12:00
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
09:25
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
5 834 073 ₫
13:05
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
15:05
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
1 738 256 ₫
13:05
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
30g 50ph
1 điểm dừng
21:55
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
+1
5 362 434 ₫
16:05
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
46g 50ph
1 điểm dừng
14:55
Petropavlovsk (PPK)
T4, 4 Thá
+1
3 784 573 ₫
16:05
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
30g 15ph
1 điểm dừng
20:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
6 064 801 ₫
17:10
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
19:20
Kokshetau (KOV)
T2, 2 Thá
1 872 555 ₫
16:30
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:45
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
873 265 ₫
16:30
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:45
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
920 684 ₫
16:30
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
07:05
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
+1
3 715 514 ₫
16:30
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
15g 50ph
2 điểm dừng
10:20
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
+1
9 313 131 ₫
16:30
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
16g 20ph
2 điểm dừng
11:50
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 3 Thá
+1
11 390 318 ₫
18:35
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
14:30
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
13 889 499 ₫
17:15
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
19:30
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
+1
13 689 959 ₫
19:30
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
12:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
+1
3 404 588 ₫
19:30
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
27g
1 điểm dừng
22:30
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
+1
3 810 988 ₫
19:30
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
01:05
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
+1
3 961 200 ₫
19:30
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
19:05
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
+1
4 143 554 ₫
19:30
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
19:10
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
+1
4 274 035 ₫
19:30
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
25g 15ph
3 điểm dừng
00:45
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
16 100 667 ₫
18:10
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
46g 40ph
3 điểm dừng
19:50
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T4, 4 Thá
+1
12 915 668 ₫
20:15
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
6g 15ph
Bay thẳng
06:30
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
9 103 089 ₫
20:15
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
34g 40ph
1 điểm dừng
10:55
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
12 671 256 ₫
20:15
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
46g 15ph
2 điểm dừng
22:30
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
13 339 889 ₫
18:55
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:30
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
1 875 101 ₫
21:10
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
+1
9 467 162 ₫
21:10
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
+1
9 467 162 ₫
21:10
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
00:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
9 570 910 ₫
21:10
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
41g 35ph
3 điểm dừng
16:45
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
12 315 776 ₫
21:10
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
34g 20ph
3 điểm dừng
09:30
Cam Ranh (CXR)
T4, 4 Thá
+1
12 394 064 ₫
21:10
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
23g 55ph
2 điểm dừng
01:05
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
14 242 115 ₫
21:10
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
43g 40ph
2 điểm dừng
20:50
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
15 832 068 ₫
19:25
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
46g
1 điểm dừng
17:25
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
3 438 641 ₫
19:25
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
10:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
+1
4 282 946 ₫
19:25
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
17g 25ph
2 điểm dừng
11:50
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
+1
8 809 349 ₫
21:35
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
6g 15ph
Bay thẳng
05:50
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
+1
9 148 917 ₫
21:35
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
33g 20ph
1 điểm dừng
08:55
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
10 522 145 ₫
21:35
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
34g 20ph
1 điểm dừng
09:55
Cam Ranh (CXR)
T4, 4 Thá
+1
13 137 167 ₫
21:35
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
21:30
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 3 Thá
+1
14 615 098 ₫
21:55
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
17g
1 điểm dừng
14:55
Petropavlovsk (PPK)
T3, 3 Thá
+1
4 336 729 ₫
21:55
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
48g 5ph
1 điểm dừng
01:00
Urumqi (URC)
T5, 5 Thá
+1
4 838 602 ₫
21:55
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
49g
1 điểm dừng
00:55
Tolmachevo (OVB)
T5, 5 Thá
+1
5 801 294 ₫
21:55
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
10:35
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
+1
6 430 783 ₫
21:55
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
10:30
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
+1
7 009 353 ₫
21:55
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
14:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
7 115 965 ₫
21:55
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
27g 30ph
3 điểm dừng
22:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
+1
10 310 512 ₫
20:15
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
22:10
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
1 796 495 ₫
20:15
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
06:30
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
+1
3 214 914 ₫
20:15
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
14:20
Zhezkazgan (DZN)
T3, 3 Thá
+1
4 141 645 ₫
22:25
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:55
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
922 911 ₫
22:25
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
34g 5ph
1 điểm dừng
08:30
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
1 840 413 ₫