14:30
Port Vila (VLI)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:05
Nadi (NAN)
T3, 3 Thá
3 650 291 ₫
14:40
Port Vila (VLI)
T3, 3 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
01:50
Tongatapu (TBU)
T4, 4 Thá
+1
7 310 712 ₫
14:40
Port Vila (VLI)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:15
Nadi (NAN)
T3, 3 Thá
3 717 080 ₫
12:20
Port Vila (VLI)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
14:20
Henderson (HIR)
T4, 4 Thá
5 186 123 ₫
15:15
Port Vila (VLI)
T5, 5 Thá
46g 15ph
2 điểm dừng
10:30
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 7 Thá
+1
12 888 073 ₫
16:50
Port Vila (VLI)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:05
Nadi (NAN)
T5, 5 Thá
10 226 323 ₫
16:50
Port Vila (VLI)
T5, 5 Thá
64g 30ph
1 điểm dừng
09:20
Henderson (HIR)
CN, 8 Thá
+1
18 163 143 ₫
14:30
Port Vila (VLI)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:05
Nadi (NAN)
T6, 6 Thá
10 226 323 ₫
14:40
Port Vila (VLI)
T6, 6 Thá
42g 40ph
1 điểm dừng
09:20
Henderson (HIR)
CN, 8 Thá
+1
15 012 661 ₫
14:45
Port Vila (VLI)
T7, 7 Thá
46g 35ph
1 điểm dừng
13:20
Henderson (HIR)
T2, 9 Thá
+1
21 296 531 ₫
08:50
Port Vila (VLI)
T7, 7 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:05
Nadi (NAN)
T7, 7 Thá
5 519 435 ₫
16:50
Port Vila (VLI)
T7, 7 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
09:20
Henderson (HIR)
CN, 8 Thá
+1
9 507 154 ₫
08:00
Port Vila (VLI)
CN, 8 Thá
2g
Bay thẳng
10:00
Henderson (HIR)
CN, 8 Thá
5 917 954 ₫
08:50
Port Vila (VLI)
CN, 8 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:05
Nadi (NAN)
CN, 8 Thá
7 971 638 ₫
08:50
Port Vila (VLI)
T2, 9 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:05
Nadi (NAN)
T2, 9 Thá
4 264 371 ₫
09:25
Port Vila (VLI)
T2, 9 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:40
Nadi (NAN)
T2, 9 Thá
4 244 112 ₫
14:40
Port Vila (VLI)
T3, 10 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:15
Nadi (NAN)
T3, 10 Thá
3 722 778 ₫
05:20
Port Vila (VLI)
T4, 11 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
12:30
Nadi (NAN)
T4, 11 Thá
6 152 507 ₫
09:35
Port Vila (VLI)
T5, 12 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
17:50
Tongatapu (TBU)
T5, 12 Thá
7 397 759 ₫
06:40
Port Vila (VLI)
T6, 13 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
17:50
Tongatapu (TBU)
T6, 13 Thá
7 397 759 ₫
07:15
Port Vila (VLI)
T7, 14 Thá
41g 40ph
2 điểm dừng
21:55
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 15 Thá
+1
12 466 447 ₫
06:40
Port Vila (VLI)
T3, 17 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:15
Nadi (NAN)
T3, 17 Thá
4 212 459 ₫
06:40
Port Vila (VLI)
T3, 17 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
17:50
Tongatapu (TBU)
T3, 17 Thá
7 762 092 ₫
08:50
Port Vila (VLI)
T4, 18 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:05
Nadi (NAN)
T4, 18 Thá
4 936 060 ₫
08:50
Port Vila (VLI)
T4, 18 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
10:15
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 19 Thá
+1
15 932 515 ₫
16:50
Port Vila (VLI)
T5, 19 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:05
Nadi (NAN)
T5, 19 Thá
5 383 641 ₫
08:00
Port Vila (VLI)
CN, 22 Thá
2g
Bay thẳng
10:00
Henderson (HIR)
CN, 22 Thá
4 951 253 ₫
16:50
Port Vila (VLI)
CN, 22 Thá
3g 55ph
1 điểm dừng
21:45
Nozori (SUV)
CN, 22 Thá
6 155 356 ₫
14:40
Port Vila (VLI)
T3, 24 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:15
Nadi (NAN)
T3, 24 Thá
3 264 751 ₫
13:20
Port Vila (VLI)
T4, 25 Thá
2g
Bay thẳng
15:20
Henderson (HIR)
T4, 25 Thá
4 977 209 ₫
14:30
Port Vila (VLI)
T6, 27 Thá
3g 30ph
1 điểm dừng
19:00
Nozori (SUV)
T6, 27 Thá
4 478 349 ₫
06:40
Port Vila (VLI)
T6, 27 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:15
Nadi (NAN)
T6, 27 Thá
3 468 916 ₫
08:50
Port Vila (VLI)
T7, 28 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:05
Nadi (NAN)
T7, 28 Thá
3 757 280 ₫
17:15
Port Vila (VLI)
T7, 28 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
07:40
Nozori (SUV)
CN, 29 Thá
+1
9 326 728 ₫
06:40
Port Vila (VLI)
T3, 1 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
17:50
Tongatapu (TBU)
T3, 1 Thá
7 407 255 ₫
10:35
Port Vila (VLI)
T4, 2 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
20:30
Nadi (NAN)
T4, 2 Thá
5 864 776 ₫
16:50
Port Vila (VLI)
T4, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:05
Nadi (NAN)
T4, 2 Thá
5 375 728 ₫
16:50
Port Vila (VLI)
T4, 2 Thá
68g 30ph
2 điểm dừng
13:20
Henderson (HIR)
T7, 5 Thá
+1
14 028 552 ₫
16:50
Port Vila (VLI)
T5, 3 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
15:00
Tongatapu (TBU)
T6, 4 Thá
+1
6 873 892 ₫
16:50
Port Vila (VLI)
T5, 3 Thá
44g 30ph
2 điểm dừng
13:20
Henderson (HIR)
T7, 5 Thá
+1
14 028 552 ₫
08:00
Port Vila (VLI)
CN, 6 Thá
2g
Bay thẳng
10:00
Henderson (HIR)
CN, 6 Thá
10 006 014 ₫
16:50
Port Vila (VLI)
CN, 6 Thá
38g 5ph
2 điểm dừng
08:55
Tongatapu (TBU)
T3, 8 Thá
+1
11 670 360 ₫
08:50
Port Vila (VLI)
T4, 9 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
07:00
Tongatapu (TBU)
T5, 10 Thá
+1
7 457 901 ₫
08:50
Port Vila (VLI)
T5, 10 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:05
Nadi (NAN)
T5, 10 Thá
4 069 701 ₫
17:15
Port Vila (VLI)
T5, 10 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:30
Nadi (NAN)
T5, 10 Thá
4 015 890 ₫
06:40
Port Vila (VLI)
T6, 11 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:15
Nadi (NAN)
T6, 11 Thá
3 184 034 ₫
08:50
Port Vila (VLI)
T7, 12 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:05
Nadi (NAN)
T7, 12 Thá
5 352 621 ₫
08:50
Port Vila (VLI)
CN, 13 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:05
Nadi (NAN)
CN, 13 Thá
4 609 711 ₫
08:50
Port Vila (VLI)
T2, 14 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:05
Nadi (NAN)
T2, 14 Thá
4 068 752 ₫
14:30
Port Vila (VLI)
T3, 15 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:05
Nadi (NAN)
T3, 15 Thá
3 203 026 ₫