05:50
Port Vila (VLI)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:05
Nadi (NAN)
T2, 14 thá
9 869 676 ₫
04:00
Port Vila (VLI)
T3, 15 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
04:30
Honiara, Henderson (HIR)
T4, 16 thá
+1
12 205 784 ₫
04:10
Port Vila (VLI)
T6, 18 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
02:15
Honiara, Henderson (HIR)
T7, 19 thá
+1
19 545 234 ₫
21:00
Port Vila (VLI)
T7, 26 thá
57g
1 điểm dừng
06:00
Nadi (NAN)
T3, 29 thá
+1
11 007 352 ₫
03:45
Port Vila (VLI)
T3, 29 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:15
Nadi (NAN)
T3, 29 thá
3 793 669 ₫
05:50
Port Vila (VLI)
T4, 30 thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:05
Nadi (NAN)
T4, 30 thá
10 544 687 ₫
05:50
Port Vila (VLI)
T5, 1 thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:05
Nadi (NAN)
T5, 1 thá
5 928 064 ₫
05:50
Port Vila (VLI)
T5, 1 thá
10g
2 điểm dừng
15:50
Nauru (INU)
T5, 1 thá
30 275 837 ₫
05:50
Port Vila (VLI)
T7, 3 thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:05
Nadi (NAN)
T7, 3 thá
5 916 824 ₫
05:50
Port Vila (VLI)
T2, 5 thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:05
Nadi (NAN)
T2, 5 thá
5 928 064 ₫
03:45
Port Vila (VLI)
T3, 6 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:15
Nadi (NAN)
T3, 6 thá
3 651 801 ₫
03:45
Port Vila (VLI)
T3, 6 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
20:55
Nukualofa, Tongatapu (TBU)
T3, 6 thá
7 237 378 ₫
03:45
Port Vila (VLI)
T3, 6 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
15:00
Nauru (INU)
T3, 6 thá
22 328 817 ₫
05:50
Port Vila (VLI)
T4, 7 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
21:35
Nukualofa, Tongatapu (TBU)
T4, 7 thá
13 068 534 ₫
05:50
Port Vila (VLI)
T7, 10 thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:05
Nadi (NAN)
T7, 10 thá
5 270 673 ₫
05:50
Port Vila (VLI)
CN, 11 thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:05
Nadi (NAN)
CN, 11 thá
4 623 914 ₫
03:45
Port Vila (VLI)
T3, 13 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
04:30
Honiara, Henderson (HIR)
T4, 14 thá
+1
11 474 877 ₫
05:50
Port Vila (VLI)
T4, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:05
Nadi (NAN)
T4, 14 thá
5 074 731 ₫
06:15
Port Vila (VLI)
T5, 15 thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:30
Nadi (NAN)
T5, 15 thá
4 083 480 ₫
06:15
Port Vila (VLI)
T5, 15 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
01:55
Nukualofa, Tongatapu (TBU)
T6, 16 thá
+1
7 122 547 ₫
04:10
Port Vila (VLI)
T7, 17 thá
51g 5ph
1 điểm dừng
07:15
Nauru (INU)
T2, 19 thá
+1
30 813 233 ₫
05:50
Port Vila (VLI)
T7, 17 thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:05
Nadi (NAN)
T7, 17 thá
8 714 685 ₫
03:45
Port Vila (VLI)
T3, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:15
Nadi (NAN)
T3, 20 thá
3 165 138 ₫
03:45
Port Vila (VLI)
T3, 20 thá
9g
1 điểm dừng
12:45
Nukualofa, Tongatapu (TBU)
T3, 20 thá
7 122 547 ₫
05:50
Port Vila (VLI)
