Chuyến bay từ Sao Tome

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Sao Tome

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Afrijet Business Service
J7 6317
12:00
Sao Tome (TMS)
CN, 13 thá
33g 55ph
3 điểm dừng
21:55
Lisbon (LIS)
T2, 14 thá +1
35 813 233 ₫
TAAG
DT 511
17:45
Sao Tome (TMS)
CN, 13 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
19:35
Lisbon (LIS)
T2, 14 thá +1
32 145 938 ₫
TAP Portugal
TP 1528
19:40
Sao Tome (TMS)
CN, 13 thá
8g 40ph
Bay thẳng
04:20
Lisbon (LIS)
T2, 14 thá +1
37 754 116 ₫
ASKY Airlines
KP 61
07:30
Sao Tome (TMS)
T3, 15 thá
36g 50ph
3 điểm dừng
20:20
Lisbon (LIS)
T4, 16 thá +1
24 772 161 ₫
TAP Portugal
TP 1528
19:40
Sao Tome (TMS)
T4, 16 thá
20g 55ph
2 điểm dừng
16:35
Lisbon (LIS)
T5, 17 thá +1
28 162 707 ₫
ASKY Airlines
KP 61
07:30
Sao Tome (TMS)
T5, 17 thá
62g 25ph
3 điểm dừng
21:55
Lisbon (LIS)
T7, 19 thá +1
22 064 828 ₫
TAAG
DT 511
17:45
Sao Tome (TMS)
T6, 18 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
06:10
Lisbon (LIS)
T7, 19 thá +1
30 124 552 ₫
TAP Portugal
TP 1528
19:40
Sao Tome (TMS)
T6, 18 thá
45g
2 điểm dừng
16:40
Lisbon (LIS)
CN, 20 thá +1
27 235 859 ₫
TAP Portugal
TP 1532
21:35
Sao Tome (TMS)
T7, 19 thá
6g 45ph
Bay thẳng
04:20
Lisbon (LIS)
CN, 20 thá +1
65 126 678 ₫
TAAG
DT 511
17:45
Sao Tome (TMS)
CN, 20 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
06:10
Lisbon (LIS)
T2, 21 thá +1
14 470 502 ₫
TAAG
DT 511
12:45
Sao Tome (TMS)
T4, 23 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
05:50
Lisbon (LIS)
T5, 24 thá +1
11 439 638 ₫
TAP Portugal
TP 1528
19:40
Sao Tome (TMS)
T4, 23 thá
45g
2 điểm dừng
16:40
Lisbon (LIS)
T6, 25 thá +1
22 895 376 ₫
ASKY Airlines
KP 61
07:30
Sao Tome (TMS)
T5, 24 thá
33g 10ph
3 điểm dừng
16:40
Lisbon (LIS)
T6, 25 thá +1
23 223 768 ₫
TAAG
DT 511
17:45
Sao Tome (TMS)
T6, 25 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
06:10
Lisbon (LIS)
T7, 26 thá +1
28 917 310 ₫
TAP Portugal
TP 1528
19:40
Sao Tome (TMS)
T6, 25 thá
45g
2 điểm dừng
16:40
Lisbon (LIS)
CN, 27 thá +1
25 428 945 ₫
EuroAtlantic Airways
YU 508
07:05
Sao Tome (TMS)
T7, 26 thá
6g 30ph
Bay thẳng
13:35
Lisbon (LIS)
T7, 26 thá
15 739 717 ₫
ASKY Airlines
KP 61
07:30
Sao Tome (TMS)
T3, 29 thá
36g 30ph
4 điểm dừng
20:00
Lisbon (LIS)
T4, 30 thá +1
27 367 702 ₫
TAAG
DT 511
12:45
Sao Tome (TMS)
T4, 30 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
06:10
Lisbon (LIS)
T5, 1 thá +1
16 444 498 ₫
ASKY Airlines
KP 61
07:30
Sao Tome (TMS)
T5, 1 thá
36g 45ph
4 điểm dừng
20:15
Lisbon (LIS)
T6, 2 thá +1
21 615 833 ₫
TAAG
DT 511
17:45
Sao Tome (TMS)
T6, 2 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
06:10
Lisbon (LIS)
T7, 3 thá +1
15 558 965 ₫
TAP Portugal
TP 1532
21:35
Sao Tome (TMS)
T7, 3 thá
6g 45ph
Bay thẳng
04:20
Lisbon (LIS)
CN, 4 thá +1
17 700 346 ₫
ASKY Airlines
KP 61
07:30
Sao Tome (TMS)
T3, 6 thá
1g
Bay thẳng
08:30
Libreville (LBV)
T3, 6 thá
5 707 819 ₫
ASKY Airlines
KP 61
07:30
Sao Tome (TMS)
T3, 6 thá
33g 55ph
3 điểm dừng
17:25
Lisbon (LIS)
T4, 7 thá +1
24 168 540 ₫
TAAG
DT 511
12:45
Sao Tome (TMS)
T4, 7 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
06:10
Lisbon (LIS)
T5, 8 thá +1
7 710 675 ₫
ASKY Airlines
KP 61
07:30
Sao Tome (TMS)
T5, 8 thá
1g
Bay thẳng
08:30
Libreville (LBV)
T5, 8 thá
6 065 678 ₫
ASKY Airlines
KP 61
07:30
Sao Tome (TMS)
T5, 8 thá
38g 10ph
3 điểm dừng
21:40
Lisbon (LIS)
