11:15
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
54g 5ph
1 điểm dừng
17:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
5 567 167 ₫
18:15
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
55g 20ph
1 điểm dừng
01:35
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 16 thá
+1
2 460 356 ₫
11:15
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
30g 5ph
1 điểm dừng
17:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
2 529 619 ₫
12:30
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
19g 25ph
1 điểm dừng
07:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
2 300 565 ₫
16:20
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
07:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
2 167 811 ₫
18:15
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
17:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
2 454 280 ₫
23:40
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
01:40
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
1 137 979 ₫
18:15
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
01:35
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 16 thá
+1
2 068 777 ₫
00:00
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
07:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 16 thá
2 546 023 ₫
07:40
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
17:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 16 thá
2 045 386 ₫
18:15
Shymkent (CIT)
T4, 16 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
07:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T5, 17 thá
+1
2 577 313 ₫
14:00
Shymkent (CIT)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
16:00
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T5, 17 thá
1 122 486 ₫
18:15
Shymkent (CIT)
T5, 17 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
03:35
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T6, 18 thá
+1
2 617 717 ₫
00:00
Shymkent (CIT)
T6, 18 thá
8g
1 điểm dừng
08:00
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T6, 18 thá
2 686 980 ₫
03:40
Shymkent (CIT)
T6, 18 thá
37g 40ph
1 điểm dừng
17:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T7, 19 thá
+1
2 578 832 ₫
07:40
Shymkent (CIT)
T6, 18 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
07:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T7, 19 thá
+1
2 454 888 ₫
16:20
Shymkent (CIT)
T6, 18 thá
25g
1 điểm dừng
17:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T7, 19 thá
+1
2 683 942 ₫
18:15
Shymkent (CIT)
T6, 18 thá
34g 5ph
1 điểm dừng
04:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 20 thá
+1
2 930 615 ₫
11:15
Shymkent (CIT)
T7, 19 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
04:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 20 thá
+1
2 788 444 ₫
12:30
Shymkent (CIT)
T7, 19 thá
4g 50ph
1 điểm dừng
17:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T7, 19 thá
2 560 605 ₫
16:20
Shymkent (CIT)
T7, 19 thá
12g
1 điểm dừng
04:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 20 thá
+1
2 201 835 ₫
18:15
Shymkent (CIT)
T7, 19 thá
61g 40ph
1 điểm dừng
07:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 22 thá
+1
2 343 095 ₫
00:00
Shymkent (CIT)
CN, 20 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
07:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 20 thá
2 201 835 ₫
11:15
Shymkent (CIT)
CN, 20 thá
62g 20ph
1 điểm dừng
01:35
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 23 thá
+1
2 575 491 ₫
12:30
Shymkent (CIT)
CN, 20 thá
4g 50ph
1 điểm dừng
17:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 20 thá
2 600 097 ₫
18:15
Shymkent (CIT)
CN, 20 thá
55g 20ph
1 điểm dừng
01:35
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 23 thá
+1
2 575 491 ₫
11:15
Shymkent (CIT)
T2, 21 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
07:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 22 thá
+1
2 315 147 ₫
16:20
Shymkent (CIT)
T2, 21 thá
25g
1 điểm dừng
17:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 22 thá
+1
2 538 429 ₫
23:40
Shymkent (CIT)
T2, 21 thá
2g
Bay thẳng
01:40
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 22 thá
+1
1 133 726 ₫
18:15
Shymkent (CIT)
T3, 22 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
01:35
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 23 thá
+1
2 235 251 ₫
12:30
Shymkent (CIT)
T4, 23 thá
4g 50ph
1 điểm dừng
17:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 23 thá
2 532 961 ₫
14:00
Shymkent (CIT)
T5, 24 thá
2g
Bay thẳng
16:00
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T5, 24 thá
1 122 486 ₫
07:40
Shymkent (CIT)
T6, 25 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
17:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T6, 25 thá
2 711 283 ₫
13:20
Shymkent (CIT)
T6, 25 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
07:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T7, 26 thá
+1
2 718 573 ₫
16:20
Shymkent (CIT)
T6, 25 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
07:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T7, 26 thá
+1
2 655 994 ₫
18:15
Shymkent (CIT)
T6, 25 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
07:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T7, 26 thá
+1
2 502 582 ₫
00:00
Shymkent (CIT)
T7, 26 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
07:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T7, 26 thá
2 655 994 ₫
11:15
Shymkent (CIT)
T7, 26 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
17:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T7, 26 thá
2 646 273 ₫
16:20
Shymkent (CIT)
T7, 26 thá
12g
1 điểm dừng
04:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 27 thá
+1
2 625 008 ₫
18:15
Shymkent (CIT)
T7, 26 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
04:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 27 thá
+1
2 589 769 ₫
00:00
Shymkent (CIT)
CN, 27 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
07:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 27 thá
2 817 607 ₫
11:15
Shymkent (CIT)
CN, 27 thá
62g 20ph
1 điểm dừng
01:35
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 30 thá
+1
2 667 841 ₫
16:20
Shymkent (CIT)
T2, 28 thá
25g
1 điểm dừng
17:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 29 thá
+1
2 444 559 ₫
23:40
Shymkent (CIT)
T2, 28 thá
2g
Bay thẳng
01:40
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 29 thá
+1
1 140 410 ₫
18:15
Shymkent (CIT)
T3, 29 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
01:35
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 30 thá
+1
2 152 622 ₫
00:00
Shymkent (CIT)
T4, 30 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
07:55
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 30 thá
2 451 242 ₫
07:40
Shymkent (CIT)
T4, 30 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
17:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T4, 30 thá
2 484 963 ₫
11:15
Shymkent (CIT)
T5, 1 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
17:20
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T5, 1 thá
2 450 331 ₫
14:00
Shymkent (CIT)
T5, 1 thá
2g
Bay thẳng
16:00
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T5, 1 thá
1 122 486 ₫
18:15
Shymkent (CIT)
T5, 1 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
03:35
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T6, 2 thá
+1
2 443 952 ₫