19:05
Sanliurfa (GNY)
T5, 22 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
+1
4 678 441 ₫
19:05
Sanliurfa (GNY)
T5, 22 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
+1
4 678 441 ₫
20:35
Sanliurfa (GNY)
T5, 22 Thá
2g
Bay thẳng
22:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 22 Thá
1 802 455 ₫
20:35
Sanliurfa (GNY)
T5, 22 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
09:10
Shiphol (AMS)
T7, 24 Thá
+1
4 807 590 ₫
08:20
Sanliurfa (GNY)
T6, 23 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
1 191 734 ₫
08:20
Sanliurfa (GNY)
T6, 23 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
6 911 497 ₫
09:00
Sanliurfa (GNY)
T6, 23 Thá
2g
Bay thẳng
11:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
1 930 353 ₫
10:35
Sanliurfa (GNY)
T6, 23 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:55
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
1 796 201 ₫
15:25
Sanliurfa (GNY)
T6, 23 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
1 910 653 ₫
18:30
Sanliurfa (GNY)
T6, 23 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
16:25
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
+1
4 073 349 ₫
18:30
Sanliurfa (GNY)
T6, 23 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
16:25
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
+1
4 073 349 ₫
10:15
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
2g
Bay thẳng
12:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
1 973 195 ₫
10:15
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
03:40
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 25 Thá
+1
4 200 934 ₫
10:15
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
03:40
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 25 Thá
+1
4 200 934 ₫
20:35
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
38g 40ph
2 điểm dừng
09:15
Shiphol (AMS)
T2, 26 Thá
+1
5 234 438 ₫
21:25
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
1 212 061 ₫
21:25
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
23g 5ph
2 điểm dừng
20:30
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
+1
8 860 613 ₫
21:10
Sanliurfa (GNY)
CN, 25 Thá
14g 5ph
2 điểm dừng
09:15
Shiphol (AMS)
T2, 26 Thá
+1
4 694 702 ₫
08:00
Sanliurfa (GNY)
T2, 26 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
1 477 551 ₫
08:00
Sanliurfa (GNY)
T2, 26 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
7 400 887 ₫
21:10
Sanliurfa (GNY)
T2, 26 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
1 322 760 ₫
09:05
Sanliurfa (GNY)
T3, 27 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
1 515 701 ₫
11:45
Sanliurfa (GNY)
T3, 27 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
1 303 684 ₫
20:55
Sanliurfa (GNY)
T3, 27 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
23:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
1 078 534 ₫
11:25
Sanliurfa (GNY)
T4, 28 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
07:20
Sheremetyevo (SVO)
T5, 29 Thá
+1
7 684 514 ₫
22:50
Sanliurfa (GNY)
T4, 28 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
00:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
+1
1 185 793 ₫
08:10
Sanliurfa (GNY)
T5, 29 Thá
26g 50ph
2 điểm dừng
11:00
Sheremetyevo (SVO)
T6, 30 Thá
+1
7 785 206 ₫
19:40
Sanliurfa (GNY)
T5, 29 Thá
50g 40ph
2 điểm dừng
22:20
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
+1
9 815 627 ₫
20:45
Sanliurfa (GNY)
T5, 29 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:10
Esenboğa (ESB)
T5, 29 Thá
2 001 651 ₫
20:55
Sanliurfa (GNY)
T5, 29 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
23:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
1 441 276 ₫
08:40
Sanliurfa (GNY)
T6, 30 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 30 Thá
1 571 051 ₫
08:40
Sanliurfa (GNY)
T6, 30 Thá
26g 20ph
2 điểm dừng
11:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
+1
8 127 310 ₫
20:45
Sanliurfa (GNY)
T6, 30 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:10
Esenboğa (ESB)
T6, 30 Thá
2 001 651 ₫
22:20
Sanliurfa (GNY)
T6, 30 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
00:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
+1
1 692 069 ₫
22:20
Sanliurfa (GNY)
T6, 30 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
+1
12 760 409 ₫
11:25
Sanliurfa (GNY)
T7, 31 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
08:05
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
+1
10 439 481 ₫
13:45
Sanliurfa (GNY)
T7, 31 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
1 800 892 ₫
13:45
Sanliurfa (GNY)
T7, 31 Thá
49g
2 điểm dừng
14:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
21 903 085 ₫
20:55
Sanliurfa (GNY)
T7, 31 Thá
32g
2 điểm dừng
04:55
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
9 727 443 ₫
08:15
Sanliurfa (GNY)
CN, 1 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
2 879 426 ₫
08:15
Sanliurfa (GNY)
CN, 1 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
01:20
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
10 714 040 ₫
09:40
Sanliurfa (GNY)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:00
Esenboğa (ESB)
CN, 1 Thá
2 045 430 ₫
09:50
Sanliurfa (GNY)
CN, 1 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:15
Esenboğa (ESB)
CN, 1 Thá
2 562 651 ₫
10:20
Sanliurfa (GNY)
CN, 1 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
2 904 755 ₫
10:20
Sanliurfa (GNY)
CN, 1 Thá
34g 5ph
1 điểm dừng
20:25
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
+1
7 925 300 ₫
10:20
Sanliurfa (GNY)
CN, 1 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
19:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
9 095 458 ₫
20:35
Sanliurfa (GNY)
CN, 1 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
10 140 531 ₫
21:10
Sanliurfa (GNY)
CN, 1 Thá
2g
Bay thẳng
23:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
1 964 751 ₫
21:10
Sanliurfa (GNY)
CN, 1 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
9 720 250 ₫
21:10
Sanliurfa (GNY)
CN, 1 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
9 752 147 ₫