T6, 9 thá +1
29 975 090 ₫
TAAG
DT 511
17:45
Sao Tome (TMS)
T6, 9 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
05:50
Lisbon (LIS)
T7, 10 thá +1
7 532 353 ₫
TAAG
DT 511
17:45
Sao Tome (TMS)
T6, 9 thá
22g 5ph
2 điểm dừng
15:50
Libreville (LBV)
T7, 10 thá +1
23 832 250 ₫
Afrijet Business Service
J7 6317
12:00
Sao Tome (TMS)
CN, 11 thá
1g
Bay thẳng
13:00
Libreville (LBV)
CN, 11 thá
6 704 235 ₫
TAAG
DT 511
17:45
Sao Tome (TMS)
CN, 11 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
06:10
Lisbon (LIS)
T2, 12 thá +1
7 513 518 ₫
ASKY Airlines
KP 61
07:30
Sao Tome (TMS)
T5, 15 thá
62g 25ph
3 điểm dừng
21:55
Lisbon (LIS)
T7, 17 thá +1
23 530 591 ₫
TAP Portugal
TP 1528
19:40
Sao Tome (TMS)
T6, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:15
Accra, Kotoka (ACC)
T6, 16 thá
11 512 243 ₫
TAP Portugal
TP 1532
21:35
Sao Tome (TMS)
T7, 17 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
14:55
Accra, Kotoka (ACC)
CN, 18 thá +1
31 455 435 ₫
TAP Portugal
TP 1528
19:40
Sao Tome (TMS)
CN, 18 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:15
Accra, Kotoka (ACC)
CN, 18 thá
11 586 366 ₫
TAAG
DT 511
18:20
Sao Tome (TMS)
T4, 28 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
07:10
Lisbon (LIS)
T5, 29 thá +1
7 821 557 ₫
TAAG
DT 511
18:20
Sao Tome (TMS)
T6, 30 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
07:10
Lisbon (LIS)
T7, 31 thá +1
8 881 767 ₫
TAAG
DT 511
18:20
Sao Tome (TMS)
T4, 4 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
07:10
Lisbon (LIS)
T5, 5 thá +1
7 927 274 ₫
TAAG
DT 511
18:20
Sao Tome (TMS)
T4, 4 thá
21g 30ph
2 điểm dừng
15:50
Libreville (LBV)
T5, 5 thá +1
26 971 262 ₫
TAP Portugal
TP 1528
20:00
Sao Tome (TMS)
T4, 4 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:35
Accra, Kotoka (ACC)
T4, 4 thá
11 360 654 ₫
ASKY Airlines
KP 61
07:30
Sao Tome (TMS)
T5, 5 thá
1g
Bay thẳng
08:30
Libreville (LBV)
T5, 5 thá
5 902 850 ₫
TAAG
DT 511
18:20
Sao Tome (TMS)
T6, 6 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
07:10
Lisbon (LIS)
T7, 7 thá +1
7 840 087 ₫
TAP Portugal
TP 1528
20:00
Sao Tome (TMS)
T6, 6 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:35
Accra, Kotoka (ACC)
T6, 6 thá
11 529 558 ₫
TAP Portugal
TP 1532
22:25
Sao Tome (TMS)
T7, 7 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
15:30
Accra, Kotoka (ACC)
CN, 8 thá +1
27 106 446 ₫
TAP Portugal
TP 1528
20:00
Sao Tome (TMS)
CN, 8 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:35
Accra, Kotoka (ACC)
CN, 8 thá
11 040 768 ₫
TAP Portugal
TP 1528
20:00
Sao Tome (TMS)
T4, 11 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:35
Accra, Kotoka (ACC)
T4, 11 thá
11 134 638 ₫
TAAG
DT 511
18:20
Sao Tome (TMS)
T6, 13 thá
40g 5ph
2 điểm dừng
10:25
Casablanca, Mohammed V (CMN)
CN, 15 thá +1
12 301 173 ₫
TAP Portugal
TP 1528
20:00
Sao Tome (TMS)
T6, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:35
Accra, Kotoka (ACC)
T6, 13 thá
11 505 559 ₫
TAP Portugal
TP 1532
22:25
Sao Tome (TMS)
T7, 14 thá
6g 40ph
Bay thẳng
05:05
Lisbon (LIS)
CN, 15 thá +1
11 994 653 ₫
ASKY Airlines
KP 61
07:30
Sao Tome (TMS)
T5, 19 thá
1g
Bay thẳng
08:30
Libreville (LBV)
T5, 19 thá
6 017 680 ₫
TAAG
DT 511
18:20
Sao Tome (TMS)
T6, 20 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
06:50
Lisbon (LIS)
T7, 21 thá +1
7 232 517 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Sao Tome

