05:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:00
Simpang-Tiga (PKU)
T4, 4 Thá
1 803 938 ₫
05:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 9 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:00
Simpang-Tiga (PKU)
T2, 9 Thá
1 480 122 ₫
05:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 16 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:00
Simpang-Tiga (PKU)
T2, 16 Thá
1 704 862 ₫
10:05
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 16 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:45
Simpang-Tiga (PKU)
T2, 16 Thá
2 082 173 ₫
05:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 17 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:00
Simpang-Tiga (PKU)
T3, 17 Thá
1 729 235 ₫
10:05
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 17 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:45
Simpang-Tiga (PKU)
T3, 17 Thá
2 082 173 ₫
05:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 18 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:00
Simpang-Tiga (PKU)
T4, 18 Thá
1 777 665 ₫
10:05
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 18 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:45
Simpang-Tiga (PKU)
T4, 18 Thá
2 082 173 ₫
06:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 6 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:35
Simpang-Tiga (PKU)
T7, 6 Thá
2 988 731 ₫
08:35
Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 6 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:15
Simpang-Tiga (PKU)
T7, 6 Thá
2 987 782 ₫
23:30
Tashkent (TAS)
T2, 17 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
15:35
Simpang-Tiga (PKU)
T3, 18 Thá
+1
10 360 218 ₫
20:35
Tashkent (TAS)
T5, 10 Thá
16g 30ph
2 điểm dừng
15:05
Simpang-Tiga (PKU)
T6, 11 Thá
+1
10 747 341 ₫
05:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 16 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
15:35
Simpang-Tiga (PKU)
T4, 16 Thá
2 795 011 ₫
01:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 16 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:00
Simpang-Tiga (PKU)
T4, 16 Thá
3 005 508 ₫
06:05
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 16 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:45
Simpang-Tiga (PKU)
T4, 16 Thá
2 825 715 ₫
12:50
Halim Perdanakusuma (HLP)
T4, 16 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:35
Simpang-Tiga (PKU)
T4, 16 Thá
2 911 813 ₫
16:50
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 16 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
03:15
Simpang-Tiga (PKU)
T5, 17 Thá
+1
2 761 775 ₫