19:00
Sivas (VAS)
T5, 22 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
1 683 001 ₫
19:00
Sivas (VAS)
T5, 22 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
01:40
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
+1
2 852 220 ₫
23:25
Sivas (VAS)
T5, 22 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
+1
759 258 ₫
10:40
Sivas (VAS)
T6, 23 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
2 485 099 ₫
17:10
Sivas (VAS)
T6, 23 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
1 265 534 ₫
17:10
Sivas (VAS)
T6, 23 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
01:40
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
+1
2 208 665 ₫
17:10
Sivas (VAS)
T6, 23 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
04:25
Koltsovo (SVX)
CN, 25 Thá
+1
10 107 384 ₫
20:50
Sivas (VAS)
T6, 23 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
22:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
1 414 383 ₫
00:50
Sivas (VAS)
T7, 24 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
02:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
864 015 ₫
00:50
Sivas (VAS)
T7, 24 Thá
48g 30ph
2 điểm dừng
03:20
Koltsovo (SVX)
T2, 26 Thá
+1
9 498 540 ₫
10:40
Sivas (VAS)
T7, 24 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
19:00
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
2 082 017 ₫
17:10
Sivas (VAS)
T7, 24 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
1 340 584 ₫
09:25
Sivas (VAS)
CN, 25 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
1 290 863 ₫
09:35
Sivas (VAS)
CN, 25 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
786 776 ₫
23:25
Sivas (VAS)
T2, 26 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
+1
797 096 ₫
15:55
Sivas (VAS)
T3, 27 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
839 624 ₫
14:15
Sivas (VAS)
T4, 28 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 28 Thá
1 364 975 ₫
09:35
Sivas (VAS)
T5, 29 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
883 091 ₫
15:55
Sivas (VAS)
T7, 31 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
800 535 ₫
09:15
Sivas (VAS)
CN, 1 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
1 870 626 ₫
14:15
Sivas (VAS)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
887 468 ₫
09:35
Sivas (VAS)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
797 408 ₫
14:15
Sivas (VAS)
T4, 11 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
1 003 171 ₫
09:40
Sivas (VAS)
T2, 16 Thá
54g 40ph
1 điểm dừng
16:20
Vnukovo (VKO)
T4, 18 Thá
+1
5 283 221 ₫
09:10
Sivas (VAS)
T6, 20 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
1 163 591 ₫
15:55
Sivas (VAS)
T7, 21 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
12:05
Stuttgart (STR)
CN, 22 Thá
+1
2 774 981 ₫
15:10
Sivas (VAS)
T2, 23 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 23 Thá
787 714 ₫
15:55
Sivas (VAS)
T3, 24 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 24 Thá
879 025 ₫
20:50
Sivas (VAS)
T3, 24 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 24 Thá
865 892 ₫
15:10
Sivas (VAS)
T6, 27 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 27 Thá
814 295 ₫
15:10
Sivas (VAS)
T6, 27 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 27 Thá
883 403 ₫
15:55
Sivas (VAS)
T7, 28 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 28 Thá
1 056 957 ₫
15:55
Sivas (VAS)
CN, 29 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 29 Thá
894 035 ₫
09:15
Sivas (VAS)
CN, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 6 Thá
866 204 ₫
20:00
Sivas (VAS)
T6, 11 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
21:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 11 Thá
808 353 ₫
15:55
Sivas (VAS)
T7, 12 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 Thá
1 167 030 ₫
08:40
Sivas (VAS)
CN, 13 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 Thá
957 828 ₫
09:35
Sivas (VAS)
CN, 13 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 Thá
1 046 012 ₫
15:55
Sivas (VAS)
CN, 13 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 Thá
922 805 ₫
15:55
Sivas (VAS)
CN, 13 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 Thá
973 151 ₫
20:00
Sivas (VAS)
CN, 13 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
21:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 Thá
812 418 ₫
09:50
Sivas (VAS)
T4, 16 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 Thá
779 584 ₫
15:15
Sivas (VAS)
T5, 17 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
16:00
Pashkovskii (KRR)
T6, 18 Thá
+1
4 342 592 ₫
09:35
Sivas (VAS)
CN, 20 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 20 Thá
872 771 ₫
15:55
Sivas (VAS)
T7, 26 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 26 Thá
839 311 ₫
09:15
Sivas (VAS)
CN, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 3 Thá
1 107 616 ₫
15:55
Sivas (VAS)
T7, 23 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 23 Thá
1 031 315 ₫
15:10
Sivas (VAS)
T6, 12 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
04:50
Aktau (SCO)
T7, 13 Thá
+1
3 404 464 ₫
15:10
Sivas (VAS)
T2, 15 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T3, 16 Thá
+1
6 625 368 ₫
15:55
Sivas (VAS)
T3, 16 Thá
27g 10ph
2 điểm dừng
20:05
Kurumoch (KUF)
T4, 17 Thá
+1
6 661 330 ₫