03:00
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
05:15
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
3 522 693 ₫
03:00
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
21g 30ph
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá
+1
20 744 274 ₫
03:45
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:00
Sihanoukville (KOS)
T2, 14 thá
1 689 957 ₫
04:55
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
11g
1 điểm dừng
15:55
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
3 902 120 ₫
04:55
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
07:30
Luang Prabang (LPQ)
T3, 15 thá
+1
5 898 597 ₫
08:00
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
08:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
3 239 261 ₫
08:00
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
08:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
3 427 000 ₫
08:10
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
15:45
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
4 479 312 ₫
08:35
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:50
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
3 793 365 ₫
09:55
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:05
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
3 452 215 ₫
09:55
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
07:30
Luang Prabang (LPQ)
T3, 15 thá
+1
6 225 773 ₫
11:05
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
01:15
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
+1
3 611 398 ₫
12:05
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
2 043 867 ₫
12:10
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
3 462 240 ₫
12:10
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
09:15
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T3, 15 thá
+1
8 610 183 ₫
12:40
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
3 770 581 ₫
12:40
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 14 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
11:25
Viêng Chăn (VTE)
T3, 15 thá
+1
5 759 767 ₫
02:25
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:30
Sihanoukville (KOS)
T3, 15 thá
1 094 538 ₫
04:55
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
06:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 15 thá
2 850 416 ₫
04:55
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 15 thá
5g
1 điểm dừng
09:55
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
3 727 140 ₫
08:35
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 15 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
09:05
Langkawi (LGK)
T4, 16 thá
+1
5 372 441 ₫
09:00
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:20
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
3 416 368 ₫
09:00
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 15 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
16:35
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
4 281 244 ₫
12:05
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá
2 264 718 ₫
12:05
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 15 thá
6g 30ph
1 điểm dừng
18:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá
3 362 294 ₫
12:05
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 15 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
03:30
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 16 thá
+1
3 755 088 ₫
12:05
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 15 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
09:10
Singapore, Changi (SIN)
T4, 16 thá
+1
4 268 789 ₫
12:05
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 15 thá
19g 55ph
2 điểm dừng
08:00
Langkawi (LGK)
T4, 16 thá
+1
4 885 777 ₫
12:05
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 15 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
13:20
Luang Prabang (LPQ)
T4, 16 thá
+1
5 846 042 ₫
12:10
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá
3 347 105 ₫
03:00
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 16 thá
21g 30ph
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T5, 17 thá
+1
19 660 064 ₫
04:55
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:05
Sihanoukville (KOS)
T4, 16 thá
1 098 791 ₫
04:55
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 16 thá
5g
1 điểm dừng
09:55
Phuket (HKT)
T4, 16 thá
3 767 544 ₫
04:55
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 16 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
12:45
Koh Samui, Samui (USM)
T4, 16 thá
6 054 742 ₫
08:35
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 16 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:50
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 16 thá
3 888 754 ₫
09:55
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:05
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 16 thá
3 432 165 ₫
09:55
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 16 thá
22g
1 điểm dừng
07:55
Chiang Rai, Maefahluang (CEI)
T5, 17 thá
+1
3 986 269 ₫
11:30
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 16 thá
3 209 186 ₫
12:05
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 16 thá
2 319 704 ₫
12:05
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 16 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
00:00
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
+1
2 787 229 ₫
12:05
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 16 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
05:55
Singapore, Changi (SIN)
T5, 17 thá
+1
3 697 673 ₫
12:35
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 16 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
00:10
Koh Samui, Samui (USM)
T5, 17 thá
+1
5 709 642 ₫
04:30
Xiêm Riệp (SAI)
T5, 17 thá
27g 15ph
2 điểm dừng
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
+1
5 348 138 ₫
04:30
Xiêm Riệp (SAI)
T5, 17 thá
27g 15ph
2 điểm dừng
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
+1
5 348 138 ₫
04:55
Xiêm Riệp (SAI)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:05
Sihanoukville (KOS)
T5, 17 thá
2 036 272 ₫
04:55
Xiêm Riệp (SAI)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
06:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T5, 17 thá
3 471 657 ₫
04:55
Xiêm Riệp (SAI)
T5, 17 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
11:45
Phuket (HKT)
T5, 17 thá
3 772 404 ₫
08:10
Xiêm Riệp (SAI)
T5, 17 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
04:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá
+1
4 160 945 ₫
08:10
Xiêm Riệp (SAI)
T5, 17 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
15:45
Singapore, Changi (SIN)
T5, 17 thá
4 479 312 ₫
08:35
Xiêm Riệp (SAI)
T5, 17 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:50
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 17 thá
3 851 388 ₫