15:35
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:05
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
3 327 741 ₫
15:35
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
18:50
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
3 630 033 ₫
15:35
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
17g
1 điểm dừng
09:35
Langkawi (LGK)
T4, 4 Thá
+1
4 945 239 ₫
11:45
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
3 019 752 ₫
12:15
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:20
Sihanoukville (KOS)
T3, 3 Thá
2 919 410 ₫
16:50
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
22:40
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
3 857 622 ₫
12:50
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
03:10
Samui (USM)
T4, 4 Thá
+1
6 030 008 ₫
16:50
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
14:15
Viêng Chăn (VTE)
T4, 4 Thá
+1
7 194 859 ₫
17:40
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:55
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
2 839 010 ₫
17:40
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
07:50
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
3 598 063 ₫
17:40
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
07:10
Samui (USM)
T4, 4 Thá
+1
5 134 844 ₫
17:40
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
00:45
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
+1
5 184 224 ₫
17:40
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
14:25
Viêng Chăn (VTE)
T4, 4 Thá
+1
5 870 474 ₫
17:40
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
42g
2 điểm dừng
07:40
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
10 263 041 ₫
17:40
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
46g 20ph
2 điểm dừng
12:00
Adler (AER)
T5, 5 Thá
+1
11 954 292 ₫
19:05
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:50
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
2 310 079 ₫
19:05
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
23:45
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
3 064 700 ₫
19:05
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
23g
1 điểm dừng
18:05
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
3 080 843 ₫
15:05
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
21:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
3 680 362 ₫
19:05
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
14:10
Changi (SIN)
T4, 4 Thá
+1
4 721 132 ₫
19:05
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
00:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
+1
5 291 846 ₫
19:05
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
00:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
+1
5 291 846 ₫
15:05
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
49g 20ph
1 điểm dừng
16:25
Luang Prabang (LPQ)
T5, 5 Thá
+1
6 317 106 ₫
19:05
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
40g 40ph
2 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
12 050 519 ₫
20:30
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
33g 30ph
3 điểm dừng
02:00
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
10 603 634 ₫
21:05
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
45ph
Bay thẳng
21:50
Techo Tahmao (KTI)
T3, 3 Thá
1 601 988 ₫
18:00
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
07:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
6 049 316 ₫
18:00
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
07:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
6 049 316 ₫
22:25
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
3 480 628 ₫
22:25
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
33g 15ph
3 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
11 663 396 ₫
22:25
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
33g 15ph
3 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
11 663 396 ₫
09:50
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:55
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
3 494 239 ₫
05:50
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 4 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
12:15
Samui (USM)
T4, 4 Thá
5 533 363 ₫
09:50
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 4 Thá
54g
3 điểm dừng
11:50
Adler (AER)
T6, 6 Thá
+1
10 568 815 ₫
09:50
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 4 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
13:10
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
11 799 190 ₫
09:50
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 4 Thá
45g 50ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T6, 6 Thá
+1
13 607 559 ₫
10:00
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:15
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
3 373 955 ₫
06:00
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 4 Thá
21g 40ph
2 điểm dừng
23:40
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
16 804 887 ₫
06:10
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 4 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
23:40
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
17 998 860 ₫
10:20
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
2 952 646 ₫
11:50
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:00
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
3 278 678 ₫
11:50
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 4 Thá
21g 25ph
2 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
11 473 158 ₫
11:50
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 4 Thá
43g 50ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T6, 6 Thá
+1
11 622 246 ₫
12:10
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:15
Sihanoukville (KOS)
T4, 4 Thá
4 624 905 ₫
12:50
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 4 Thá
27g 10ph
2 điểm dừng
12:00
Adler (AER)
T5, 5 Thá
+1
11 923 588 ₫
12:15
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:20
Sihanoukville (KOS)
T4, 4 Thá
3 343 251 ₫
12:15
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:20
Sihanoukville (KOS)
T4, 4 Thá
3 355 596 ₫
16:50
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:25
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
2 920 360 ₫
12:50
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:05
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
3 591 416 ₫
16:50
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 4 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
14:15
Viêng Chăn (VTE)
T5, 5 Thá
+1
6 372 183 ₫