10:25
Zaragoza (ZAZ)
T5, 22 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
19:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 22 Thá
1 692 918 ₫
14:05
Zaragoza (ZAZ)
T6, 23 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:00
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 23 Thá
1 045 817 ₫
10:25
Zaragoza (ZAZ)
T7, 24 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
09:40
Brussels (BRU)
CN, 25 Thá
+1
1 347 096 ₫
18:50
Zaragoza (ZAZ)
T7, 24 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
19:00
Marrakech (RAK)
T7, 24 Thá
768 355 ₫
11:25
Zaragoza (ZAZ)
T2, 26 Thá
10g
2 điểm dừng
21:25
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 26 Thá
3 437 183 ₫
09:25
Zaragoza (ZAZ)
T2, 26 Thá
2g
Bay thẳng
11:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 26 Thá
4 481 762 ₫
14:40
Zaragoza (ZAZ)
T3, 27 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
07:35
Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 28 Thá
+1
2 616 243 ₫
14:40
Zaragoza (ZAZ)
T3, 27 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 28 Thá
+1
3 421 098 ₫
21:15
Zaragoza (ZAZ)
T3, 27 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
09:35
Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 28 Thá
+1
1 875 418 ₫
17:25
Zaragoza (ZAZ)
T4, 28 Thá
22g 35ph
2 điểm dừng
16:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 29 Thá
+1
3 775 890 ₫
15:25
Zaragoza (ZAZ)
T4, 28 Thá
2g
Bay thẳng
17:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 28 Thá
6 052 807 ₫
19:45
Zaragoza (ZAZ)
T4, 28 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
08:40
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
+1
5 931 553 ₫
16:40
Zaragoza (ZAZ)
T7, 31 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
11:35
Gran-Kanariya (LPA)
CN, 1 Thá
+1
3 494 407 ₫
14:40
Zaragoza (ZAZ)
T7, 31 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
07:25
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
+1
6 344 807 ₫
18:15
Zaragoza (ZAZ)
CN, 1 Thá
21g 20ph
2 điểm dừng
15:35
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
5 281 978 ₫
21:10
Zaragoza (ZAZ)
CN, 1 Thá
37g 20ph
2 điểm dừng
10:30
Brussels (BRU)
T3, 3 Thá
+1
5 870 308 ₫
19:45
Zaragoza (ZAZ)
T2, 2 Thá
52g 50ph
2 điểm dừng
02:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
11 333 548 ₫
14:25
Zaragoza (ZAZ)
T4, 4 Thá
33g 25ph
1 điểm dừng
23:50
Paris-Orly (ORY)
T5, 5 Thá
+1
2 074 930 ₫
12:25
Zaragoza (ZAZ)
T4, 4 Thá
21g 35ph
3 điểm dừng
10:00
Brussels (BRU)
T5, 5 Thá
+1
4 105 937 ₫
16:40
Zaragoza (ZAZ)
T5, 5 Thá
54g 20ph
1 điểm dừng
23:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 7 Thá
+1
1 124 694 ₫
10:15
Zaragoza (ZAZ)
T6, 6 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:25
Marrakech (RAK)
T6, 6 Thá
525 228 ₫
15:30
Zaragoza (ZAZ)
T6, 6 Thá
2g
Bay thẳng
17:30
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 6 Thá
1 795 922 ₫
09:25
Zaragoza (ZAZ)
T2, 9 Thá
2g
Bay thẳng
11:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 9 Thá
1 845 104 ₫
10:15
Zaragoza (ZAZ)
T4, 11 Thá
21g 10ph
3 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 12 Thá
+1
4 153 572 ₫
09:45
