Chuyến bay từ Xiêm Riệp

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Xiêm Riệp

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

AirAsia Cambodia
KT 171
03:00
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
05:15
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
3 522 693 ₫
AirAsia Cambodia
KT 171
03:00
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
21g 30ph
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá +1
20 744 274 ₫
Air Bishkek
KR 804
03:45
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:00
Sihanoukville (KOS)
T2, 14 thá
1 689 957 ₫
Thai AirAsia
FD 611
04:55
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
11g
1 điểm dừng
15:55
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
3 902 120 ₫
Thai AirAsia
FD 611
04:55
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
07:30
Luang Prabang (LPQ)
T3, 15 thá +1
5 898 597 ₫
Cambodia Angkor Air
K6 824
08:00
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
08:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
3 239 261 ₫
Cambodia Angkor Air
K6 0824
08:00
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
08:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
3 427 000 ₫
Cambodia Angkor Air
K6 106
08:10
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
15:45
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
4 479 312 ₫
AirAsia Cambodia
KT 173
08:35
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:50
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
3 793 365 ₫
Thai AirAsia
FD 615
09:55
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:05
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
3 452 215 ₫
Thai AirAsia
FD 615
09:55
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
07:30
Luang Prabang (LPQ)
T3, 15 thá +1
6 225 773 ₫
Vietnam Airlines
VN 836
11:05
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
01:15
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá +1
3 611 398 ₫
VietJet Air
VJ 914
12:05
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
2 043 867 ₫
Vietnam Airlines
VN 812
12:10
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
3 462 240 ₫
Vietnam Airlines
VN 812
12:10
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
09:15
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T3, 15 thá +1
8 610 183 ₫
Cambodia Angkor Air
K6 828
12:40
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
3 770 581 ₫
Cambodia Angkor Air
K6 828
12:40
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
11:25
Viêng Chăn (VTE)
T3, 15 thá +1
5 759 767 ₫
Cambodia Angkor Air
K6 131
02:25
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:30
Sihanoukville (KOS)
T3, 15 thá
1 094 538 ₫
Thai AirAsia
FD 611
04:55
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
06:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 15 thá
2 850 416 ₫
Thai AirAsia
FD 611
04:55
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 15 thá
5g
1 điểm dừng
09:55
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
3 727 140 ₫
AirAsia Cambodia
KT 173
08:35
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 15 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
09:05
Langkawi (LGK)
T4, 16 thá +1
5 372 441 ₫
Air Bishkek
KR 721
09:00
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:20
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
3 416 368 ₫
Air Bishkek
KR 721
09:00
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 15 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
16:35
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
4 281 244 ₫
VietJet Air
VJ 914
12:05
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá
2 264 718 ₫
VietJet Air
VJ 914
12:05
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 15 thá
6g 30ph
1 điểm dừng
18:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá
3 362 294 ₫
VietJet Air
VJ 914
12:05
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 15 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
03:30
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 16 thá +1
3 755 088 ₫
VietJet Air
VJ 914
12:05
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 15 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
09:10
Singapore, Changi (SIN)
T4, 16 thá +1
4 268 789 ₫
VietJet Air
VJ 914
12:05
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 15 thá
19g 55ph
2 điểm dừng
08:00
Langkawi (LGK)
T4, 16 thá +1
4 885 777 ₫
VietJet Air
VJ 914
12:05
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 15 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
13:20
Luang Prabang (LPQ)
T4, 16 thá +1
5 846 042 ₫
Vietnam Airlines
VN 812
12:10
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá
3 347 105 ₫
AirAsia Cambodia
KT 171
03:00
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 16 thá
21g 30ph
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T5, 17 thá +1
19 660 064 ₫
Cambodia Angkor Air
K6 131
04:55
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:05
Sihanoukville (KOS)
T4, 16 thá
1 098 791 ₫
Thai AirAsia
FD 611
04:55
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 16 thá
5g
1 điểm dừng
09:55
Phuket (HKT)
T4, 16 thá
3 767 544 ₫
Thai AirAsia
FD 611
04:55
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 16 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
12:45
Koh Samui, Samui (USM)
T4, 16 thá
6 054 742 ₫
AirAsia Cambodia
KT 173
08:35
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 16 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:50
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 16 thá
3 888 754 ₫
Thai AirAsia
FD 615
09:55
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:05
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 16 thá
3 432 165 ₫
Thai AirAsia
FD 615
09:55
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 16 thá
22g
1 điểm dừng
07:55
Chiang Rai, Maefahluang (CEI)
T5, 17 thá +1
3 986 269 ₫
Cambodia Angkor Air
K6 824
11:30
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 16 thá
3 209 186 ₫
VietJet Air
VJ 914
12:05
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 16 thá
2 319 704 ₫
VietJet Air
VJ 914
12:05
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 16 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
00:00
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá +1
2 787 229 ₫
VietJet Air
VJ 914
12:05
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 16 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
05:55
Singapore, Changi (SIN)
T5, 17 thá +1
3 697 673 ₫
Bangkok Airways
PG 908
12:35
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 16 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
00:10
Koh Samui, Samui (USM)
T5, 17 thá +1
5 709 642 ₫
Air Bishkek
KR 802
04:30
Xiêm Riệp (SAI)
T5, 17 thá
27g 15ph
2 điểm dừng
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá +1
5 348 138 ₫
Air Bishkek
KR 802
04:30
Xiêm Riệp (SAI)
T5, 17 thá
27g 15ph
2 điểm dừng
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá +1
5 348 138 ₫
Cambodia Angkor Air
K6 131
04:55
Xiêm Riệp (SAI)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:05
Sihanoukville (KOS)
T5, 17 thá
2 036 272 ₫
Thai AirAsia
FD 611
04:55
Xiêm Riệp (SAI)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
06:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T5, 17 thá
3 471 657 ₫
Thai AirAsia
FD 611
04:55
Xiêm Riệp (SAI)
T5, 17 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
11:45
Phuket (HKT)
T5, 17 thá
3 772 404 ₫
Cambodia Angkor Air
K6 106
08:10
Xiêm Riệp (SAI)
T5, 17 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
04:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá +1
4 160 945 ₫
Cambodia Angkor Air
K6 106
08:10
Xiêm Riệp (SAI)
T5, 17 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
15:45
Singapore, Changi (SIN)
T5, 17 thá
4 479 312 ₫
AirAsia Cambodia
KT 173
08:35
Xiêm Riệp (SAI)
T5, 17 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:50
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 17 thá
3 851 388 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1094538 ₫ · cao nhất: 2960994 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1108512 ₫ 14.09.2026 — 1689957 ₫ 15.09.2026 — 1094538 ₫ 16.09.2026 — 1098791 ₫ 17.09.2026 — 2036272 ₫ 18.09.2026 — 1107297 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 2960994 ₫ 21.09.2026 — 2491342 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 1733094 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1108512 ₫
14
placeholder
1689957 ₫
15
Giá tốt
1094538 ₫
16
Giá tốt
1098791 ₫
17
placeholder
2036272 ₫
18
placeholder
1107297 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
2960994 ₫
21
placeholder
2491342 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
1733094 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Xiêm Riệp

