15:30
Surabaya (SUB)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:00
Labuan Badzho (LBJ)
T2, 2 Thá
2 658 621 ₫
16:45
Surabaya (SUB)
T2, 2 Thá
43g 15ph
2 điểm dừng
08:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
11 289 116 ₫
17:15
Surabaya (SUB)
T2, 2 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
08:20
Labuan Badzho (LBJ)
T3, 3 Thá
+1
2 542 144 ₫
17:15
Surabaya (SUB)
T2, 2 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
08:20
Labuan Badzho (LBJ)
T3, 3 Thá
+1
2 566 330 ₫
20:10
Surabaya (SUB)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:45
Udzhungpandang (UPG)
T2, 2 Thá
1 905 017 ₫
09:25
Surabaya (SUB)
T3, 3 Thá
21g 25ph
2 điểm dừng
02:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
11 562 489 ₫
16:45
Surabaya (SUB)
T3, 3 Thá
43g 15ph
2 điểm dừng
08:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
11 281 797 ₫
18:50
Surabaya (SUB)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
20:55
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
1 474 431 ₫
18:50
Surabaya (SUB)
T3, 3 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Labuan Badzho (LBJ)
T4, 4 Thá
+1
3 356 852 ₫
20:10
Surabaya (SUB)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:45
Udzhungpandang (UPG)
T3, 3 Thá
1 888 468 ₫
04:00
Surabaya (SUB)
T4, 4 Thá
32g
2 điểm dừng
08:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
11 184 414 ₫
05:05
Surabaya (SUB)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:35
Udzhungpandang (UPG)
T4, 4 Thá
1 705 158 ₫
05:10
Surabaya (SUB)
T4, 4 Thá
28g 15ph
2 điểm dừng
05:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
12 704 990 ₫
09:50
Surabaya (SUB)
T4, 4 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
01:00
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
+1
5 982 694 ₫
06:05
Surabaya (SUB)
T4, 4 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
04:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
11 143 996 ₫
12:45
Surabaya (SUB)
T4, 4 Thá
43g 15ph
2 điểm dừng
04:00
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
11 025 609 ₫
20:10
Surabaya (SUB)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:45
Udzhungpandang (UPG)
T4, 4 Thá
1 888 468 ₫
04:00
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
07:35
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1 263 752 ₫
07:00
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:35
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1 295 577 ₫
07:55
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
09:55
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
1 138 364 ₫
09:50
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
01:00
Tokyo-Haneda (HND)
T6, 6 Thá
+1
5 337 611 ₫
06:05
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
04:00
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
11 148 134 ₫
10:20
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
13:55
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1 489 070 ₫
10:20
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
08:00
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
11 341 309 ₫
12:20
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
14:20
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
1 319 763 ₫
13:25
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
17:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1 510 392 ₫
09:25
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
16:50
Don Mueang (DMK)
T5, 5 Thá
4 538 815 ₫
14:00
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
16:00
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
1 086 171 ₫
16:20
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
18:20
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
1 046 709 ₫
19:00
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:30
Udzhungpandang (UPG)
T5, 5 Thá
1 759 578 ₫
04:00
Surabaya (SUB)
T6, 6 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
09:25
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
+1
11 872 460 ₫
01:00
Surabaya (SUB)
T6, 6 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
04:35
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
1 660 286 ₫
07:00
Surabaya (SUB)
T6, 6 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:35
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
1 298 123 ₫
07:00
Surabaya (SUB)
T6, 6 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
03:25
Dubai (DXB)
T7, 7 Thá
+1
8 835 127 ₫
08:00
Surabaya (SUB)
T6, 6 Thá
24g
1 điểm dừng
09:00
Hải Khẩu (HAK)
T7, 7 Thá
+1
6 110 310 ₫
14:00
Surabaya (SUB)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
16:00
Ngura-Rai (DPS)
T6, 6 Thá
1 142 819 ₫
15:30
Surabaya (SUB)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:00
Labuan Badzho (LBJ)
T6, 6 Thá
2 469 584 ₫
15:30
Surabaya (SUB)
T6, 6 Thá
49g 35ph
2 điểm dừng
17:05
Don Mueang (DMK)
CN, 8 Thá
+1
5 200 129 ₫
04:00
Surabaya (SUB)
T7, 7 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
07:35
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 7 Thá
1 308 307 ₫
04:00
Surabaya (SUB)
T7, 7 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
07:15
Changi (SIN)
CN, 8 Thá
+1
2 530 369 ₫
05:05
Surabaya (SUB)
T7, 7 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
09:45
Pattimura (AMQ)
T7, 7 Thá
4 185 562 ₫
07:55
Surabaya (SUB)
T7, 7 Thá
1g
Bay thẳng
09:55
Ngura-Rai (DPS)
T7, 7 Thá
1 032 070 ₫
09:50
Surabaya (SUB)
T7, 7 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
01:00
Tokyo-Haneda (HND)
CN, 8 Thá
+1
5 320 425 ₫
10:00
Surabaya (SUB)
T7, 7 Thá
56g
2 điểm dừng
14:00
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
+1
16 207 916 ₫
06:05
Surabaya (SUB)
T7, 7 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
04:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
+1
11 656 690 ₫
11:10
Surabaya (SUB)
T7, 7 Thá
47g 40ph
2 điểm dừng
06:50
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
+1
14 511 668 ₫
14:00
Surabaya (SUB)
T7, 7 Thá
1g
Bay thẳng
16:00
Ngura-Rai (DPS)
T7, 7 Thá
1 280 301 ₫
14:00
Surabaya (SUB)
T7, 7 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
05:15
Ninoi Akino (MNL)
CN, 8 Thá
+1
4 789 592 ₫
13:40
Surabaya (SUB)
T7, 7 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
17:15
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 7 Thá
1 853 461 ₫
18:50
Surabaya (SUB)
T7, 7 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
20:55
Ngura-Rai (DPS)
T7, 7 Thá
1 474 431 ₫