01:00
Praiya (LOP)
T4, 4 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
09:55
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
3 528 950 ₫
06:00
Praiya (LOP)
T4, 4 Thá
3g 50ph
1 điểm dừng
08:50
Halim Perdanakusuma (HLP)
T4, 4 Thá
3 920 289 ₫
07:00
Praiya (LOP)
T4, 4 Thá
45ph
Bay thẳng
07:45
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
1 126 000 ₫
08:30
Praiya (LOP)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
09:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
1 873 529 ₫
08:30
Praiya (LOP)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
09:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
1 873 529 ₫
03:45
Praiya (LOP)
T4, 4 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
09:55
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
3 658 246 ₫
09:45
Praiya (LOP)
T4, 4 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
17:00
Halim Perdanakusuma (HLP)
T4, 4 Thá
3 440 452 ₫
04:45
Praiya (LOP)
T4, 4 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
12:05
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
3 623 411 ₫
09:55
Praiya (LOP)
T4, 4 Thá
45ph
Bay thẳng
10:40
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
1 065 432 ₫
11:05
Praiya (LOP)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:20
Labuan Badzho (LBJ)
T4, 4 Thá
2 861 761 ₫
11:15
Praiya (LOP)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
2 065 903 ₫
11:15
Praiya (LOP)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
2 065 903 ₫
11:25
Praiya (LOP)
T4, 4 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
14:30
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
2 315 707 ₫
12:10
Praiya (LOP)
T4, 4 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
15:15
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
2 614 781 ₫
07:55
Praiya (LOP)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
11:05
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
3 065 432 ₫
14:30
Praiya (LOP)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:45
Labuan Badzho (LBJ)
T4, 4 Thá
2 947 121 ₫
14:45
Praiya (LOP)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
15:50
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
2 097 913 ₫
19:15
Praiya (LOP)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:25
Surabaya (SUB)
T4, 4 Thá
1 578 848 ₫
14:15
Praiya (LOP)
T4, 4 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
03:35
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
+1
3 861 917 ₫
19:40
Praiya (LOP)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
20:40
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
2 279 617 ₫
19:40
Praiya (LOP)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
20:40
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
2 279 617 ₫
06:00
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
12:15
Halim Perdanakusuma (HLP)
T5, 5 Thá
3 953 554 ₫
07:00
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
45ph
Bay thẳng
07:45
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
1 065 432 ₫
09:45
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
07:35
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
+1
2 823 474 ₫
09:45
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
3g 30ph
1 điểm dừng
12:15
Halim Perdanakusuma (HLP)
T5, 5 Thá
3 390 868 ₫
11:25
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
14:30
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
2 287 463 ₫
06:30
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
09:10
Baiyun (CAN)
T6, 6 Thá
+1
6 568 021 ₫
14:30
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:45
Labuan Badzho (LBJ)
T5, 5 Thá
2 861 761 ₫
14:45
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
15:50
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
2 075 318 ₫
14:45
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
15:50
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
2 075 318 ₫
IP 143
16:15
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
2 061 196 ₫
IP 143
16:15
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
2 061 196 ₫
11:55
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
45ph
Bay thẳng
12:40
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
1 363 879 ₫
07:00
Praiya (LOP)
T6, 6 Thá
45ph
Bay thẳng
07:45
Ngura-Rai (DPS)
T6, 6 Thá
1 006 120 ₫
07:00
Praiya (LOP)
T6, 6 Thá
45ph
Bay thẳng
07:45
Ngura-Rai (DPS)
T6, 6 Thá
1 106 857 ₫
07:15
Praiya (LOP)
T6, 6 Thá
45ph
Bay thẳng
08:00
Ngura-Rai (DPS)
T6, 6 Thá
1 060 097 ₫
07:30
Praiya (LOP)
T6, 6 Thá
45ph
Bay thẳng
08:15
Ngura-Rai (DPS)
T6, 6 Thá
1 034 364 ₫
07:30
Praiya (LOP)
T6, 6 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
15:10
Halim Perdanakusuma (HLP)
T6, 6 Thá
3 624 039 ₫
07:45
Praiya (LOP)
T6, 6 Thá
45ph
Bay thẳng
08:30
Ngura-Rai (DPS)
T6, 6 Thá
1 059 783 ₫
07:45
Praiya (LOP)
T6, 6 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
20:15
Halim Perdanakusuma (HLP)
T6, 6 Thá
3 398 086 ₫
03:45
Praiya (LOP)
T6, 6 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
12:05
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
3 543 072 ₫
09:10
Praiya (LOP)
T6, 6 Thá
2g
Bay thẳng
10:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 6 Thá
2 164 444 ₫
09:10
Praiya (LOP)
T6, 6 Thá
2g
Bay thẳng
10:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 6 Thá
2 164 444 ₫
04:10
Praiya (LOP)
T6, 6 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
22:35
Baiyun (CAN)
T6, 6 Thá
6 085 360 ₫
11:25
Praiya (LOP)
T6, 6 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
14:30
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
2 606 622 ₫
12:10
Praiya (LOP)
T6, 6 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
15:15
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
2 753 177 ₫
07:55
Praiya (LOP)
T6, 6 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
11:05
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
3 039 071 ₫
14:30
Praiya (LOP)
T6, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:45
Labuan Badzho (LBJ)
T6, 6 Thá
3 085 203 ₫
16:55
Praiya (LOP)
T6, 6 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
17:00
Banyuwangi (BWX)
T7, 7 Thá
+1
3 210 419 ₫
01:00
Praiya (LOP)
T7, 7 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
09:55
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 7 Thá
3 516 711 ₫