17:33
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
6g 26ph
1 điểm dừng
23:59
Savannah (SAV)
T5, 5 Thá
7 720 069 ₫
22:29
John F. Kennedy (JFK)
T6, 6 Thá
40g 17ph
1 điểm dừng
14:46
Savannah (SAV)
CN, 8 Thá
+1
4 411 109 ₫
10:59
John F. Kennedy (JFK)
T7, 7 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
13:24
Savannah (SAV)
T7, 7 Thá
4 171 348 ₫
10:59
John F. Kennedy (JFK)
CN, 8 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
13:24
Savannah (SAV)
CN, 8 Thá
2 669 073 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
29g
2 điểm dừng
23:40
Savannah (SAV)
T6, 13 Thá
19 693 080 ₫
19:40
Fort-Uort (DFW)
T7, 14 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:00
Savannah (SAV)
T7, 14 Thá
3 163 659 ₫
03:39
Fort-Uort (DFW)
CN, 15 Thá
2g 21ph
Bay thẳng
07:00
Savannah (SAV)
CN, 15 Thá
4 936 764 ₫
17:25
John F. Kennedy (JFK)
CN, 15 Thá
5g 22ph
1 điểm dừng
22:47
Savannah (SAV)
CN, 15 Thá
4 941 472 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T2, 16 Thá
23g 45ph
2 điểm dừng
23:40
Savannah (SAV)
T2, 16 Thá
19 810 764 ₫
14:55
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 16 Thá
6g
1 điểm dừng
20:55
Savannah (SAV)
T2, 16 Thá
2 949 945 ₫
19:00
John F. Kennedy (JFK)
T2, 16 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
21:25
Savannah (SAV)
T2, 16 Thá
4 213 086 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T5, 19 Thá
47g 6ph
4 điểm dừng
21:06
Savannah (SAV)
T6, 20 Thá
+1
22 922 642 ₫
21:00
Newark Liberty (EWR)
T6, 20 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:30
Savannah (SAV)
T6, 20 Thá
4 811 549 ₫
07:59
Newark Liberty (EWR)
T7, 21 Thá
2g 28ph
Bay thẳng
10:27
Savannah (SAV)
T7, 21 Thá
4 811 549 ₫
20:10
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T7, 21 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
02:35
Savannah (SAV)
CN, 22 Thá
+1
3 795 701 ₫
21:00
Newark Liberty (EWR)
CN, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:30
Savannah (SAV)
CN, 22 Thá
4 811 549 ₫
07:10
John F. Kennedy (JFK)
T3, 24 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:30
Savannah (SAV)
T3, 24 Thá
5 255 923 ₫
04:59
Newark Liberty (EWR)
T5, 26 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:29
Savannah (SAV)
T5, 26 Thá
5 467 127 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T5, 3 Thá
51g 42ph
3 điểm dừng
20:52
Savannah (SAV)
T6, 4 Thá
+1
21 924 996 ₫
13:15
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 3 Thá
30g 21ph
2 điểm dừng
10:36
Savannah (SAV)
T6, 4 Thá
+1
19 049 113 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T6, 4 Thá
28g 44ph
4 điểm dừng
21:44
Savannah (SAV)
T6, 4 Thá
22 746 587 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T7, 5 Thá
35g 7ph
4 điểm dừng
10:42
Savannah (SAV)
CN, 6 Thá
+1
22 267 692 ₫
07:16
Memphis (MEM)
T7, 5 Thá
6g 18ph
1 điểm dừng
14:34
Savannah (SAV)
T7, 5 Thá
4 805 272 ₫
08:04
John F. Kennedy (JFK)
CN, 6 Thá
2g 32ph
Bay thẳng
10:36
Savannah (SAV)
CN, 6 Thá
4 609 132 ₫
06:30
John F. Kennedy (JFK)
T4, 16 Thá
6g 19ph
1 điểm dừng
