13:35
Savannah (SAV)
T4, 4 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
20:00
LaGuardia (LGA)
T4, 4 Thá
3 242 115 ₫
15:39
Savannah (SAV)
T4, 4 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
21:29
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
6 090 695 ₫
14:20
Savannah (SAV)
T5, 5 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
16:25
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
2 751 608 ₫
08:44
Savannah (SAV)
T6, 6 Thá
2g 27ph
Bay thẳng
11:11
Edvard Logan (BOS)
T6, 6 Thá
2 744 077 ₫
14:20
Savannah (SAV)
T6, 6 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
16:25
John F. Kennedy (JFK)
T6, 6 Thá
3 964 538 ₫
22:20
Savannah (SAV)
T5, 12 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:25
John F. Kennedy (JFK)
T6, 13 Thá
+1
4 181 076 ₫
17:14
Savannah (SAV)
T5, 12 Thá
6g 24ph
1 điểm dừng
00:38
Luis Munos Marin (SJU)
T6, 13 Thá
+1
3 465 558 ₫
13:35
Savannah (SAV)
T3, 17 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
20:00
LaGuardia (LGA)
T3, 17 Thá
3 212 616 ₫
13:50
Savannah (SAV)
T6, 20 Thá
2g 6ph
Bay thẳng
15:56
Newark Liberty (EWR)
T6, 20 Thá
5 669 543 ₫
05:50
Savannah (SAV)
T6, 20 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
14:20
Antalya (AYT)
T7, 21 Thá
+1
16 505 257 ₫
11:19
Savannah (SAV)
T6, 20 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:29
Newark Liberty (EWR)
T6, 20 Thá
5 554 056 ₫
15:29
Savannah (SAV)
T6, 20 Thá
47g 1ph
2 điểm dừng
23:30
Zvartnots (EVN)
CN, 22 Thá
+1
17 933 155 ₫
19:10
Savannah (SAV)
T7, 21 Thá
44g 50ph
3 điểm dừng
01:00
Zvartnots (EVN)
T3, 24 Thá
+1
16 186 098 ₫
06:26
Savannah (SAV)
CN, 22 Thá
30g 54ph
2 điểm dừng
22:20
Zvartnots (EVN)
T2, 23 Thá
+1
15 562 216 ₫
08:45
Savannah (SAV)
T5, 26 Thá
7g
1 điểm dừng
15:45
Newark Liberty (EWR)
T5, 26 Thá
4 593 755 ₫
06:10
Savannah (SAV)
T6, 27 Thá
2g 6ph
Bay thẳng
08:16
Newark Liberty (EWR)
T6, 27 Thá
5 555 311 ₫
11:00
Savannah (SAV)
T6, 4 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
17:10
Edvard Logan (BOS)
T6, 4 Thá
3 502 275 ₫
19:30
Savannah (SAV)
T6, 4 Thá
4g 14ph
1 điểm dừng
23:44
LaGuardia (LGA)
T6, 4 Thá
4 054 292 ₫
10:00
Savannah (SAV)
T7, 5 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
17:15
LaGuardia (LGA)
T7, 5 Thá
4 020 712 ₫
11:26
Savannah (SAV)
CN, 6 Thá
2g 4ph
Bay thẳng
13:30
John F. Kennedy (JFK)
CN, 6 Thá
5 310 215 ₫
10:00
Savannah (SAV)
T6, 11 Thá
5g 53ph
1 điểm dừng
15:53
Edvard Logan (BOS)
T6, 11 Thá
4 408 599 ₫
19:21
Savannah (SAV)
CN, 13 Thá
4g 23ph
1 điểm dừng
23:44
LaGuardia (LGA)
CN, 13 Thá
3 490 664 ₫
06:20
Savannah (SAV)
T3, 15 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
13:05
Huan Santamariya (SJO)
T3, 15 Thá
12 103 248 ₫
10:00
Savannah (SAV)
T3, 15 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
17:55
