21:20
Sao Tome (TMS)
T4, 4 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
10:10
Lisbon (LIS)
T5, 5 Thá
+1
8 260 003 ₫
21:20
Sao Tome (TMS)
T4, 4 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
19:50
Libreville (LBV)
T5, 5 Thá
+1
28 103 317 ₫
23:00
Sao Tome (TMS)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:35
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
+1
11 837 491 ₫
10:30
Sao Tome (TMS)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
12:30
Libreville (LBV)
T5, 5 Thá
6 150 608 ₫
07:30
Sao Tome (TMS)
T5, 5 Thá
45g 35ph
2 điểm dừng
05:05
Lisbon (LIS)
T7, 7 Thá
+1
29 068 752 ₫
12:35
Sao Tome (TMS)
T6, 6 Thá
31g
1 điểm dừng
19:35
Lisbon (LIS)
T7, 7 Thá
+1
9 961 066 ₫
18:20
Sao Tome (TMS)
T6, 6 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
07:10
Lisbon (LIS)
T7, 7 Thá
+1
8 843 062 ₫
20:00
Sao Tome (TMS)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:35
Kotoka (ACC)
T6, 6 Thá
12 013 484 ₫
22:25
Sao Tome (TMS)
T7, 7 Thá
6g 40ph
Bay thẳng
05:05
Lisbon (LIS)
CN, 8 Thá
+1
10 491 264 ₫
22:25
Sao Tome (TMS)
T7, 7 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
15:30
Kotoka (ACC)
CN, 8 Thá
+1
28 244 176 ₫
20:00
Sao Tome (TMS)
CN, 8 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:35
Kotoka (ACC)
CN, 8 Thá
11 504 178 ₫
07:30
Sao Tome (TMS)
T3, 10 Thá
1g
Bay thẳng
09:30
Libreville (LBV)
T3, 10 Thá
5 718 853 ₫
12:35
Sao Tome (TMS)
T4, 11 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
06:25
Lisbon (LIS)
T5, 12 Thá
+1
8 618 005 ₫
23:00
Sao Tome (TMS)
T4, 11 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:35
Kotoka (ACC)
T5, 12 Thá
+1
11 601 988 ₫
07:30
Sao Tome (TMS)
T5, 12 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
15:10
Kotoka (ACC)
T5, 12 Thá
11 161 053 ₫
18:20
Sao Tome (TMS)
T6, 13 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
07:10
Lisbon (LIS)
T7, 14 Thá
+1
9 407 128 ₫
21:20
Sao Tome (TMS)
T6, 13 Thá
40g 5ph
2 điểm dừng
13:25
Mohammed V (CMN)
CN, 15 Thá
+1
12 817 485 ₫
20:00
Sao Tome (TMS)
T6, 13 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:35
Kotoka (ACC)
T6, 13 Thá
11 763 421 ₫
01:25
Sao Tome (TMS)
CN, 15 Thá
6g 40ph
Bay thẳng
08:05
Lisbon (LIS)
CN, 15 Thá
12 498 101 ₫
01:25
Sao Tome (TMS)
CN, 15 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
18:30
Kotoka (ACC)
CN, 15 Thá
29 331 476 ₫
18:20
Sao Tome (TMS)
CN, 15 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
06:35
Lisbon (LIS)
T2, 16 Thá
+1
8 878 514 ₫
07:30
Sao Tome (TMS)
T3, 17 Thá
33g 25ph
3 điểm dừng
16:55
Lisbon (LIS)
T4, 18 Thá
+1
23 873 449 ₫
09:00
Sao Tome (TMS)
T4, 18 Thá
40ph
Bay thẳng
09:40
Prinsipe (PCP)
T4, 18 Thá
4 126 361 ₫
10:30
Sao Tome (TMS)
T5, 19 Thá
1g
Bay thẳng
12:30
Libreville (LBV)
T5, 19 Thá
6 270 258 ₫
07:30