T4, 21 thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:05
Nadi (NAN)
T4, 21 thá
10 205 966 ₫
05:50
Port Vila (VLI)
T4, 21 thá
34g
2 điểm dừng
15:50
Nauru (INU)
T5, 22 thá
+1
35 584 786 ₫
03:45
Port Vila (VLI)
T6, 23 thá
75g 30ph
2 điểm dừng
07:15
Nauru (INU)
T2, 26 thá
+1
29 275 472 ₫
21:00
Port Vila (VLI)
T7, 24 thá
57g
1 điểm dừng
06:00
Nadi (NAN)
T3, 27 thá
+1
11 093 323 ₫
05:50
Port Vila (VLI)
T2, 26 thá
33g 10ph
Bay thẳng
15:00
Nauru (INU)
T3, 27 thá
+1
21 851 874 ₫
05:50
Port Vila (VLI)
T2, 26 thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:05
Nadi (NAN)
T2, 26 thá
5 928 064 ₫
05:50
Port Vila (VLI)
T2, 26 thá
33g 10ph
1 điểm dừng
15:00
Nauru (INU)
T3, 27 thá
+1
21 953 339 ₫
05:50
Port Vila (VLI)
T4, 28 thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:05
Nadi (NAN)
T4, 28 thá
5 280 697 ₫
05:50
Port Vila (VLI)
T4, 28 thá
7g
1 điểm dừng
12:50
Nukualofa, Tongatapu (TBU)
T4, 28 thá
7 789 052 ₫
05:50
Port Vila (VLI)
T4, 28 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
16:25
Nauru (INU)
T5, 29 thá
+1
26 169 269 ₫
03:40
Port Vila (VLI)
T6, 30 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:15
Nadi (NAN)
T6, 30 thá
3 667 294 ₫
03:40
Port Vila (VLI)
T6, 30 thá
75g 35ph
2 điểm dừng
07:15
Nauru (INU)
T2, 2 thá
+1
32 881 402 ₫
05:50
Port Vila (VLI)
T2, 9 thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:05
Nadi (NAN)
T2, 9 thá
4 092 594 ₫
04:15
Port Vila (VLI)
T7, 14 thá
41g 40ph
2 điểm dừng
21:55
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 15 thá
+1
11 964 275 ₫
03:40
Port Vila (VLI)
T3, 17 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
12:50
Nukualofa, Tongatapu (TBU)
T3, 17 thá
7 449 420 ₫
05:50
Port Vila (VLI)
T4, 18 thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:05
Nadi (NAN)
T4, 18 thá
4 737 226 ₫
05:50
Port Vila (VLI)
T4, 18 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
10:15
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 19 thá
+1
15 290 722 ₫
05:50
Port Vila (VLI)
CN, 22 thá
3g 55ph
1 điểm dừng
09:45
Suva, Nozori (SUV)
CN, 22 thá
5 907 406 ₫
03:40
Port Vila (VLI)
T3, 24 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:15
Nadi (NAN)
T3, 24 thá
2 777 204 ₫
03:40
Port Vila (VLI)
T6, 27 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:15
Nadi (NAN)
T6, 27 thá
3 329 182 ₫
05:50
Port Vila (VLI)
T7, 28 thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:05
Nadi (NAN)
T7, 28 thá
3 605 930 ₫
05:50
Port Vila (VLI)
T4, 2 thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:05
Nadi (NAN)
T4, 2 thá
3 211 009 ₫
05:50
Port Vila (VLI)
T4, 2 thá
68g 30ph
2 điểm dừng
02:20
Honiara, Henderson (HIR)
T7, 5 thá
+1
13 463 455 ₫
05:50
Port Vila (VLI)
T5, 3 thá
20g 10ph
1 điểm dừng
02:00
Nukualofa, Tongatapu (TBU)
T6, 4 thá
+1
6 596 999 ₫
05:50
Port Vila (VLI)
T5, 3 thá
44g 30ph
2 điểm dừng
02:20
Honiara, Henderson (HIR)
T7, 5 thá
+1
13 463 455 ₫
05:50
Port Vila (VLI)
CN, 6 thá
38g 5ph
2 điểm dừng
19:55
Nukualofa, Tongatapu (TBU)
T2, 7 thá
+1
11 200 255 ₫