ASKY Airlines
Giá từ
₫5 707 819
TAAG
Giá từ
₫7 232 517
TAP Portugal
Giá từ
₫11 040 768
Afrijet Business Service
Giá từ
₫20 697 491

Điểm đến phổ biến từ Sao Tome

TMS
São Tomé và Príncipe → Gabon
LBV
từ
₫5 386 415
TMS
Sao Tome — Luanda
São Tomé và Príncipe → Angola
LAD
từ
₫11 065 071
TMS
Sao Tome — Malabo
São Tomé và Príncipe → Guinea Xích Đạo
SSG
từ
₫11 768 637
TMS
São Tomé và Príncipe → Bồ Đào Nha
LIS
từ
₫16 960 022
TMS
São Tomé và Príncipe → Ghana
ACC
từ
₫17 598 578
TMS
Sao Tome — Abidjan
São Tomé và Príncipe → Bờ Biển Ngà
ABJ
từ
₫32 669 360
TMS
Sao Tome — Praia
São Tomé và Príncipe → Cabo Verde
RAI
từ
₫32 843 429
TMS
Sao Tome — Madrid
São Tomé và Príncipe → Tây Ban Nha
MAD
từ
₫33 287 867
TMS
Sao Tome — Mátxcơva
São Tomé và Príncipe → Russia
MOW
từ
₫39 342 609

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Sao Tome do các hãng hàng không sau khai thác: TAP Portugal, TAAG, ASKY Airlines, Afrijet Business Service.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay J76317), do Afrijet Business Service khai thác, khởi hành từ Sao Tome lúc 12:00.
Vé rẻ nhất từ Sao Tome đi Lisbon có giá ₫14 470 502 — khởi hành ngày 20 Tháng chín, chuyến bay DT511, do TAAG khai thác.