Edvard Logan (BOS)
T3, 15 Thá
4 319 159 ₫
06:30
Savannah (SAV)
T4, 16 Thá
5g 57ph
1 điểm dừng
12:27
Edvard Logan (BOS)
T4, 16 Thá
3 930 017 ₫
10:00
Savannah (SAV)
T4, 16 Thá
5g 53ph
1 điểm dừng
15:53
Edvard Logan (BOS)
T4, 16 Thá
4 319 159 ₫
11:26
Savannah (SAV)
T4, 16 Thá
2g 4ph
Bay thẳng
13:30
John F. Kennedy (JFK)
T4, 16 Thá
4 550 761 ₫
11:26
Savannah (SAV)
T5, 17 Thá
5g 9ph
1 điểm dừng
16:35
Edvard Logan (BOS)
T5, 17 Thá
5 873 529 ₫
15:35
Savannah (SAV)
T5, 17 Thá
4g 20ph
1 điểm dừng
19:55
Edvard Logan (BOS)
T5, 17 Thá
3 973 325 ₫
16:15
Savannah (SAV)
T5, 17 Thá
2g 26ph
Bay thẳng
18:41
Edvard Logan (BOS)
T5, 17 Thá
3 729 170 ₫
14:31
Savannah (SAV)
T6, 18 Thá
2g 28ph
Bay thẳng
16:59
Edvard Logan (BOS)
T6, 18 Thá
3 729 170 ₫
14:31
Savannah (SAV)
T6, 18 Thá
6g 29ph
1 điểm dừng
21:00
John F. Kennedy (JFK)
T6, 18 Thá
5 337 204 ₫
19:15
Savannah (SAV)
T6, 18 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
23:55
Edvard Logan (BOS)
T6, 18 Thá
5 068 571 ₫
11:16
Savannah (SAV)
CN, 20 Thá
2g 4ph
Bay thẳng
13:20
John F. Kennedy (JFK)
CN, 20 Thá
5 367 959 ₫
19:55
Savannah (SAV)
T3, 22 Thá
4g 17ph
1 điểm dừng
00:12
Bredli (BDL)
T4, 23 Thá
+1
3 945 708 ₫
11:26
Savannah (SAV)
T5, 24 Thá
2g 4ph
Bay thẳng
13:30
John F. Kennedy (JFK)
T5, 24 Thá
4 289 660 ₫
11:00
Savannah (SAV)
T2, 11 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
17:25
LaGuardia (LGA)
T2, 11 Thá
4 012 867 ₫
12:55
Savannah (SAV)
T5, 14 Thá
6g 57ph
1 điểm dừng
19:52
John F. Kennedy (JFK)
T5, 14 Thá
4 289 660 ₫
12:55
Savannah (SAV)
T7, 30 Thá
6g 57ph
1 điểm dừng
19:52
John F. Kennedy (JFK)
T7, 30 Thá
4 390 083 ₫
11:18
Savannah (SAV)
T2, 1 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
16:28
John F. Kennedy (JFK)
T2, 1 Thá
4 442 806 ₫
13:35
Savannah (SAV)
T2, 1 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
22:40
LaGuardia (LGA)
T2, 1 Thá
3 181 547 ₫
16:22
Savannah (SAV)
T4, 10 Thá
2g 7ph
Bay thẳng
18:29
John F. Kennedy (JFK)
T4, 10 Thá
5 265 024 ₫
19:17
Savannah (SAV)
T4, 10 Thá
11g 48ph
1 điểm dừng
07:05
John F. Kennedy (JFK)
T5, 11 Thá
+1
4 702 024 ₫
11:20
Savannah (SAV)
T6, 19 Thá
2g 7ph
Bay thẳng
13:27
John F. Kennedy (JFK)
T6, 19 Thá
5 501 334 ₫
16:20
Savannah (SAV)
T7, 20 Thá
2g 7ph
Bay thẳng
18:27
John F. Kennedy (JFK)
T7, 20 Thá
5 468 696 ₫
06:30
Savannah (SAV)
CN, 21 Thá
2g 7ph
Bay thẳng
08:37
Newark Liberty (EWR)
CN, 21 Thá
6 354 621 ₫
16:20
Savannah (SAV)
CN, 21 Thá
2g 7ph
Bay thẳng
18:27
John F. Kennedy (JFK)
CN, 21 Thá
5 284 795 ₫
16:20
Savannah (SAV)
T2, 22 Thá
2g 7ph
Bay thẳng
18:27
John F. Kennedy (JFK)
T2, 22 Thá
5 501 334 ₫
14:48
Savannah (SAV)
T3, 30 Thá
5g 43ph
1 điểm dừng
20:31
Cincinnati (CVG)
T3, 30 Thá
4 414 561 ₫
14:48
Savannah (SAV)
T4, 31 Thá
5g 43ph
1 điểm dừng
20:31
Cincinnati (CVG)
T4, 31 Thá
4 414 561 ₫