09:15
Lagos (LOS)
T3, 3 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
16:25
Dakar (DSS)
T3, 3 Thá
12 896 936 ₫
10:10
Libreville (LBV)
T3, 3 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
15:45
Abidjan (ABJ)
T3, 3 Thá
12 081 223 ₫
10:20
Yaounde (NSI)
T3, 3 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
17:25
Dakar (DSS)
T3, 3 Thá
17 284 439 ₫
09:30
Abidjan (ABJ)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:00
Lome (LFW)
T3, 3 Thá
7 866 865 ₫
09:30
Abidjan (ABJ)
T3, 3 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
18:45
Yaounde (NSI)
T3, 3 Thá
11 791 593 ₫
10:40
Douala (DLA)
T3, 3 Thá
8g 10ph
2 điểm dừng
17:50
Ouagadougou (OUA)
T3, 3 Thá
18 780 704 ₫
16:55
Freetown (FNA)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:15
Banjul (BJL)
T3, 3 Thá
13 301 785 ₫
16:55
Freetown (FNA)
T3, 3 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
14:30
Dakar (DSS)
T4, 4 Thá
+1
17 755 128 ₫
16:55
Freetown (FNA)
T3, 3 Thá
50g 30ph
4 điểm dừng
22:25
Mátxcơva (SVO)
T5, 5 Thá
+1
33 930 742 ₫
05:00
Johannesburg (JNB)
T4, 4 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
08:25
Kinshasa (FIH)
T4, 4 Thá
8 863 003 ₫
06:00
Banjul (BJL)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:20
Freetown (FNA)
T4, 4 Thá
5 865 409 ₫
11:00
Freetown (FNA)
T4, 4 Thá
7g
1 điểm dừng
18:00
Abidjan (ABJ)
T4, 4 Thá
22 530 387 ₫
09:05
Bamako (BKO)
T4, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:20
Lome (LFW)
T4, 4 Thá
13 803 811 ₫
09:05
Bamako (BKO)
T4, 4 Thá
6g
1 điểm dừng
16:05
Douala (DLA)
T4, 4 Thá
16 393 707 ₫
10:10
Libreville (LBV)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:00
Lome (LFW)
T4, 4 Thá
10 266 207 ₫
10:10
Libreville (LBV)
T4, 4 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
15:45
Abidjan (ABJ)
T4, 4 Thá
12 081 223 ₫
12:35
Lome (LFW)
T4, 4 Thá
56g 5ph
3 điểm dừng
04:40
Quảng Châu (CAN)
T7, 7 Thá
+1
28 517 346 ₫
13:40
Lome (LFW)
T4, 4 Thá
38g 10ph
3 điểm dừng
06:50
Mátxcơva (SVO)
T6, 6 Thá
+1
31 478 855 ₫
16:55
Freetown (FNA)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:15
Banjul (BJL)
T4, 4 Thá
12 530 071 ₫
16:55
Freetown (FNA)
T4, 4 Thá
50g 10ph
1 điểm dừng
19:05
Dakar (DSS)
T6, 6 Thá
+1
17 162 889 ₫
16:55
Freetown (FNA)
T4, 4 Thá
53g 55ph
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva (VKO)
T7, 7 Thá
+1
26 826 728 ₫
06:00
Banjul (BJL)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:20
Freetown (FNA)
T5, 5 Thá
5 860 344 ₫
06:30
Bissau (OXB)
T5, 5 Thá
43g
4 điểm dừng
04:30
Mátxcơva (VKO)
T7, 7 Thá
+1
28 522 727 ₫
06:30
Bissau (OXB)
T5, 5 Thá
38g 25ph
3 điểm dừng
23:55
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
+1
30 169 663 ₫
10:30
Sao Tome (TMS)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
12:30
Libreville (LBV)
T5, 5 Thá
6 150 608 ₫
07:30
Sao Tome (TMS)
T5, 5 Thá
45g 35ph
2 điểm dừng
05:05
Lisbon (LIS)
T7, 7 Thá
+1
29 068 752 ₫
11:00
Freetown (FNA)
T5, 5 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
18:45
Abidjan (ABJ)
T5, 5 Thá
24 417 574 ₫
10:10
Libreville (LBV)
T5, 5 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
15:45
Abidjan (ABJ)
T5, 5 Thá
12 067 612 ₫
10:10
Libreville (LBV)
T5, 5 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
16:25
Dakar (DSS)
T5, 5 Thá
12 327 171 ₫
09:30
Abidjan (ABJ)
T5, 5 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
18:05
Kinshasa (FIH)
T5, 5 Thá
18 361 611 ₫
10:40
Douala (DLA)
T5, 5 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
15:45
Abidjan (ABJ)
T5, 5 Thá
13 560 395 ₫
10:40
Douala (DLA)
T5, 5 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
17:25
Dakar (DSS)
T5, 5 Thá
17 182 831 ₫
10:40
Douala (DLA)
T5, 5 Thá
8g 10ph
2 điểm dừng
17:50
Ouagadougou (OUA)
T5, 5 Thá
18 822 803 ₫
19:45
Malabo (SSG)
T5, 5 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
02:25
Mátxcơva (SVO)
T7, 7 Thá
+1
31 117 371 ₫
16:55
Freetown (FNA)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:15
Banjul (BJL)
T5, 5 Thá
12 277 159 ₫
20:15
Dakar (DSS)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:35
Praia (RAI)
T5, 5 Thá
8 710 116 ₫
17:15
Dakar (DSS)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:35
Praia (RAI)
T5, 5 Thá
8 736 072 ₫
17:15
Dakar (DSS)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:35
Praia (RAI)
T5, 5 Thá
8 856 356 ₫
20:45
Kinshasa (FIH)
T5, 5 Thá
49g 20ph
2 điểm dừng
16:05
Montreal (YUL)
T7, 7 Thá
+1
19 148 202 ₫
06:00
Banjul (BJL)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:20
Freetown (FNA)
T6, 6 Thá
5 749 873 ₫
05:10
Praia (RAI)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Dakar (DSS)
T6, 6 Thá
7 904 216 ₫
10:30
Monrovia (ROB)
T6, 6 Thá
2g
Bay thẳng
12:30
Accra (ACC)
T6, 6 Thá
12 559 825 ₫
09:05
Kinshasa (FIH)
T6, 6 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
16:25
Dakar (DSS)
T6, 6 Thá
17 640 225 ₫
10:25
Douala (DLA)
T6, 6 Thá
8g
1 điểm dừng
17:25
Dakar (DSS)
T6, 6 Thá
16 166 118 ₫
09:30
Abidjan (ABJ)
T6, 6 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
19:40
Pointe-Noire (PNR)
T6, 6 Thá
30 083 882 ₫
12:40
Lome (LFW)
T6, 6 Thá
40g 5ph
2 điểm dừng
07:45
Mátxcơva (SVO)
CN, 8 Thá
+1
29 247 911 ₫
13:40
Lome (LFW)
T6, 6 Thá
47g 40ph
3 điểm dừng
16:20
Mátxcơva (VKO)
CN, 8 Thá
+1
25 945 493 ₫
13:40
Lome (LFW)
T6, 6 Thá
39g 25ph
4 điểm dừng
08:05
Mátxcơva (SVO)
CN, 8 Thá
+1
27 487 655 ₫
17:15
Lome (LFW)
T6, 6 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
14:30
Istanbul (IST)
T7, 7 Thá
+1
25 851 798 ₫
18:15
Lome (LFW)
T6, 6 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
03:25
Mátxcơva (SVO)
CN, 8 Thá
+1
29 767 346 ₫