16:40
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
19:45
Praiya (LOP)
T3, 3 Thá
3 741 454 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
41g 25ph
2 điểm dừng
11:00
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
+1
16 617 815 ₫
17:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
14g
1 điểm dừng
07:55
Praiya (LOP)
T4, 4 Thá
+1
3 811 091 ₫
13:55
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
40ph
Bay thẳng
14:35
Praiya (LOP)
T3, 3 Thá
1 521 271 ₫
13:55
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
37g
2 điểm dừng
03:55
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
+1
5 200 684 ₫
14:25
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
03:55
Praiya (LOP)
T4, 4 Thá
+1
4 478 032 ₫
15:55
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
35g
2 điểm dừng
03:55
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
+1
5 783 743 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
10:30
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
+1
14 478 032 ₫
18:55
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
17g
1 điểm dừng
12:55
Praiya (LOP)
T4, 4 Thá
+1
5 868 574 ₫
20:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
31g
3 điểm dừng
08:30
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
+1
14 031 400 ₫
00:55
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
26g
2 điểm dừng
02:55
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
+1
5 464 358 ₫
02:10
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
06:15
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
+1
5 750 190 ₫
02:30
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
25ph
Bay thẳng
02:55
Praiya (LOP)
T4, 4 Thá
1 456 698 ₫
07:45
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
11:00
Praiya (LOP)
T4, 4 Thá
2 727 589 ₫
08:05
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
50ph
Bay thẳng
08:55
Praiya (LOP)
T4, 4 Thá
1 136 047 ₫
03:15
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
19:45
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
+1
15 241 517 ₫
04:55
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
45ph
Bay thẳng
05:40
Praiya (LOP)
T4, 4 Thá
1 521 271 ₫
05:55
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
15:45
Praiya (LOP)
T4, 4 Thá
5 672 955 ₫
11:10
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
50ph
Bay thẳng
12:00
Praiya (LOP)
T4, 4 Thá
1 161 053 ₫
07:40
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
40ph
Bay thẳng
08:20
Praiya (LOP)
T4, 4 Thá
1 528 868 ₫
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
49g 15ph
2 điểm dừng
14:00
Praiya (LOP)
T6, 6 Thá
+1
15 128 197 ₫
07:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
19:45
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
+1
15 800 519 ₫
10:25
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
03:05
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
+1
3 881 362 ₫
11:05
Changi (SIN)
T4, 4 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
02:55
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
+1
4 135 224 ₫
11:35
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
03:55
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
+1
4 451 127 ₫
16:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
19:10
Praiya (LOP)
T4, 4 Thá
2 145 480 ₫
17:15
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
39g 40ph
1 điểm dừng
08:55
Praiya (LOP)
T6, 6 Thá
+1
3 143 834 ₫
17:30
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
38g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Praiya (LOP)
T6, 6 Thá
+1
5 511 205 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
08:30
Praiya (LOP)
T6, 6 Thá
+1
15 474 804 ₫
13:45
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
09:30
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
+1
9 221 322 ₫
14:10
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
03:55
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
+1
4 302 038 ₫
16:45
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
03:10
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
+1
4 060 838 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
34g 40ph
3 điểm dừng
08:55
Praiya (LOP)
T6, 6 Thá
+1
15 609 331 ₫
23:20
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
19:45
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
+1
10 882 818 ₫
22:50
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
37g 25ph
3 điểm dừng
16:15
Praiya (LOP)
T6, 6 Thá
+1
17 623 132 ₫
23:10
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
11:35
Praiya (LOP)
T6, 6 Thá
+1
15 828 374 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
08:10
Praiya (LOP)
T6, 6 Thá
+1
14 207 711 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
37g 55ph
3 điểm dừng
18:45
Praiya (LOP)
T6, 6 Thá
+1
15 341 226 ₫
05:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
08:30
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
2 301 849 ₫
07:30
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
25ph
Bay thẳng
07:55
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
1 540 263 ₫
07:45
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
11:00
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
3 135 920 ₫
08:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
16:15
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
3 156 179 ₫
03:15
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
28g 15ph
2 điểm dừng
12:30
Praiya (LOP)
T6, 6 Thá
+1
15 148 455 ₫
03:30
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
06:35
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
4 016 840 ₫
08:45
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
50ph
Bay thẳng
09:35
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
1 104 394 ₫
04:00
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
07:30
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
3 735 756 ₫
04:05
Balandino (CEK)
T5, 5 Thá
28g 55ph
3 điểm dừng
12:00
Praiya (LOP)
T6, 6 Thá
+1
23 640 795 ₫
10:15
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
45ph
Bay thẳng
11:00
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
1 470 942 ₫
11:10
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
50ph
Bay thẳng
12:00
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
1 153 773 ₫
11:40
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
50ph
Bay thẳng
12:30
Praiya (LOP)
T5, 5 Thá
1 139 529 ₫