07:30
Las Palmas (LPA)
T3, 3 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
15:40
Santa Cruz de La Palma (SPC)
T3, 3 Thá
1 682 245 ₫
22:20
Madrid (MAD)
T3, 3 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
10:55
Tenerife (TFS)
T4, 4 Thá
+1
1 698 794 ₫
22:20
Madrid (MAD)
T3, 3 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
09:40
Fuerteventura (FUE)
T4, 4 Thá
+1
1 790 448 ₫
21:50
Fuerteventura (FUE)
T3, 3 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
22:45
Madrid (MAD)
T4, 4 Thá
+1
1 277 755 ₫
07:00
Madrid (MAD)
T4, 4 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Fuerteventura (FUE)
T4, 4 Thá
1 441 651 ₫
07:00
Madrid (MAD)
T4, 4 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
11:15
Fuerteventura (FUE)
T4, 4 Thá
1 657 103 ₫
07:00
Madrid (MAD)
T4, 4 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Santa Cruz de La Palma (SPC)
T4, 4 Thá
1 682 245 ₫
07:00
Madrid (MAD)
T4, 4 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
10:30
Las Palmas (LPA)
T4, 4 Thá
1 690 519 ₫
07:30
Funchal (Madeira) (FNC)
T4, 4 Thá
25ph
Bay thẳng
07:55
Porto Santo (PXO)
T4, 4 Thá
1 570 222 ₫
18:30
Madrid (MAD)
T4, 4 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Tenerife (TFS)
T5, 5 Thá
+1
1 479 204 ₫
21:10
Valencia (VLC)
T4, 4 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
01:00
Tenerife (TFS)
T5, 5 Thá
+1
1 753 850 ₫
21:10
Valencia (VLC)
T4, 4 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
00:45
Tenerife (TFN)
T5, 5 Thá
+1
1 753 850 ₫
19:00
Funchal (Madeira) (FNC)
T4, 4 Thá
25ph
Bay thẳng
19:25
Porto Santo (PXO)
T4, 4 Thá
1 543 808 ₫
07:00
Madrid (MAD)
T5, 5 Thá
8g
1 điểm dừng
14:00
Fuerteventura (FUE)
T5, 5 Thá
1 351 270 ₫
07:00
Madrid (MAD)
T5, 5 Thá
3g
Bay thẳng
09:00
Tenerife (TFN)
T5, 5 Thá
1 431 786 ₫
07:00
Madrid (MAD)
T5, 5 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Tenerife (TFS)
T5, 5 Thá
1 706 750 ₫
07:30
Funchal (Madeira) (FNC)
T5, 5 Thá
25ph
Bay thẳng
07:55
Porto Santo (PXO)
T5, 5 Thá
1 570 859 ₫
07:30
Funchal (Madeira) (FNC)
T6, 6 Thá
25ph
Bay thẳng
07:55
Porto Santo (PXO)
T6, 6 Thá
1 610 640 ₫
22:20
Madrid (MAD)
T6, 6 Thá
3g
Bay thẳng
00:20
Las Palmas (LPA)
T7, 7 Thá
+1
1 729 027 ₫
09:00
Madrid (MAD)
T7, 7 Thá
3g
Bay thẳng
11:00
Las Palmas (LPA)
T7, 7 Thá
1 619 232 ₫
09:00
Madrid (MAD)
T7, 7 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Tenerife (TFS)
T7, 7 Thá
1 729 027 ₫
19:00
Funchal (Madeira) (FNC)
T7, 7 Thá
25ph
Bay thẳng
19:25
Porto Santo (PXO)
T7, 7 Thá
1 610 640 ₫
21:10
Valencia (VLC)
CN, 8 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
01:00
Tenerife (TFS)
T2, 9 Thá
+1
1 817 181 ₫
09:00
Madrid (MAD)
T2, 9 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Tenerife (TFS)
T2, 9 Thá
1 692 110 ₫
11:15
Tenerife (TFN)
T2, 9 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
15:10
Valencia (VLC)
T2, 9 Thá
1 810 816 ₫
13:00
Tenerife (TFN)
T2, 9 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
21:20
Valencia (VLC)
T2, 9 Thá
1 743 030 ₫
14:50
Valencia (VLC)
T2, 9 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:00
Tenerife (TFN)
T2, 9 Thá
1 852 188 ₫
12:00
Tenerife (TFN)
T2, 9 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
17:45
Funchal (Madeira) (FNC)
T2, 9 Thá
1 659 331 ₫
07:00
Madrid (MAD)
T3, 10 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
10:40
Fuerteventura (FUE)
T3, 10 Thá
1 252 932 ₫
07:00
Madrid (MAD)
T3, 10 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Tenerife (TFS)
T3, 10 Thá
1 534 261 ₫
07:30
Funchal (Madeira) (FNC)
T3, 10 Thá
25ph
Bay thẳng
07:55
Porto Santo (PXO)
T3, 10 Thá
1 521 849 ₫
07:00
Madrid (MAD)
T4, 11 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Tenerife (TFS)
T4, 11 Thá
1 534 261 ₫
21:10
Valencia (VLC)
T4, 11 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
10:55
Tenerife (TFS)
T5, 12 Thá
+1
1 829 274 ₫
09:00
Madrid (MAD)
T5, 12 Thá
8g
1 điểm dừng
16:00
Lanzarote (ACE)
T5, 12 Thá
1 504 982 ₫
09:00
Madrid (MAD)
T6, 13 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
13:30
Tenerife (TFN)
T6, 13 Thá
1 250 386 ₫
09:00
Madrid (MAD)
T6, 13 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Tenerife (TFS)
T6, 13 Thá
1 362 408 ₫
07:00
Madrid (MAD)
T6, 13 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
14:25
Tenerife (TFS)
T6, 13 Thá
1 378 957 ₫
14:00
Madrid (MAD)
T6, 13 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
20:15
Tenerife (TFS)
T6, 13 Thá
1 496 390 ₫
20:50
San Sebastian de la Gomera (GMZ)
T6, 13 Thá
30ph
Bay thẳng
21:20
Tenerife (TFN)
T6, 13 Thá
1 579 770 ₫
07:00
Madrid (MAD)
T7, 14 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Tenerife (TFS)
T7, 14 Thá
1 455 336 ₫
09:00
Madrid (MAD)
T7, 14 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Tenerife (TFS)
T7, 14 Thá
1 563 858 ₫
20:20
Tenerife (TFN)
T7, 14 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
01:45
Madrid (MAD)
CN, 15 Thá
+1
1 387 231 ₫
06:45
Tenerife (TFN)
CN, 15 Thá
50ph
Bay thẳng
07:35
Fuerteventura (FUE)
CN, 15 Thá
1 591 863 ₫
11:15
Tenerife (TFN)
CN, 15 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
15:10
Valencia (VLC)
CN, 15 Thá
1 705 477 ₫
15:25
Lanzarote (ACE)
CN, 15 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
20:00
Santa Cruz de La Palma (SPC)
CN, 15 Thá
1 469 657 ₫
20:00
Las Palmas (LPA)
CN, 15 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
22:20
Sevilla (SVQ)
T2, 16 Thá
+1
1 825 773 ₫
00:30
Tenerife (TFN)
T2, 16 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
01:45
Madrid (MAD)
T3, 17 Thá
+1
1 329 629 ₫