02:50
Rarotonga (RAR)
T5, 22 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
19:15
Nadi (NAN)
T6, 23 Thá
+1
13 242 919 ₫
21:25
Rarotonga (RAR)
T7, 24 Thá
24g
1 điểm dừng
20:25
Tongatapu (TBU)
T2, 26 Thá
+1
13 352 054 ₫
04:30
Rarotonga (RAR)
T2, 26 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
07:50
Auckland (AKL)
T3, 27 Thá
+1
9 114 220 ₫
04:30
Rarotonga (RAR)
T3, 27 Thá
50ph
Bay thẳng
05:20
Aitutaki (AIT)
T3, 27 Thá
5 154 384 ₫
11:30
Rarotonga (RAR)
T5, 29 Thá
50ph
Bay thẳng
12:20
Aitutaki (AIT)
T5, 29 Thá
4 240 336 ₫
11:15
Rarotonga (RAR)
CN, 1 Thá
50ph
Bay thẳng
12:05
Aitutaki (AIT)
CN, 1 Thá
4 240 336 ₫
11:30
Rarotonga (RAR)
T5, 5 Thá
50ph
Bay thẳng
12:20
Aitutaki (AIT)
T5, 5 Thá
4 251 906 ₫
21:25
Rarotonga (RAR)
T7, 7 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
00:50
Auckland (AKL)
T2, 9 Thá
+1
7 935 307 ₫
21:25
Rarotonga (RAR)
T7, 7 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
17:05
Nadi (NAN)
T2, 9 Thá
+1
13 000 256 ₫
04:30
Rarotonga (RAR)
T5, 12 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
07:50
Auckland (AKL)
T6, 13 Thá
+1
5 515 564 ₫
21:25
Rarotonga (RAR)
T5, 26 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
00:50
Auckland (AKL)
T7, 28 Thá
+1
7 666 690 ₫
03:55
Rarotonga (RAR)
T3, 1 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
07:10
Auckland (AKL)
T4, 2 Thá
+1
13 103 450 ₫
09:00
Rarotonga (RAR)
T4, 2 Thá
31g 55ph
1 điểm dừng
14:55
Nadi (NAN)
T6, 4 Thá
+1
11 254 714 ₫
21:25
Rarotonga (RAR)
T5, 3 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
00:50
Auckland (AKL)
T7, 5 Thá
+1
7 235 776 ₫
04:30
Rarotonga (RAR)
T4, 9 Thá
50ph
Bay thẳng
05:20
Aitutaki (AIT)
T4, 9 Thá
4 364 794 ₫
21:25
Rarotonga (RAR)
T5, 10 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
00:50
Auckland (AKL)
T7, 12 Thá
+1
7 534 414 ₫
21:05
Rarotonga (RAR)
T6, 11 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
00:25
Auckland (AKL)
CN, 13 Thá
+1
5 702 251 ₫
13:30
Rarotonga (RAR)
CN, 13 Thá
50ph
Bay thẳng
14:20
Aitutaki (AIT)
CN, 13 Thá
4 277 235 ₫
21:05
Rarotonga (RAR)
CN, 20 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
00:25
Auckland (AKL)
T3, 22 Thá
+1
5 360 147 ₫
02:00
Rarotonga (RAR)
T5, 31 Thá
50ph
Bay thẳng
02:50
Aitutaki (AIT)
T5, 31 Thá
4 157 155 ₫
10:05
Rarotonga (RAR)
T2, 4 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
13:25
Auckland (AKL)
T3, 5 Thá
+1
11 059 271 ₫
21:25
Rarotonga (RAR)
T3, 5 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
00:50
Auckland (AKL)
T5, 7 Thá
+1
12 157 818 ₫
21:05
Rarotonga (RAR)
T4, 6 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
00:25
Auckland (AKL)
T6, 8 Thá
+1
11 020 808 ₫
10:05
Rarotonga (RAR)
T7, 9 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
13:25
Auckland (AKL)
CN, 10 Thá
+1
9 935 082 ₫
15:30
Rarotonga (RAR)
T5, 11 Thá
50ph
Bay thẳng
16:20
Aitutaki (AIT)
T5, 11 Thá
5 097 471 ₫
04:30
Rarotonga (RAR)
T2, 15 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
07:50
Auckland (AKL)
T3, 16 Thá
+1
5 263 207 ₫
04:30
Rarotonga (RAR)
T2, 1 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
07:50
Auckland (AKL)
T3, 2 Thá
+1
5 044 624 ₫
14:55
Rarotonga (RAR)
T3, 2 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
18:10
Auckland (AKL)
T4, 3 Thá
+1
7 308 012 ₫
15:30
Rarotonga (RAR)
T4, 10 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
18:50
Auckland (AKL)
T5, 11 Thá
+1
5 781 992 ₫
15:30
Rarotonga (RAR)
T4, 10 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
15:00
Tongatapu (TBU)
T6, 12 Thá
+1
11 348 840 ₫
15:30
Rarotonga (RAR)
T4, 10 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
10:10
Nadi (NAN)
T6, 12 Thá
+1
11 649 353 ₫
04:30
Rarotonga (RAR)
T4, 17 Thá
50ph
Bay thẳng
05:20
Aitutaki (AIT)
T4, 17 Thá
5 196 600 ₫
04:30
Rarotonga (RAR)
T5, 18 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
23:10
Nadi (NAN)
T6, 19 Thá
+1
13 062 173 ₫
10:05
Rarotonga (RAR)
T7, 20 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
13:25
Auckland (AKL)
CN, 21 Thá
+1
5 485 231 ₫
04:30
Rarotonga (RAR)
CN, 28 Thá
50ph
Bay thẳng
05:20
Aitutaki (AIT)
CN, 28 Thá
5 175 961 ₫
15:45
Rarotonga (RAR)
T6, 23 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
18:15
Auckland (AKL)
T7, 24 Thá
+1
10 810 354 ₫
05:00
Rarotonga (RAR)
T6, 7 Thá
50ph
Bay thẳng
05:50
Aitutaki (AIT)
T6, 7 Thá
5 246 946 ₫
16:00
Rarotonga (RAR)
T3, 15 Thá
50ph
Bay thẳng
16:50
Aitutaki (AIT)
T3, 15 Thá
5 119 674 ₫
08:00
Rarotonga (RAR)
T4, 16 Thá
50ph
Bay thẳng
08:50
Aitutaki (AIT)
T4, 16 Thá
5 119 674 ₫
22:15
Rarotonga (RAR)
T3, 22 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
00:55
Auckland (AKL)
T5, 24 Thá
+1
7 716 098 ₫
02:45
Rarotonga (RAR)
T4, 23 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
05:15
Auckland (AKL)
T5, 24 Thá
+1
7 716 098 ₫
13:30
Rarotonga (RAR)
CN, 5 Thá
50ph
Bay thẳng
14:20
Aitutaki (AIT)
CN, 5 Thá
3 258 742 ₫
11:30
Rarotonga (RAR)
T2, 6 Thá
50ph
Bay thẳng
12:20
Aitutaki (AIT)
T2, 6 Thá
3 258 742 ₫
10:30
Rarotonga (RAR)
T7, 11 Thá
50ph
Bay thẳng
11:20
Aitutaki (AIT)
T7, 11 Thá
5 038 682 ₫
11:30
Rarotonga (RAR)
T6, 17 Thá
50ph
Bay thẳng
12:20
Aitutaki (AIT)
T6, 17 Thá
5 038 682 ₫
22:15
Rarotonga (RAR)
T7, 18 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
00:55
Auckland (AKL)
T2, 20 Thá
+1
7 640 109 ₫