04:45
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
17:20
Sanliurfa (GNY)
T6, 23 Thá
6 196 821 ₫
05:05
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
20:20
Sanliurfa (GNY)
T6, 23 Thá
5 508 355 ₫
07:20
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
15g
1 điểm dừng
20:20
Sanliurfa (GNY)
T6, 23 Thá
5 961 119 ₫
05:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
07:10
Sanliurfa (GNY)
T6, 23 Thá
2 132 063 ₫
07:45
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
20:20
Sanliurfa (GNY)
T6, 23 Thá
5 625 891 ₫
05:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
07:10
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
+1
2 482 457 ₫
06:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:15
Sanliurfa (GNY)
T6, 23 Thá
2 165 238 ₫
07:20
Dalaman (DLM)
T6, 23 Thá
37g 20ph
1 điểm dừng
20:40
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
+1
2 541 856 ₫
08:35
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:55
Sanliurfa (GNY)
T6, 23 Thá
1 826 535 ₫
16:00
Samarkand (SKD)
T6, 23 Thá
21g 50ph
2 điểm dừng
11:50
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
+1
7 875 804 ₫
16:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:45
Sanliurfa (GNY)
T6, 23 Thá
1 971 242 ₫
16:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
11:50
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
+1
2 523 215 ₫
19:25
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
11:50
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
+1
2 889 722 ₫
20:15
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
48g 50ph
1 điểm dừng
21:05
Sanliurfa (GNY)
CN, 25 Thá
+1
2 415 790 ₫
21:00
Adnan Menderes (ADB)
T6, 23 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:50
Sanliurfa (GNY)
T6, 23 Thá
2 405 996 ₫
00:40
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
11:50
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
6 388 289 ₫
23:00
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
11:50
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
+1
2 504 573 ₫
23:00
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
11:50
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
+1
2 508 997 ₫
04:40
Samarkand (SKD)
T7, 24 Thá
53g
1 điểm dừng
07:40
Sanliurfa (GNY)
T2, 26 Thá
+1
7 585 758 ₫
04:45
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
11:50
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
2 702 361 ₫
04:45
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
20:20
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
2 833 798 ₫
05:05
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
20:20
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
6 896 661 ₫
05:25
Adnan Menderes (ADB)
T7, 24 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
07:10
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
1 809 789 ₫
06:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 24 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:15
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
1 789 568 ₫
06:55
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
60g 50ph
1 điểm dừng
19:45
Sanliurfa (GNY)
T2, 26 Thá
+1
6 319 727 ₫
07:30
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
20:05
Sanliurfa (GNY)
CN, 25 Thá
+1
6 527 626 ₫
07:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:30
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
2 127 323 ₫
13:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
32g 45ph
1 điểm dừng
22:00
Sanliurfa (GNY)
CN, 25 Thá
+1
5 174 075 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
39g 55ph
1 điểm dừng
06:55
Sanliurfa (GNY)
T2, 26 Thá
+1
6 380 075 ₫
15:05
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
07:30
Sanliurfa (GNY)
CN, 25 Thá
+1
6 469 174 ₫
18:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:40
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
1 993 359 ₫
22:30
Gazipasha (GZP)
T7, 24 Thá
45g 15ph
1 điểm dừng
19:45
Sanliurfa (GNY)
T2, 26 Thá
+1
3 703 938 ₫
06:30
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
20:05
Sanliurfa (GNY)
CN, 25 Thá
7 502 346 ₫
05:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:30
Sanliurfa (GNY)
CN, 25 Thá
1 519 426 ₫
19:20
Adnan Menderes (ADB)
CN, 25 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
21:05
Sanliurfa (GNY)
CN, 25 Thá
1 654 023 ₫
20:35
Antalya (AYT)
CN, 25 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:00
Sanliurfa (GNY)
CN, 25 Thá
1 840 752 ₫
22:55
Gazipasha (GZP)
CN, 25 Thá
8g
1 điểm dừng
06:55
Sanliurfa (GNY)
T2, 26 Thá
+1
3 670 447 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
11:55
Sanliurfa (GNY)
T2, 26 Thá
5 222 100 ₫
05:50
Adnan Menderes (ADB)
T2, 26 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
07:40
Sanliurfa (GNY)
T2, 26 Thá
1 535 540 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
11:00
Sanliurfa (GNY)
T3, 27 Thá
+1
5 158 909 ₫
14:50
Antalya (AYT)
T2, 26 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
09:10
Sanliurfa (GNY)
T3, 27 Thá
+1
2 891 302 ₫
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:45
Sanliurfa (GNY)
T2, 26 Thá
1 520 374 ₫
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:45
Sanliurfa (GNY)
T2, 26 Thá
1 552 918 ₫
18:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:25
Sanliurfa (GNY)
T2, 26 Thá
1 246 442 ₫
06:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:20
Sanliurfa (GNY)
T3, 27 Thá
1 343 124 ₫
08:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:40
Sanliurfa (GNY)
T3, 27 Thá
1 591 780 ₫
09:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:00
Sanliurfa (GNY)
T3, 27 Thá
1 415 161 ₫
09:35
Antalya (AYT)
T3, 27 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
20:05
Sanliurfa (GNY)
T3, 27 Thá
2 560 813 ₫
14:50
Antalya (AYT)
T3, 27 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
20:05
Sanliurfa (GNY)
T3, 27 Thá
2 508 997 ₫
05:40
Antalya (AYT)
T4, 28 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
20:05
Sanliurfa (GNY)
T4, 28 Thá
3 255 598 ₫