Cambodia Angkor Air
Giá từ
₫983 353
Air Bishkek
Giá từ
₫1 512 546
VietJet Air
Giá từ
₫2 043 867
Thai AirAsia
Giá từ
₫2 251 656
AirAsia Cambodia
Giá từ
₫2 366 183
Thai Airways
Giá từ
₫3 122 000
Vietnam Airlines
Giá từ
₫3 171 517
Bangkok Airways
Giá từ
₫3 441 278
IndiGo
Giá từ
₫3 797 922
Emirates
Giá từ
₫5 106 325
China Eastern
Giá từ
₫5 361 808
Lao Airlines
Giá từ
₫5 593 596

Điểm đến phổ biến từ Xiêm Riệp

SAI
Campuchia → Campuchia
KOS
từ
₫962 391
SAI
Campuchia → Campuchia
KTI
từ
₫1 023 756
SAI
Xiêm Riệp — Phnôm Pênh
Campuchia → Campuchia
PNH
từ
₫3 271 159
SAI
Xiêm Riệp — Sakon Nakhon
Campuchia → Thái Lan
SNO
từ
₫4 006 015
SAI
Xiêm Riệp — Phitsanulok
Campuchia → Thái Lan
PHS
từ
₫4 006 015
SAI
Campuchia → Việt Nam
HAN
từ
₫4 018 774
SAI
Xiêm Riệp — Udon Thani
Campuchia → Thái Lan
UTH
từ
₫4 310 408
SAI
LPQ
từ
₫4 313 749
SAI
Campuchia → Thái Lan
BKK
từ
₫4 382 709

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Campuchia

Tất cả các gói

connectcambodia

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫332748

Mua

connectcambodia

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫537516

Mua

connectcambodia

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫819072

Mua

connectcambodia

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

connectcambodia

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Xiêm Riệp do các hãng hàng không sau khai thác: VietJet Air, Thai AirAsia, Cambodia Angkor Air, Air Bishkek, AirAsia Cambodia, Vietnam Airlines, Bangkok Airways.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay KT171), do AirAsia Cambodia khai thác, khởi hành từ Xiêm Riệp lúc 03:00.
Vé rẻ nhất từ Xiêm Riệp đi Sihanoukville có giá ₫1 094 538 — khởi hành ngày 15 Tháng chín, chuyến bay K6131, do Cambodia Angkor Air khai thác.