12:49
Savannah (SAV)
T4, 16 Thá
4 515 299 ₫
08:30
LaGuardia (LGA)
T4, 16 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
16:50
Savannah (SAV)
T4, 16 Thá
2 694 806 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 1 Thá
44g 6ph
4 điểm dừng
12:56
Savannah (SAV)
T7, 2 Thá
+1
36 885 297 ₫
06:30
John F. Kennedy (JFK)
T5, 14 Thá
5g 36ph
1 điểm dừng
12:06
Savannah (SAV)
T5, 14 Thá
4 581 830 ₫
06:50
John F. Kennedy (JFK)
T5, 14 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
12:05
Savannah (SAV)
T5, 14 Thá
4 205 555 ₫
07:38
John F. Kennedy (JFK)
T5, 14 Thá
4g 28ph
1 điểm dừng
12:06
Savannah (SAV)
T5, 14 Thá
4 788 326 ₫
12:25
Nyuburg Styuart (SWF)
T5, 14 Thá
8g 39ph
1 điểm dừng
21:04
Savannah (SAV)
T5, 14 Thá
4 621 371 ₫
12:30
LaGuardia (LGA)
T5, 14 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
19:20
Savannah (SAV)
T5, 14 Thá
3 047 544 ₫
10:25
LaGuardia (LGA)
T6, 15 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
16:40
Savannah (SAV)
T6, 15 Thá
5 291 386 ₫
22:58
John F. Kennedy (JFK)
T6, 15 Thá
19g 39ph
1 điểm dừng
18:37
Savannah (SAV)
T7, 16 Thá
+1
4 626 706 ₫
16:04
LaGuardia (LGA)
T7, 16 Thá
4g 39ph
1 điểm dừng
20:43
Savannah (SAV)
T7, 16 Thá
3 522 988 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T6, 29 Thá
29g 11ph
2 điểm dừng
14:51
Savannah (SAV)
T7, 30 Thá
+1
30 369 371 ₫
12:30
LaGuardia (LGA)
T4, 3 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
19:05
Savannah (SAV)
T4, 3 Thá
3 375 177 ₫
07:10
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 9 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
12:55
Savannah (SAV)
T3, 9 Thá
2 257 022 ₫
23:50
Ontario (ONT)
T7, 13 Thá
8g
1 điểm dừng
11:50
Savannah (SAV)
CN, 14 Thá
+1
6 231 288 ₫
11:10
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T5, 1 Thá
4g 45ph
1 điểm dừng
15:55
Savannah (SAV)
T5, 1 Thá
5 177 154 ₫
15:52
John F. Kennedy (JFK)
CN, 30 Thá
2g 28ph
Bay thẳng
18:20
Savannah (SAV)
CN, 30 Thá
4 900 361 ₫
13:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 1 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
16:50
Savannah (SAV)
T4, 2 Thá
+1
27 118 155 ₫
13:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 3 Thá
38g 50ph
2 điểm dừng
20:50
Savannah (SAV)
T6, 4 Thá
+1
27 723 835 ₫
12:30
Vnukovo (VKO)
T6, 4 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
18:20
Savannah (SAV)
T7, 5 Thá
+1
28 695 434 ₫
00:30
Vnukovo (VKO)
T4, 9 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
18:20
Savannah (SAV)
T4, 9 Thá
28 695 434 ₫
02:25
Vnukovo (VKO)
T6, 11 Thá
22g 55ph
2 điểm dừng
18:20
Savannah (SAV)
T6, 11 Thá
28 695 434 ₫
20:55
Tambo (JNB)
T5, 17 Thá
31g 6ph
2 điểm dừng
22:01
Savannah (SAV)
T6, 18 Thá
+1
20 852 973 ₫
01:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 Thá
39g 47ph
2 điểm dừng
10:37
Savannah (SAV)
T5, 24 Thá
+1
29 692 139 ₫
00:30
Vnukovo (VKO)
T6, 2 Thá
30g 27ph
4 điểm dừng
23:57
Savannah (SAV)
T6, 2 Thá
30 825 043 ₫
00:30
Vnukovo (VKO)
T7, 3 Thá
25g 42ph
2 điểm dừng
19:12
Savannah (SAV)
T7, 3 Thá
54 913 542 ₫