08:55
WSI (WSI)
T4, 4 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
12:10
Auckland (AKL)
T4, 4 Thá
5 196 297 ₫
20:30
Auckland (AKL)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
22:25
Queenstown (ZQN)
T4, 4 Thá
2 017 574 ₫
20:50
Auckland (AKL)
T4, 4 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
22:35
Sydney (SYD)
T4, 4 Thá
3 818 296 ₫
07:00
Wellington (WLG)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:15
Hamilton (HLZ)
T5, 5 Thá
3 726 346 ₫
17:05
Hamilton (HLZ)
T5, 5 Thá
3g 30ph
1 điểm dừng
20:35
Wellington (WLG)
T5, 5 Thá
4 082 536 ₫
10:05
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
11:50
Sydney (SYD)
T5, 5 Thá
3 830 849 ₫
20:00
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
23:45
WSI (WSI)
T5, 5 Thá
5 513 573 ₫
06:10
Christchurch (CHC)
T6, 6 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
07:50
Sydney (SYD)
T6, 6 Thá
4 237 879 ₫
07:00
Christchurch (CHC)
T6, 6 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
10:50
Queenstown (ZQN)
T7, 7 Thá
+1
3 453 946 ₫
17:25
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
19:35
Nadi (NAN)
T6, 6 Thá
5 141 064 ₫
09:20
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:15
Queenstown (ZQN)
T6, 6 Thá
2 167 268 ₫
08:40
Christchurch (CHC)
T7, 7 Thá
1g
Bay thẳng
09:40
Queenstown (ZQN)
T7, 7 Thá
4 510 905 ₫
23:10
Queenstown (ZQN)
T6, 6 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
01:00
Auckland (AKL)
T7, 7 Thá
+1
2 212 773 ₫
11:15
Queenstown (ZQN)
T7, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:05
Auckland (AKL)
T7, 7 Thá
2 121 450 ₫
11:25
Hamilton (HLZ)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:40
Wellington (WLG)
T7, 7 Thá
3 615 252 ₫
03:25
Queenstown (ZQN)
T7, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:15
Auckland (AKL)
T7, 7 Thá
2 192 060 ₫
04:15
Queenstown (ZQN)
T7, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:05
Auckland (AKL)
T7, 7 Thá
2 008 159 ₫
10:30
Queenstown (ZQN)
T7, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:20
Auckland (AKL)
T7, 7 Thá
2 086 929 ₫
06:00
Christchurch (CHC)
CN, 8 Thá
4g
Bay thẳng
08:00
Melbourne (MEL)
CN, 8 Thá
5 130 080 ₫
21:00
Queenstown (ZQN)
T7, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:50
Auckland (AKL)
T7, 7 Thá
2 139 965 ₫
22:05
Christchurch (CHC)
T7, 7 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
09:35
Nadi (NAN)
CN, 8 Thá
+1
5 380 512 ₫
10:10
Wellington (WLG)
CN, 8 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:25
Rotorua (ROT)
CN, 8 Thá
2 961 243 ₫
17:40
Wellington (WLG)
CN, 8 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:55
Hamilton (HLZ)
CN, 8 Thá
5 002 354 ₫
06:05
Christchurch (CHC)
T2, 9 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
07:00
Brisbane (BNE)
T2, 9 Thá
5 301 428 ₫
06:20
Auckland (AKL)
T2, 9 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
07:00
Brisbane (BNE)
T2, 9 Thá
3 459 909 ₫
06:30
Wellington (WLG)
T2, 9 Thá
3g 10ph
1 điểm dừng
09:40
Queenstown (ZQN)
T2, 9 Thá
3 267 535 ₫
06:35
Auckland (AKL)
T2, 9 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:50
Palmerston North (PMR)
T2, 9 Thá
4 132 434 ₫
06:50
Auckland (AKL)
T2, 9 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
08:35
Sydney (SYD)
T2, 9 Thá
3 505 727 ₫
07:00
Wellington (WLG)
T2, 9 Thá
2g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Queenstown (ZQN)
T2, 9 Thá
4 905 068 ₫
08:10
Auckland (AKL)
T2, 9 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:15
Napier (NPE)
T2, 9 Thá
5 031 539 ₫
08:40
Christchurch (CHC)
T2, 9 Thá
1g
Bay thẳng
09:40
Queenstown (ZQN)
T2, 9 Thá
4 097 599 ₫
09:05
Wellington (WLG)
T2, 9 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:20
Hamilton (HLZ)
T2, 9 Thá
4 486 741 ₫
09:25
Wellington (WLG)
T2, 9 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:50
Queenstown (ZQN)
T2, 9 Thá
3 242 429 ₫
10:10
Auckland (AKL)
T2, 9 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:15
Napier (NPE)
T2, 9 Thá
4 946 493 ₫
08:55
WSI (WSI)
T2, 9 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
12:10
Auckland (AKL)
T2, 9 Thá
5 674 251 ₫
13:50
Napier (NPE)
T2, 9 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:05
Auckland (AKL)
T2, 9 Thá
4 553 585 ₫
13:55
Wellington (WLG)
T2, 9 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:20
Queenstown (ZQN)
T2, 9 Thá
5 089 911 ₫
15:05
Queenstown (ZQN)
T2, 9 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:55
Auckland (AKL)
T2, 9 Thá
2 882 787 ₫
15:10
Christchurch (CHC)
T2, 9 Thá
1g
Bay thẳng
16:10
Queenstown (ZQN)
T2, 9 Thá
4 576 808 ₫
15:55
Napier (NPE)
T2, 9 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:10
Auckland (AKL)
T2, 9 Thá
4 487 996 ₫
09:20
Auckland (AKL)
T2, 9 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:15
Queenstown (ZQN)
T2, 9 Thá
2 153 146 ₫
20:30
Queenstown (ZQN)
T2, 9 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:20
Auckland (AKL)
T2, 9 Thá
1 919 975 ₫
20:55
Wellington (WLG)
T2, 9 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
08:00
Melbourne (MEL)
T3, 10 Thá
+1
5 298 290 ₫
11:25
Sydney (SYD)
T2, 9 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:40
Auckland (AKL)
T2, 9 Thá
5 831 790 ₫
06:30
Auckland (AKL)
T3, 10 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:35
Napier (NPE)
T3, 10 Thá
4 561 431 ₫
07:00
Wellington (WLG)
T3, 10 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:15
Hamilton (HLZ)
T3, 10 Thá
4 037 659 ₫
07:10
Christchurch (CHC)
T3, 10 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:25
Queenstown (ZQN)
T3, 10 Thá
4 532 873 ₫
07:40
Hamilton (HLZ)
T3, 10 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
11:45
Wellington (WLG)
T3, 10 Thá
3 654 166 ₫
08:10
Napier (NPE)
T3, 10 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:25
Auckland (AKL)
T3, 10 Thá
5 015 220 ₫
09:05
Wellington (WLG)
T3, 10 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:20
Hamilton (HLZ)
T3, 10 Thá
4 038 600 ₫