12:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T5, 12 Thá
+1
6 763 328 ₫
20:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
32g
1 điểm dừng
07:00
Omsk (OMS)
T6, 13 Thá
+1
6 431 575 ₫
20:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
33g 40ph
1 điểm dừng
09:30
Omsk (OMS)
T6, 13 Thá
+1
6 618 620 ₫
01:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
07:25
Omsk (OMS)
T6, 13 Thá
+1
6 284 656 ₫
12:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T6, 13 Thá
+1
6 664 750 ₫
20:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
09:30
Omsk (OMS)
T6, 13 Thá
+1
6 691 606 ₫
21:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Omsk (OMS)
T6, 13 Thá
+1
6 484 656 ₫
22:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
29g 5ph
1 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T7, 14 Thá
+1
6 727 625 ₫
00:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 13 Thá
73g
1 điểm dừng
04:45
Omsk (OMS)
T2, 16 Thá
+1
6 227 153 ₫
21:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 13 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
05:30
Omsk (OMS)
CN, 15 Thá
+1
5 711 198 ₫
22:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 13 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Omsk (OMS)
CN, 15 Thá
+1
6 475 177 ₫
00:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 14 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
CN, 15 Thá
+1
6 764 276 ₫
21:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 14 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Omsk (OMS)
CN, 15 Thá
+1
6 553 850 ₫
21:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 14 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
04:45
Omsk (OMS)
T2, 16 Thá
+1
5 795 874 ₫
22:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 14 Thá
29g 5ph
1 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T2, 16 Thá
+1
6 356 062 ₫
00:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
74g 20ph
1 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T4, 18 Thá
+1
6 259 380 ₫
21:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T3, 17 Thá
+1
6 700 137 ₫
22:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
29g 5ph
1 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T3, 17 Thá
+1
6 467 278 ₫
00:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T3, 17 Thá
+1
6 428 100 ₫
12:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 Thá
13g
1 điểm dừng
04:15
Omsk (OMS)
T3, 17 Thá
+1
6 457 484 ₫
22:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
16:15
Omsk (OMS)
T3, 17 Thá
+1
5 269 810 ₫
12:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 17 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T4, 18 Thá
+1
6 755 429 ₫
20:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 17 Thá
31g 5ph
1 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T5, 19 Thá
+1
6 602 507 ₫
22:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 17 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
05:10
Omsk (OMS)
T5, 19 Thá
+1
6 216 726 ₫
12:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T5, 19 Thá
+1
6 381 022 ₫
21:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
01:50
Vnukovo (VKO)
T5, 19 Thá
+1
3 018 000 ₫
22:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
02:05
Vnukovo (VKO)
T5, 19 Thá
+1
3 461 916 ₫
22:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Omsk (OMS)
T6, 20 Thá
+1
6 102 982 ₫
00:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
05:00
Vnukovo (VKO)
T5, 19 Thá
3 358 283 ₫
12:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T6, 20 Thá
+1
5 882 446 ₫
20:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
00:05
Vnukovo (VKO)
T6, 20 Thá
+1
3 481 506 ₫
20:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
04:45
Omsk (OMS)
T7, 21 Thá
+1
5 367 124 ₫
21:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
01:50
Vnukovo (VKO)
T6, 20 Thá
+1
3 205 993 ₫
21:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
04:45
Omsk (OMS)
T7, 21 Thá
+1
5 176 919 ₫
00:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
05:00
Vnukovo (VKO)
T6, 20 Thá
3 419 578 ₫
00:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T7, 21 Thá
+1
6 222 097 ₫
20:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
04:45
Omsk (OMS)
CN, 22 Thá
+1
5 687 186 ₫
21:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
01:50
Vnukovo (VKO)
T7, 21 Thá
+1
3 259 389 ₫
21:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
05:30
Omsk (OMS)
CN, 22 Thá
+1
5 210 410 ₫
22:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
02:05
Vnukovo (VKO)
T7, 21 Thá
+1
3 302 359 ₫
22:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
29g 5ph
1 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
CN, 22 Thá
+1
5 593 663 ₫
00:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 21 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
05:00
Vnukovo (VKO)
T7, 21 Thá
3 224 950 ₫
00:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 21 Thá
73g
1 điểm dừng
04:45
Omsk (OMS)
T3, 24 Thá
+1
5 176 919 ₫
20:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 21 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
00:05
Vnukovo (VKO)
CN, 22 Thá
+1
3 393 354 ₫
20:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 21 Thá
31g 5ph
1 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T2, 23 Thá
+1
5 834 421 ₫
20:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 21 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
09:30
Omsk (OMS)
CN, 22 Thá
+1
5 941 845 ₫
21:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 21 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
01:50
Vnukovo (VKO)
CN, 22 Thá
+1
3 414 523 ₫
00:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 22 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
05:00
Vnukovo (VKO)
CN, 22 Thá
3 430 005 ₫
00:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 22 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T2, 23 Thá
+1
6 211 355 ₫
21:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 22 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
01:50
Vnukovo (VKO)
T2, 23 Thá
+1
3 031 586 ₫