03:15
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
10:25
Petropavlovsk (PPK)
T3, 3 Thá
3 728 792 ₫
05:30
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:10
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
1 766 270 ₫
03:30
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
22:05
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
4 507 787 ₫
03:30
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
11:25
Surgut (SGC)
T4, 4 Thá
+1
6 795 391 ₫
06:15
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:30
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
927 133 ₫
06:15
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
12:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
3 673 398 ₫
06:15
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
19:10
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
4 626 488 ₫
06:15
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
68g 5ph
1 điểm dừng
04:20
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T6, 6 Thá
+1
6 214 865 ₫
06:15
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
16:25
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
6 601 988 ₫
06:15
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
11:20
Orenburg (REN)
T4, 4 Thá
+1
7 602 558 ₫
06:15
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
04:50
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 4 Thá
+1
7 729 805 ₫
06:15
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
04:50
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 4 Thá
+1
7 729 805 ₫
06:15
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
11:20
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
+1
7 976 386 ₫
06:15
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
14:20
Huntsyao (SHA)
T4, 4 Thá
+1
8 586 034 ₫
06:15
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
37g 55ph
2 điểm dừng
23:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
8 664 535 ₫
06:15
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
10:55
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
8 984 237 ₫
06:15
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
29g
3 điểm dừng
15:15
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
12 765 574 ₫
06:30
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
13:45
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
2 598 126 ₫
06:30
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
12:25
Pavlodar (PWQ)
T3, 3 Thá
3 320 461 ₫
06:30
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
14:55
Petropavlovsk (PPK)
T3, 3 Thá
3 850 342 ₫
06:30
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
07:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
5 450 114 ₫
06:30
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
12:25
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
7 265 447 ₫
06:30
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
34g 15ph
3 điểm dừng
19:45
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
8 878 197 ₫
04:30
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
35g
2 điểm dừng
12:30
Nicosia (ECN)
T4, 4 Thá
+1
6 296 214 ₫
07:30
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
11:10
Huntsyao (SHA)
T4, 4 Thá
+1
8 227 399 ₫
07:30
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
43g 40ph
2 điểm dừng
06:10
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 5 Thá
+1
9 763 231 ₫
07:30
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
43g 40ph
2 điểm dừng
06:10
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 5 Thá
+1
9 763 231 ₫
07:50
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
09:50
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
1 911 560 ₫
07:50
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
12:25
Pavlodar (PWQ)
T3, 3 Thá
3 841 795 ₫
07:50
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
14:55
Petropavlovsk (PPK)
T3, 3 Thá
4 260 889 ₫
07:50
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
39g 5ph
1 điểm dừng
00:55
Tolmachevo (OVB)
T5, 5 Thá
+1
4 942 707 ₫
07:50
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
20:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
7 973 854 ₫
07:50
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
68g 35ph
1 điểm dừng
06:25
Cam Ranh (CXR)
T6, 6 Thá
+1
10 571 031 ₫
06:00
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:15
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
868 574 ₫
06:00
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:15
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
929 033 ₫
06:00
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
14g 30ph
2 điểm dừng
16:30
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
8 069 131 ₫
09:00
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
08:40
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
5 258 926 ₫
09:00
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
01:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
5 577 361 ₫
09:00
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
01:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
5 577 361 ₫
09:00
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
6 977 083 ₫
09:00
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
31g 30ph
2 điểm dừng
11:30
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
+1
7 066 979 ₫
09:00
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
31g 30ph
2 điểm dừng
11:30
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
+1
7 066 979 ₫
09:00
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
12:25
Roshchino (TJM)
T4, 4 Thá
+1
7 756 711 ₫
09:00
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
23:55
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
7 804 824 ₫
09:00
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
27g 15ph
3 điểm dừng
08:15
Geneva (GVA)
T4, 4 Thá
+1
9 073 183 ₫
09:00
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
22:10
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
10 333 945 ₫
09:00
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
12:45
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
10 338 377 ₫
09:00
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
55g 5ph
2 điểm dừng
18:05
Phú Quốc (PQC)
T5, 5 Thá
+1
12 216 700 ₫
09:15
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
3 569 258 ₫
09:15
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
14:55
Petropavlovsk (PPK)
T3, 3 Thá
3 660 737 ₫