17:45
Diking (DIG)
T5, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:10
Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 22 Thá
2 563 902 ₫
13:00
Diking (DIG)
T7, 24 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
15:05
Lhasa (LXA)
T7, 24 Thá
3 979 536 ₫
22:45
Diking (DIG)
T7, 24 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:10
Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 25 Thá
+1
3 416 347 ₫
17:45
Diking (DIG)
T7, 24 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
05:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 25 Thá
+1
6 442 433 ₫
17:45
Diking (DIG)
T7, 24 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
05:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 25 Thá
+1
6 442 433 ₫
13:20
Diking (DIG)
CN, 25 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
18:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 25 Thá
4 897 650 ₫
13:20
Diking (DIG)
CN, 25 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
18:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 25 Thá
4 897 650 ₫
20:35
Diking (DIG)
CN, 25 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
10:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 26 Thá
+1
5 621 572 ₫
20:35
Diking (DIG)
CN, 25 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
10:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 26 Thá
+1
5 621 572 ₫
16:25
Diking (DIG)
CN, 25 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:40
Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 25 Thá
4 735 042 ₫
20:35
Diking (DIG)
T2, 26 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 26 Thá
2 575 160 ₫
21:25
Diking (DIG)
T2, 26 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:40
Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 26 Thá
4 497 070 ₫
20:35
Diking (DIG)
T3, 27 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 27 Thá
2 577 974 ₫
20:35
Diking (DIG)
T4, 28 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 28 Thá
2 597 987 ₫
16:25
Diking (DIG)
T5, 29 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:40
Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 29 Thá
4 647 483 ₫
15:35
Diking (DIG)
T6, 30 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 30 Thá
2 678 666 ₫
16:25
Diking (DIG)
T6, 30 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:40
Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 30 Thá
2 897 563 ₫
05:45
Diking (DIG)
T7, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:05
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
3 813 800 ₫
20:35
Diking (DIG)
T7, 31 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
2 516 058 ₫
16:25
Diking (DIG)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:40
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 31 Thá
3 760 327 ₫
23:00
Diking (DIG)
CN, 1 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
10:50
Lhasa (LXA)
T2, 2 Thá
+1
4 256 597 ₫
15:35
Diking (DIG)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
2 751 215 ₫
16:25
Diking (DIG)
T4, 4 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
05:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
+1
10 778 771 ₫
16:25
Diking (DIG)
T4, 4 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
05:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
+1
10 778 771 ₫
05:45
Diking (DIG)
T5, 5 Thá
36g 55ph
3 điểm dừng
18:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 6 Thá
+1
8 742 409 ₫
05:45
Diking (DIG)
T5, 5 Thá
36g 55ph
3 điểm dừng
18:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 6 Thá
+1
8 742 409 ₫
23:00
Diking (DIG)
T5, 5 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
11:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 6 Thá
+1
4 232 205 ₫
23:00
Diking (DIG)
T5, 5 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
11:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 6 Thá
+1
4 232 205 ₫
16:25
Diking (DIG)
T6, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:40
Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 6 Thá
4 547 103 ₫
20:35
Diking (DIG)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 7 Thá
3 519 854 ₫
16:25
Diking (DIG)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:40
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 7 Thá
4 547 103 ₫
16:25
Diking (DIG)
CN, 8 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:40
Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 8 Thá
4 644 356 ₫
16:25
Diking (DIG)
CN, 8 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
05:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 9 Thá
+1
10 915 737 ₫
16:25
Diking (DIG)
CN, 8 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
05:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 9 Thá
+1
10 915 737 ₫
23:00
Diking (DIG)
CN, 8 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
11:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 9 Thá
+1
4 350 097 ₫
23:00
Diking (DIG)
CN, 8 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
11:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 9 Thá
+1
4 350 097 ₫
13:20
Diking (DIG)
T2, 9 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
18:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 9 Thá
4 254 720 ₫
13:20
Diking (DIG)
T2, 9 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
18:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 9 Thá
4 254 720 ₫
20:35
Diking (DIG)
T2, 9 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 9 Thá
2 701 181 ₫
16:25
Diking (DIG)
T2, 9 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:40
Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 9 Thá
2 722 446 ₫
16:25
Diking (DIG)
T3, 10 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:40
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 10 Thá
2 733 078 ₫
13:20
Diking (DIG)
T5, 12 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
18:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 12 Thá
4 254 720 ₫
13:20
Diking (DIG)
T5, 12 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
18:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 12 Thá
4 254 720 ₫
15:35
Diking (DIG)
T5, 12 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 12 Thá
2 379 404 ₫
15:35
Diking (DIG)
T5, 12 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
05:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 13 Thá
+1
4 804 150 ₫
15:35
Diking (DIG)
T5, 12 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
05:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 13 Thá
+1
4 804 150 ₫
13:20
Diking (DIG)
T6, 13 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
18:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 13 Thá
4 247 215 ₫
13:20
Diking (DIG)
T6, 13 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
18:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 13 Thá
4 247 215 ₫
20:35
Diking (DIG)
T6, 13 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 13 Thá
3 441 677 ₫
15:35
Diking (DIG)
T6, 13 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
05:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 14 Thá
+1
4 882 953 ₫