23:40
Kazan (KZN)
T4, 21 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
17:25
Sanliurfa (GNY)
T5, 22 Thá
+1
5 080 898 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
20:20
Sanliurfa (GNY)
T5, 22 Thá
6 280 450 ₫
06:05
Samarkand (SKD)
T5, 22 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
20:20
Sanliurfa (GNY)
T6, 23 Thá
+1
7 945 626 ₫
05:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
07:10
Sanliurfa (GNY)
T5, 22 Thá
1 845 922 ₫
05:50
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
18:20
Sanliurfa (GNY)
T5, 22 Thá
5 483 980 ₫
08:35
Esenboğa (ESB)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:55
Sanliurfa (GNY)
T5, 22 Thá
1 808 710 ₫
13:25
Gazipasha (GZP)
T5, 22 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
20:20
Sanliurfa (GNY)
T5, 22 Thá
3 345 362 ₫
16:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
09:55
Sanliurfa (GNY)
T6, 23 Thá
+1
4 862 314 ₫
16:00
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:25
Sanliurfa (GNY)
T5, 22 Thá
2 126 422 ₫
18:00
Adnan Menderes (ADB)
T5, 22 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
09:55
Sanliurfa (GNY)
T6, 23 Thá
+1
2 770 916 ₫
19:00
Esenboğa (ESB)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:20
Sanliurfa (GNY)
T5, 22 Thá
1 783 380 ₫
21:45
Adnan Menderes (ADB)
T5, 22 Thá
46g 55ph
1 điểm dừng
20:40
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
+1
2 534 195 ₫
22:25
Adnan Menderes (ADB)
T5, 22 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
09:55
Sanliurfa (GNY)
T6, 23 Thá
+1
2 925 707 ₫
04:45
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
17:20
Sanliurfa (GNY)
T6, 23 Thá
6 133 164 ₫
05:05
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
20:20
Sanliurfa (GNY)
T6, 23 Thá
5 451 771 ₫
07:20
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
15g
1 điểm dừng
20:20
Sanliurfa (GNY)
T6, 23 Thá
5 899 883 ₫
05:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
07:10
Sanliurfa (GNY)
T6, 23 Thá
2 110 161 ₫
07:45
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
20:20
Sanliurfa (GNY)
T6, 23 Thá
5 568 099 ₫
05:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
07:10
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
+1
2 456 956 ₫
06:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:15
Sanliurfa (GNY)
T6, 23 Thá
2 142 996 ₫
07:20
Dalaman (DLM)
T6, 23 Thá
37g 20ph
1 điểm dừng
20:40
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
+1
2 515 745 ₫
08:35
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:55
Sanliurfa (GNY)
T6, 23 Thá
1 951 618 ₫
16:00
Samarkand (SKD)
T6, 23 Thá
21g 50ph
2 điểm dừng
11:50
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
+1
7 794 900 ₫
16:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
11:50
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
+1
2 497 295 ₫
19:25
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
11:50
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
+1
2 860 038 ₫
20:15
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
48g 50ph
1 điểm dừng
21:05
Sanliurfa (GNY)
CN, 25 Thá
+1
2 390 974 ₫
21:00
Adnan Menderes (ADB)
T6, 23 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:50
Sanliurfa (GNY)
T6, 23 Thá
2 348 133 ₫
00:40
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
11:50
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
6 322 666 ₫
23:00
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
11:50
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
+1
2 478 845 ₫
23:00
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
11:50
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
+1
2 483 223 ₫
04:40
Samarkand (SKD)
T7, 24 Thá
53g
1 điểm dừng
07:40
Sanliurfa (GNY)
T2, 26 Thá
+1
7 507 833 ₫
04:45
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
11:50
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
2 674 601 ₫
04:45
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
11:50
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
2 910 384 ₫
05:05
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
20:20
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
6 825 815 ₫
05:25
Adnan Menderes (ADB)
T7, 24 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
07:10
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
1 791 198 ₫
06:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 24 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:15
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
1 771 184 ₫
06:55
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
60g 50ph
1 điểm dừng
19:45
Sanliurfa (GNY)
T2, 26 Thá
+1
6 254 808 ₫
07:30
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
20:05
Sanliurfa (GNY)
CN, 25 Thá
+1
6 460 571 ₫
13:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
32g 45ph
1 điểm dừng
22:00
Sanliurfa (GNY)
CN, 25 Thá
+1
5 120 925 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
39g 55ph
1 điểm dừng
06:55
Sanliurfa (GNY)
T2, 26 Thá
+1
6 314 535 ₫
15:05
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
07:30
Sanliurfa (GNY)
CN, 25 Thá
+1
6 402 719 ₫
18:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:40
Sanliurfa (GNY)
T7, 24 Thá
1 603 885 ₫
06:30
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
20:05
Sanliurfa (GNY)
CN, 25 Thá
7 425 278 ₫
05:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:30
Sanliurfa (GNY)
CN, 25 Thá
1 738 350 ₫
19:20
Adnan Menderes (ADB)
CN, 25 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
21:05
Sanliurfa (GNY)
CN, 25 Thá
1 637 032 ₫
20:35
Antalya (AYT)
CN, 25 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:00
Sanliurfa (GNY)
CN, 25 Thá
1 821 843 ₫
22:55
Gazipasha (GZP)
CN, 25 Thá
8g
1 điểm dừng
06:55
Sanliurfa (GNY)
T2, 26 Thá
+1
3 632 742 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
11:55
Sanliurfa (GNY)
T2, 26 Thá
5 168 456 ₫
05:50
Adnan Menderes (ADB)
T2, 26 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
07:40
Sanliurfa (GNY)
T2, 26 Thá
1 680 499 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
11:00
Sanliurfa (GNY)
T3, 27 Thá
+1
5 105 915 ₫