07:40
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:50
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
776 475 ₫
07:40
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
14g
1 điểm dừng
21:40
Atyrau (GUW)
T7, 12 thá
2 869 251 ₫
07:40
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
02:20
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
+1
3 325 232 ₫
07:40
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
27g 10ph
2 điểm dừng
10:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
+1
7 893 250 ₫
07:40
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
35g 40ph
1 điểm dừng
19:20
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
+1
9 444 985 ₫
07:40
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
28g 30ph
3 điểm dừng
12:10
Medina (MED)
CN, 13 thá
+1
9 460 174 ₫
07:40
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
51g 25ph
3 điểm dừng
11:05
Dortmund (DTM)
T2, 14 thá
+1
9 624 218 ₫
07:40
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
38g 45ph
3 điểm dừng
22:25
Hiroshima (HIJ)
CN, 13 thá
+1
12 577 617 ₫
07:40
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
29g 20ph
3 điểm dừng
13:00
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
CN, 13 thá
+1
13 636 308 ₫
09:05
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
06:25
Kostanay, Narimanovka (KSN)
CN, 13 thá
+1
3 233 793 ₫
09:05
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
06:55
Taldykorgan, Taldy-Kurgan (TDK)
CN, 13 thá
+1
3 881 159 ₫
09:05
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
32g
1 điểm dừng
17:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
+1
5 723 009 ₫
09:05
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
30g 15ph
2 điểm dừng
15:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
+1
7 895 073 ₫
09:05
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
24g 50ph
2 điểm dừng
09:55
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
+1
8 171 517 ₫
09:05
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
45g 50ph
2 điểm dừng
06:55
Hamburg (HAM)
T2, 14 thá
+1
10 054 074 ₫
09:05
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
23g 20ph
2 điểm dừng
08:25
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
+1
10 521 903 ₫
09:05
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
37g 30ph
2 điểm dừng
22:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá
+1
10 999 453 ₫
09:05
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
30g
2 điểm dừng
15:05
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
+1
13 133 544 ₫
10:30
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
17:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 12 thá
4 330 761 ₫
10:30
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
00:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
+1
5 687 162 ₫
10:30
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
00:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
+1
5 687 162 ₫
11:00
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:30
Aktau (SCO)
T7, 12 thá
2 090 649 ₫
11:00
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
52g 45ph
1 điểm dừng
15:45
Uralsk (URA)
T2, 14 thá
+1
4 781 578 ₫
11:00
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
11g
1 điểm dừng
22:00
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 12 thá
4 867 853 ₫
11:00
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
11g
1 điểm dừng
22:00
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 12 thá
4 867 853 ₫
11:00
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
23g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
+1
7 736 497 ₫
11:00
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
22g 55ph
2 điểm dừng
09:55
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
+1
8 722 280 ₫
11:00
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
43g 35ph
2 điểm dừng
06:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 thá
+1
8 950 422 ₫
11:00
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
37g
3 điểm dừng
00:00
Nuremberg (NUE)
T2, 14 thá
+1
12 467 647 ₫
11:00
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
43g 10ph
3 điểm dừng
06:10
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
T2, 14 thá
+1
17 976 183 ₫
11:15
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
4g 45ph
1 điểm dừng
16:00
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
1 760 739 ₫
11:15
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
04:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
+1
2 733 155 ₫
11:15
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
03:40
Kyzylorda, Kzylorda (KZO)
CN, 13 thá
+1
3 117 747 ₫
11:15
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
13:40
Zhezkazgan (DZN)
CN, 13 thá
+1
3 761 468 ₫
11:15
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
16g 40ph
2 điểm dừng
03:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
+1
5 350 872 ₫
11:15
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
16g 40ph
2 điểm dừng
03:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
+1
5 350 872 ₫
11:15
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
45g 35ph
3 điểm dừng
08:50
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 14 thá
+1
5 561 699 ₫
11:15
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
38g 55ph
1 điểm dừng
02:10
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
+1
6 600 340 ₫
11:15
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
56g 55ph
1 điểm dừng
20:10
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 14 thá
+1
6 872 836 ₫
11:15
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
43g 5ph
2 điểm dừng
06:20
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
7 676 347 ₫
11:15
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
56g 40ph
3 điểm dừng
19:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
+1
8 197 946 ₫
11:15
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
56g 40ph
3 điểm dừng
19:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
+1
8 197 946 ₫
11:15
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
07:35
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
+1
8 298 196 ₫
11:15
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
07:35
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
+1
8 298 196 ₫
11:15
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
32g 5ph
1 điểm dừng
19:20
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
+1
8 714 077 ₫
11:15
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
23g
2 điểm dừng
10:15
Geneva (GVA)
CN, 13 thá
+1
9 084 392 ₫
11:15
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
48g 35ph
3 điểm dừng
11:50
Dortmund (DTM)
T2, 14 thá
+1
9 329 546 ₫
11:15
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
32g 55ph
2 điểm dừng
20:10
Cairo, Sphinx (SPX)
CN, 13 thá
+1
9 444 985 ₫
11:15
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
22g 40ph
2 điểm dừng
09:55
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
+1
9 728 112 ₫
11:15
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
57g 45ph
2 điểm dừng
21:00
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
10 496 385 ₫