08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
40g 48ph
3 điểm dừng
01:08
Savannah (SAV)
T3, 15 thá
+1
43 057 294 ₫
17:40
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 14 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
00:50
Savannah (SAV)
T3, 15 thá
+1
4 615 104 ₫
21:45
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
6g 14ph
1 điểm dừng
03:59
Savannah (SAV)
T3, 15 thá
+1
8 279 057 ₫
10:05
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 15 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
20:25
Savannah (SAV)
T3, 15 thá
5 185 917 ₫
15:10
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 15 thá
6g 30ph
1 điểm dừng
21:40
Savannah (SAV)
T3, 15 thá
4 091 379 ₫
15:52
Dallas, Fort-Uort (DFW)
T3, 15 thá
2g 29ph
Bay thẳng
18:21
Savannah (SAV)
T3, 15 thá
4 279 725 ₫
13:30
New York, John F. Kennedy (JFK)
T4, 16 thá
5g 28ph
1 điểm dừng
18:58
Savannah (SAV)
T4, 16 thá
6 907 467 ₫
01:00
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T5, 17 thá
16g
1 điểm dừng
17:00
Savannah (SAV)
T5, 17 thá
4 156 692 ₫
14:30
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 17 thá
2g 37ph
Bay thẳng
17:07
Savannah (SAV)
T5, 17 thá
8 275 108 ₫
13:05
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T6, 18 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
20:55
Savannah (SAV)
T6, 18 thá
4 512 121 ₫
00:59
New York, Newark Liberty (EWR)
T7, 19 thá
2g 23ph
Bay thẳng
03:22
Savannah (SAV)
T7, 19 thá
3 301 537 ₫
16:00
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T7, 19 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
20:15
Savannah (SAV)
T7, 19 thá
4 471 414 ₫
14:29
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 21 thá
2g 37ph
Bay thẳng
17:06
Savannah (SAV)
T2, 21 thá
6 146 789 ₫
15:15
Indianapolis (IND)
T2, 21 thá
12g 44ph
2 điểm dừng
03:59
Savannah (SAV)
T3, 22 thá
+1
7 992 284 ₫
15:21
Indianapolis (IND)
T3, 22 thá
46g 15ph
2 điểm dừng
13:36
Savannah (SAV)
T5, 24 thá
+1
8 129 595 ₫
01:00
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T4, 23 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
20:15
Savannah (SAV)
T4, 23 thá
3 911 538 ₫
14:30
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 24 thá
2g 37ph
Bay thẳng
17:07
Savannah (SAV)
T5, 24 thá
4 662 495 ₫
12:35
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 25 thá
7g
1 điểm dừng
19:35
Savannah (SAV)
T6, 25 thá
3 784 252 ₫
20:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 25 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
20:15
Savannah (SAV)
T7, 26 thá
+1
4 745 124 ₫
10:00
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 26 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
20:15
Savannah (SAV)
T7, 26 thá
2 804 545 ₫
14:29
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 27 thá
2g 37ph
Bay thẳng
17:06
Savannah (SAV)
CN, 27 thá
3 855 641 ₫
11:05
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 29 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
16:30
Savannah (SAV)
T3, 29 thá
2 648 399 ₫
14:38
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 29 thá
29g 37ph
2 điểm dừng
20:15
Savannah (SAV)
T4, 30 thá
+1
3 507 807 ₫
10:00
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 30 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
21:40
Savannah (SAV)
T4, 30 thá
2 804 545 ₫
14:28
Newburgh, Nyuburg Styuart (SWF)
T5, 1 thá
10g 31ph
1 điểm dừng
00:59
Savannah (SAV)
T6, 2 thá
+1
2 961 298 ₫
10:00
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 2 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
17:35
Savannah (SAV)
T6, 2 thá
3 781 214 ₫
05:39
Ontario (ONT)
T7, 3 thá
11g 28ph
1 điểm dừng
17:07
Savannah (SAV)
T7, 3 thá
4 946 230 ₫
10:00
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 3 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
21:05
Savannah (SAV)
T7, 3 thá
2 804 545 ₫
13:30
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 5 thá
5g 17ph
1 điểm dừng
18:47
Savannah (SAV)
T2, 5 thá
3 126 557 ₫
13:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 12 thá
28g 59ph
1 điểm dừng
18:39
Savannah (SAV)
T3, 13 thá
+1
22 139 559 ₫
04:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 13 thá
22g 59ph
2 điểm dừng
02:59
Savannah (SAV)
T4, 14 thá
+1
17 698 827 ₫
01:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 16 thá
39g 43ph
2 điểm dừng
17:08
Savannah (SAV)
T7, 17 thá
+1
19 689 228 ₫
11:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 18 thá
29g 58ph
1 điểm dừng
17:08
Savannah (SAV)
T2, 19 thá
+1
20 217 206 ₫
13:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 19 thá
38g 2ph
1 điểm dừng
03:42
Savannah (SAV)
T4, 21 thá
+1
19 735 707 ₫
13:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 22 thá
51g 28ph
2 điểm dừng
17:08
Savannah (SAV)
T7, 24 thá
+1
19 701 075 ₫
16:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 24 thá
54g 32ph
2 điểm dừng
23:27
Savannah (SAV)
T2, 26 thá
+1
18 589 222 ₫
05:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 thá
45g
3 điểm dừng
02:45
Savannah (SAV)
T5, 29 thá
+1
17 067 866 ₫
03:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 28 thá
37g 46ph
3 điểm dừng
17:26
Savannah (SAV)
T5, 29 thá
+1
17 199 708 ₫
08:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 30 thá
58g 6ph
2 điểm dừng
18:26
Savannah (SAV)
CN, 1 thá
+1
18 191 263 ₫
02:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 thá
44g 13ph
4 điểm dừng
22:38
Savannah (SAV)
CN, 1 thá
+1
17 624 096 ₫
14:25
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 15 thá
5g 22ph
1 điểm dừng
19:47
Savannah (SAV)
CN, 15 thá
4 783 401 ₫
11:55
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 16 thá
6g
1 điểm dừng
17:55
Savannah (SAV)
T2, 16 thá
2 855 581 ₫
16:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 16 thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:25
Savannah (SAV)
T2, 16 thá
4 078 316 ₫
17:10
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T7, 21 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
23:35
Savannah (SAV)
T7, 21 thá
3 674 282 ₫
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 2 thá
51g 42ph
3 điểm dừng
01:52
Savannah (SAV)
T7, 5 thá
+1
21 223 647 ₫
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 3 thá
28g 44ph
4 điểm dừng
02:44
Savannah (SAV)
T7, 5 thá
+1
22 018 956 ₫
04:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 5 thá
35g 7ph
4 điểm dừng
15:42
Savannah (SAV)
CN, 6 thá
+1
21 555 380 ₫
14:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 29 thá
29g 11ph
2 điểm dừng
19:51
Savannah (SAV)
T7, 30 thá
+1
29 342 913 ₫
21:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 2 thá
25g 42ph
2 điểm dừng
23:12
Savannah (SAV)
T7, 3 thá
+1
53 156 935 ₫