10:00
Douala (DLA)
T2, 2 Thá
30ph
Bay thẳng
10:30
Malabo (SSG)
T2, 2 Thá
9 186 788 ₫
14:15
Libreville (LBV)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
14:15
Sao Tome (TMS)
T5, 5 Thá
8 270 241 ₫
10:00
Douala (DLA)
T2, 9 Thá
30ph
Bay thẳng
10:30
Malabo (SSG)
T2, 9 Thá
9 065 536 ₫
11:15
Malabo (SSG)
T2, 9 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
18:05
Madrid (MAD)
T3, 10 Thá
+1
22 784 456 ₫
21:15
Douala (DLA)
T3, 10 Thá
30ph
Bay thẳng
21:45
Malabo (SSG)
T3, 10 Thá
9 065 536 ₫
22:15
Malabo (SSG)
T4, 11 Thá
1g
Bay thẳng
23:15
Libreville (LBV)
T4, 11 Thá
12 413 795 ₫
14:15
Libreville (LBV)
T5, 12 Thá
1g
Bay thẳng
14:15
Sao Tome (TMS)
T5, 12 Thá
8 073 566 ₫
16:30
Douala (DLA)
CN, 15 Thá
30ph
Bay thẳng
17:00
Malabo (SSG)
CN, 15 Thá
9 065 536 ₫
10:00
Douala (DLA)
T2, 16 Thá
30ph
Bay thẳng
10:30
Malabo (SSG)
T2, 16 Thá
9 065 536 ₫
12:15
Brazzaville (BZV)
T3, 17 Thá
1g
Bay thẳng
13:15
Libreville (LBV)
T3, 17 Thá
13 958 558 ₫
13:30
Brazzaville (BZV)
T3, 17 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:05
Libreville (LBV)
T3, 17 Thá
14 411 421 ₫
12:30
Douala (DLA)
T5, 19 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
19:00
Bangui (BGF)
T5, 19 Thá
14 680 338 ₫
21:00
Libreville (LBV)
T6, 20 Thá
35ph
Bay thẳng
21:35
Port-Gentil (POG)
T6, 20 Thá
9 011 435 ₫
16:30
Douala (DLA)
CN, 22 Thá
25ph
Bay thẳng
16:55
Malabo (SSG)
CN, 22 Thá
10 400 257 ₫
11:15
Malabo (SSG)
T2, 23 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:30
Libreville (LBV)
T2, 23 Thá
11 790 034 ₫
12:45
Libreville (LBV)
T3, 24 Thá
1g
Bay thẳng
12:45
Sao Tome (TMS)
T3, 24 Thá
7 656 664 ₫
10:30
Kinshasa (FIH)
T5, 26 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
10:20
Brazzaville (BZV)
T6, 27 Thá
+1
18 312 472 ₫
12:00
Libreville (LBV)
T5, 26 Thá
1g
Bay thẳng
12:00
Sao Tome (TMS)
T5, 26 Thá
7 656 664 ₫
08:15
Libreville (LBV)
CN, 29 Thá
1g
Bay thẳng
08:15
Sao Tome (TMS)
CN, 29 Thá
10 670 129 ₫
23:15
Douala (DLA)
T3, 1 Thá
30ph
Bay thẳng
23:45
Malabo (SSG)
T3, 1 Thá
10 486 820 ₫
00:30
Malabo (SSG)
T4, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
01:20
Libreville (LBV)
T4, 2 Thá
10 506 551 ₫
16:30
Douala (DLA)
CN, 6 Thá
30ph
Bay thẳng
17:00
Malabo (SSG)
CN, 6 Thá
9 065 536 ₫
14:45
Libreville (LBV)
T3, 8 Thá
1g
Bay thẳng
14:45
Sao Tome (TMS)
T3, 8 Thá
8 044 924 ₫
22:30
Malabo (SSG)
T3, 8 Thá
50ph
Bay thẳng
23:20
Libreville (LBV)
T3, 8 Thá
12 936 354 ₫
22:15
Malabo (SSG)
T4, 9 Thá
1g
Bay thẳng
23:15
