13:15
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
47g 10ph
1 điểm dừng
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
5 647 632 ₫
11:25
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
00:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
4 469 802 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
14:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
3 108 698 ₫
13:30
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
46g 55ph
1 điểm dừng
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
5 294 695 ₫
11:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
07:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
6 260 762 ₫
13:55
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
46g 30ph
1 điểm dừng
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
4 585 022 ₫
10:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
53g 15ph
1 điểm dừng
17:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
2 742 783 ₫
12:05
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
12:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
5 090 529 ₫
12:10
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
01:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
4 185 553 ₫
12:10
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
41g 35ph
1 điểm dừng
05:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
4 343 821 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
00:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
4 141 238 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
33g 20ph
1 điểm dừng
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
4 512 218 ₫
12:20
Beslan (OGZ)
T3, 3 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
05:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
4 970 246 ₫
12:20
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
14:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
5 138 643 ₫
12:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
05:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
3 674 348 ₫
12:30
Beslan (OGZ)
T3, 3 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
23:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
6 767 220 ₫
12:45
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
01:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
4 767 346 ₫
13:00
Adler (AER)
T3, 3 Thá
60g
1 điểm dừng
01:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
+1
3 525 260 ₫
13:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
05:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
3 708 217 ₫
13:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
5 294 062 ₫
13:25
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
3g
Bay thẳng
15:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
3 412 256 ₫
12:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1 949 544 ₫
11:50
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
17:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2 484 806 ₫
13:50
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
44g 35ph
1 điểm dừng
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
6 214 865 ₫
14:00
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
41g 15ph
1 điểm dừng
05:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
5 999 937 ₫
14:05
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
41g 40ph
1 điểm dừng
05:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
3 761 079 ₫
14:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
58g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
+1
2 769 055 ₫
14:30
Beslan (OGZ)
T3, 3 Thá
43g 55ph
1 điểm dừng
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
7 236 959 ₫
14:40
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
40g 5ph
1 điểm dừng
04:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
4 217 523 ₫
14:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
07:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
6 268 676 ₫
14:50
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
30g 50ph
1 điểm dừng
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
7 215 118 ₫
15:00
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
06:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
5 170 929 ₫
15:05
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
43g 20ph
1 điểm dừng
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
7 631 995 ₫
16:30
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2 341 416 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
4g
Bay thẳng
19:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
3 885 794 ₫
15:35
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
42g 50ph
1 điểm dừng
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
4 520 765 ₫
16:00
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
00:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
5 691 631 ₫
16:15
Beslan (OGZ)
T3, 3 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
8 392 948 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
3 850 658 ₫
17:50
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
6 166 118 ₫
20:05
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
39g 55ph
1 điểm dừng
10:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
6 251 266 ₫
18:05
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
28g 55ph
2 điểm dừng
21:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
6 714 991 ₫
18:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
6 534 882 ₫
18:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
06:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
4 597 366 ₫
18:30
Beslan (OGZ)
T3, 3 Thá
29g 35ph
2 điểm dừng
00:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
6 647 569 ₫
18:35
Muscat (MCT)
T3, 3 Thá
29g 5ph
1 điểm dừng
22:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
3 758 863 ₫
19:30
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
38g 55ph
1 điểm dừng
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
6 551 342 ₫
23:45
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
07:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
6 032 856 ₫
17:50
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
46g 10ph
1 điểm dừng
18:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
2 811 471 ₫
20:00
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
5 031 970 ₫