01:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
02:25
Sivas (VAS)
T5, 22 Thá
713 602 ₫
04:45
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
18:15
Sivas (VAS)
T5, 22 Thá
3 725 929 ₫
05:15
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
13g
1 điểm dừng
18:15
Sivas (VAS)
T5, 22 Thá
2 981 056 ₫
18:05
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
16:25
Sivas (VAS)
T6, 23 Thá
+1
4 483 936 ₫
15:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:25
Sivas (VAS)
T6, 23 Thá
896 850 ₫
15:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:25
Sivas (VAS)
T6, 23 Thá
1 683 001 ₫
17:45
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
16:25
Sivas (VAS)
T7, 24 Thá
+1
3 741 252 ₫
23:45
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
16:25
Sivas (VAS)
T7, 24 Thá
+1
3 156 173 ₫
04:55
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
16:25
Sivas (VAS)
T7, 24 Thá
3 741 252 ₫
15:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:25
Sivas (VAS)
T7, 24 Thá
783 336 ₫
15:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:25
Sivas (VAS)
T7, 24 Thá
879 963 ₫
17:25
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
15:10
Sivas (VAS)
CN, 25 Thá
+1
4 099 617 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 25 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
08:45
Sivas (VAS)
CN, 25 Thá
4 230 329 ₫
05:55
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 25 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
15:10
Sivas (VAS)
CN, 25 Thá
3 741 252 ₫
07:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:50
Sivas (VAS)
CN, 25 Thá
797 096 ₫
05:55
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 26 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
14:25
Sivas (VAS)
T2, 26 Thá
3 741 252 ₫
04:55
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 26 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
07:30
Sivas (VAS)
T3, 27 Thá
+1
4 826 665 ₫
07:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:55
Sivas (VAS)
T2, 26 Thá
927 808 ₫
12:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 26 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
15:10
Sivas (VAS)
T3, 27 Thá
+1
3 663 075 ₫
21:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:40
Sivas (VAS)
T2, 26 Thá
797 096 ₫
05:55
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 27 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
15:10
Sivas (VAS)
T3, 27 Thá
3 741 252 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 27 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
14:25
Sivas (VAS)
T4, 28 Thá
+1
3 663 075 ₫
05:55
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 28 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
14:25
Sivas (VAS)
T4, 28 Thá
3 986 103 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 28 Thá
27g
1 điểm dừng
14:30
Sivas (VAS)
T5, 29 Thá
+1
3 745 943 ₫
12:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 28 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:25
Sivas (VAS)
T4, 28 Thá
970 962 ₫
07:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:50
Sivas (VAS)
T5, 29 Thá
1 054 768 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 29 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
14:25
Sivas (VAS)
T6, 30 Thá
+1
3 663 075 ₫
12:35
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 30 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
15:10
Sivas (VAS)
T7, 31 Thá
+1
4 402 006 ₫
19:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 30 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:15
Sivas (VAS)
T6, 30 Thá
864 015 ₫
13:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:10
Sivas (VAS)
T7, 31 Thá
882 778 ₫
17:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:45
Sivas (VAS)
T7, 31 Thá
827 116 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
14:25
Sivas (VAS)
T2, 2 Thá
+1
5 156 261 ₫
17:45
Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 1 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
19:30
Sivas (VAS)
T2, 2 Thá
+1
6 432 739 ₫
04:55
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
13:25
Sivas (VAS)
T4, 4 Thá
3 910 740 ₫
07:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:50
Sivas (VAS)
T5, 5 Thá
797 408 ₫
04:15
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Sivas (VAS)
T3, 10 Thá
2 244 939 ₫
05:55
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 10 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
15:10
Sivas (VAS)
T3, 10 Thá
4 590 570 ₫
05:55
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 11 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
14:25
Sivas (VAS)
T4, 11 Thá
3 680 899 ₫
07:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:35
Sivas (VAS)
T4, 11 Thá
928 121 ₫
05:55
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 12 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
14:30
Sivas (VAS)
T5, 12 Thá
3 745 943 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 13 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
09:10
Sivas (VAS)
T6, 13 Thá
3 734 685 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 13 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
14:25
Sivas (VAS)
T6, 13 Thá
3 480 765 ₫
12:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 13 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:25
Sivas (VAS)
T6, 13 Thá
893 097 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 14 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
15:10
Sivas (VAS)
CN, 15 Thá
+1
4 918 915 ₫
05:55
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 15 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
15:10
Sivas (VAS)
CN, 15 Thá
5 549 023 ₫
05:55
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 16 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
14:25
Sivas (VAS)
T2, 16 Thá
4 222 511 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 17 Thá
17g
1 điểm dừng
20:05
Sivas (VAS)
T3, 17 Thá
4 750 677 ₫
05:55
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 18 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
14:25
Sivas (VAS)
T4, 18 Thá
3 741 252 ₫
06:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:50
Sivas (VAS)
T6, 20 Thá
1 002 545 ₫
05:55
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 21 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
15:10
Sivas (VAS)
T7, 21 Thá
4 491 754 ₫