Zaragoza (ZAZ)
T5, 12 Thá
21g 40ph
3 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T6, 13 Thá
+1
3 972 000 ₫
19:45
Zaragoza (ZAZ)
T6, 13 Thá
23g 35ph
3 điểm dừng
19:20
Stockholm Skavsta (NYO)
T7, 14 Thá
+1
12 564 648 ₫
11:25
Zaragoza (ZAZ)
T2, 16 Thá
2g
Bay thẳng
13:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 16 Thá
1 298 223 ₫
16:30
Zaragoza (ZAZ)
T5, 19 Thá
39g 15ph
2 điểm dừng
07:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 21 Thá
+1
3 332 323 ₫
18:15
Zaragoza (ZAZ)
CN, 22 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
07:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 23 Thá
+1
2 433 743 ₫
21:10
Zaragoza (ZAZ)
CN, 22 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
16:15
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 23 Thá
+1
2 231 138 ₫
09:25
Zaragoza (ZAZ)
T2, 23 Thá
2g
Bay thẳng
11:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 23 Thá
966 630 ₫
14:40
Zaragoza (ZAZ)
T3, 24 Thá
18g
1 điểm dừng
08:40
Brussels (BRU)
T4, 25 Thá
+1
1 192 435 ₫
14:40
Zaragoza (ZAZ)
T3, 24 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T5, 26 Thá
+1
7 397 429 ₫
19:15
Zaragoza (ZAZ)
T3, 24 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
08:40
Brussels (BRU)
T4, 25 Thá
+1
1 590 842 ₫
12:15
Zaragoza (ZAZ)
T4, 25 Thá
11g 10ph
2 điểm dừng
23:25
Brussels (BRU)
T4, 25 Thá
4 220 076 ₫
09:45
Zaragoza (ZAZ)
T5, 26 Thá
12g 30ph
2 điểm dừng
22:15
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 26 Thá
3 905 496 ₫
16:30
Zaragoza (ZAZ)
T5, 26 Thá
51g 50ph
1 điểm dừng
20:20
Brussels (BRU)
T7, 28 Thá
+1
5 008 537 ₫
15:30
Zaragoza (ZAZ)
T6, 27 Thá
2g
Bay thẳng
17:30
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 27 Thá
1 449 791 ₫
14:40
Zaragoza (ZAZ)
T7, 28 Thá
18g
1 điểm dừng
08:40
Brussels (BRU)
CN, 29 Thá
+1
1 529 287 ₫
16:30
Zaragoza (ZAZ)
CN, 29 Thá
40g 10ph
1 điểm dừng
08:40
Brussels (BRU)
T3, 1 Thá
+1
2 412 091 ₫
12:05
Zaragoza (ZAZ)
T2, 30 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
20:20
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 30 Thá
2 968 251 ₫
16:40
Zaragoza (ZAZ)
T3, 1 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
22:35
Brussels (BRU)
T3, 1 Thá
1 583 109 ₫
14:50
Zaragoza (ZAZ)
T3, 1 Thá
40g 45ph
3 điểm dừng
08:35
Vantaa (HEL)
T5, 3 Thá
+1
3 116 107 ₫
14:50
Zaragoza (ZAZ)
T3, 8 Thá
45g 25ph
2 điểm dừng
11:15
Gran-Kanariya (LPA)
T5, 10 Thá
+1
2 654 290 ₫
13:00
Zaragoza (ZAZ)
T4, 9 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
17:30
Gran-Kanariya (LPA)
T4, 9 Thá
4 913 885 ₫
23:25
Zaragoza (ZAZ)
T4, 9 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
19:10
Paris-Orly (ORY)
T5, 10 Thá
+1
2 099 676 ₫
14:50
Zaragoza (ZAZ)
T5, 10 Thá
43g 45ph
2 điểm dừng
09:35
Gran-Kanariya (LPA)
T7, 12 Thá
+1
2 137 722 ₫
15:30
Zaragoza (ZAZ)
CN, 13 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:40
Marrakech (RAK)
CN, 13 Thá
2 099 367 ₫
16:30
Zaragoza (ZAZ)
CN, 13 Thá
25g 30ph
2 điểm dừng
20:00
Domodedovo (DME)
T2, 14 Thá
+1
10 083 888 ₫
14:40
Zaragoza (ZAZ)
T3, 15 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
22:25
Marrakech (RAK)
T3, 15 Thá
1 950 583 ₫