Libreville (LBV)
T4, 9 Thá
12 936 354 ₫
09:00
Malabo (SSG)
T5, 10 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:15
Libreville (LBV)
T5, 10 Thá
12 744 134 ₫
10:15
Douala (DLA)
T5, 10 Thá
1g
Bay thẳng
11:15
Libreville (LBV)
T5, 10 Thá
9 402 876 ₫
14:00
Libreville (LBV)
T5, 10 Thá
1g
Bay thẳng
14:00
Sao Tome (TMS)
T5, 10 Thá
8 044 924 ₫
10:15
Libreville (LBV)
CN, 13 Thá
1g
Bay thẳng
10:15
Sao Tome (TMS)
CN, 13 Thá
11 015 107 ₫
16:30
Douala (DLA)
CN, 13 Thá
30ph
Bay thẳng
17:00
Malabo (SSG)
CN, 13 Thá
9 065 536 ₫
10:00
Douala (DLA)
T2, 14 Thá
30ph
Bay thẳng
10:30
Malabo (SSG)
T2, 14 Thá
9 065 536 ₫
14:45
Libreville (LBV)
T3, 15 Thá
1g
Bay thẳng
14:45
Sao Tome (TMS)
T3, 15 Thá
8 044 924 ₫
21:15
Douala (DLA)
T3, 15 Thá
30ph
Bay thẳng
21:45
Malabo (SSG)
T3, 15 Thá
9 065 536 ₫
14:00
Libreville (LBV)
T5, 17 Thá
1g
Bay thẳng
14:00
Sao Tome (TMS)
T5, 17 Thá
8 044 924 ₫
18:45
Sao Tome (TMS)
T5, 17 Thá
31g
3 điểm dừng
01:45
Lisbon (LIS)
T7, 19 Thá
+1
30 488 220 ₫
10:15
Libreville (LBV)
CN, 20 Thá
1g
Bay thẳng
10:15
Sao Tome (TMS)
CN, 20 Thá
11 014 789 ₫
16:30
Libreville (LBV)
CN, 20 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:25
Cotonou (COO)
CN, 20 Thá
10 769 740 ₫
12:15
Brazzaville (BZV)
T3, 22 Thá
1g
Bay thẳng
13:15
Libreville (LBV)
T3, 22 Thá
13 035 965 ₫
16:30
Sao Tome (TMS)
T3, 22 Thá
50g 20ph
3 điểm dừng
18:50
Lisbon (LIS)
T5, 24 Thá
+1
30 028 992 ₫
12:30
Douala (DLA)
T5, 24 Thá
1g
Bay thẳng
13:30
Libreville (LBV)
T5, 24 Thá
10 223 631 ₫
20:00
Libreville (LBV)
T2, 28 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:20
Port Harcourt (PHC)
T2, 28 Thá
20 892 805 ₫
19:30
Sao Tome (TMS)
T3, 29 Thá
50g 20ph
3 điểm dừng
21:50
Lisbon (LIS)
T5, 31 Thá
+1
25 853 932 ₫
12:30
Douala (DLA)
T5, 31 Thá
1g
Bay thẳng
13:30
Libreville (LBV)
T5, 31 Thá
10 225 222 ₫
14:15
Libreville (LBV)
T5, 31 Thá
1g
Bay thẳng
14:15
Sao Tome (TMS)
T5, 31 Thá
7 721 586 ₫
10:15
Libreville (LBV)
CN, 3 Thá
1g
Bay thẳng
10:15
Sao Tome (TMS)
CN, 3 Thá
10 670 766 ₫
12:00
Sao Tome (TMS)
CN, 3 Thá
31g 40ph
3 điểm dừng
19:40
Lisbon (LIS)
T2, 4 Thá
+1
28 504 597 ₫
16:30
Sao Tome (TMS)
T3, 5 Thá
39g 25ph
3 điểm dừng
07:55
Lisbon (LIS)
T5, 7 Thá
+1
31 531 747 ₫
15:00
Sao Tome (TMS)
CN, 10 Thá
1g
Bay thẳng
17:00
Libreville (LBV)
CN, 10 Thá
7 385 837 ₫
11:15
Malabo (SSG)
T2, 11 Thá
35g 10ph
2 điểm dừng
00:25
Mátxcơva (SVO)
T4, 13 Thá
+1
48 663 529 ₫
14:15
Libreville (LBV)
T5, 14 Thá
1g
Bay thẳng
14:15
Sao Tome (TMS)
T5, 14 Thá
7 996 550 ₫