Sao Tome (TMS)
T5, 19 Thá
101g 45ph
3 điểm dừng
13:15
Lisbon (LIS)
T2, 23 Thá
+1
24 600 215 ₫
12:35
Sao Tome (TMS)
T6, 20 Thá
31g
1 điểm dừng
19:35
Lisbon (LIS)
T7, 21 Thá
+1
9 134 591 ₫
18:20
Sao Tome (TMS)
T6, 20 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
07:10
Lisbon (LIS)
T7, 21 Thá
+1
9 109 585 ₫
22:25
Sao Tome (TMS)
T7, 21 Thá
6g 40ph
Bay thẳng
05:05
Lisbon (LIS)
CN, 22 Thá
+1
11 397 506 ₫
07:30
Sao Tome (TMS)
T3, 24 Thá
38g 55ph
4 điểm dừng
22:25
Lisbon (LIS)
T4, 25 Thá
+1
27 081 856 ₫
07:30
Sao Tome (TMS)
T3, 24 Thá
34g 30ph
4 điểm dừng
18:00
Lisbon (LIS)
T4, 25 Thá
+1
28 314 130 ₫
12:35
Sao Tome (TMS)
T6, 27 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
06:25
Lisbon (LIS)
T7, 28 Thá
+1
8 550 266 ₫
18:20
Sao Tome (TMS)
T6, 27 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
06:25
Lisbon (LIS)
T7, 28 Thá
+1
8 750 633 ₫
10:30
Sao Tome (TMS)
T3, 1 Thá
39g 30ph
2 điểm dừng
02:00
Lisbon (LIS)
T5, 3 Thá
+1
31 370 284 ₫
12:35
Sao Tome (TMS)
T4, 2 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
06:25
Lisbon (LIS)
T5, 3 Thá
+1
8 824 069 ₫
21:20
Sao Tome (TMS)
T4, 2 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
10:10
Lisbon (LIS)
T5, 3 Thá
+1
8 517 346 ₫
10:30
Sao Tome (TMS)
T5, 3 Thá
51g
4 điểm dừng
13:30
Lisbon (LIS)
T7, 5 Thá
+1
25 587 807 ₫
21:20
Sao Tome (TMS)
T6, 4 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
10:10
Lisbon (LIS)
T7, 5 Thá
+1
8 517 346 ₫
01:25
Sao Tome (TMS)
CN, 6 Thá
6g 40ph
Bay thẳng
08:05
Lisbon (LIS)
CN, 6 Thá
16 148 075 ₫
07:30
Sao Tome (TMS)
T3, 8 Thá
1g
Bay thẳng
09:30
Libreville (LBV)
T3, 8 Thá
5 956 255 ₫
20:00
Sao Tome (TMS)
T4, 9 Thá
38g 30ph
2 điểm dừng
11:30
Libreville (LBV)
T6, 11 Thá
+1
26 155 989 ₫
07:30
Sao Tome (TMS)
T5, 10 Thá
33g 25ph
3 điểm dừng
16:55
Lisbon (LIS)
T6, 11 Thá
+1
24 628 387 ₫
22:25
Sao Tome (TMS)
T7, 12 Thá
49g 10ph
3 điểm dừng
00:35
Libreville (LBV)
T3, 15 Thá
+1
37 141 048 ₫
07:30
Sao Tome (TMS)
T3, 15 Thá
1g
Bay thẳng
09:30
Libreville (LBV)
T3, 15 Thá
5 956 255 ₫
18:20
Sao Tome (TMS)
T4, 16 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
16:50
Libreville (LBV)
T5, 17 Thá
+1
28 053 621 ₫
07:30
Sao Tome (TMS)
T5, 17 Thá
85g 45ph
2 điểm dừng
21:15
Lisbon (LIS)
CN, 20 Thá
+1
23 812 991 ₫
18:45
Sao Tome (TMS)
T5, 17 Thá
31g
3 điểm dừng
01:45
Lisbon (LIS)
T7, 19 Thá
+1
30 324 449 ₫
20:00
Sao Tome (TMS)
T6, 18 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:35
Kotoka (ACC)
T6, 18 Thá
11 805 520 ₫
23:00
Sao Tome (TMS)
T6, 18 Thá
9g 5ph
Bay thẳng
08:05
Lisbon (LIS)
T7, 19 Thá
+1
13 528 425 ₫
22:25
Sao Tome (TMS)
T7, 19 Thá
6g 40ph
Bay thẳng
05:05
Lisbon (LIS)
CN, 20 Thá
+1
11 443 403 ₫
20:00
Sao Tome (TMS)
CN, 20 Thá
9g 5ph
Bay thẳng
05:05
Lisbon (LIS)
T2, 21 Thá
+1
12 517 726 ₫