00:40
Surabaya (SUB)
T2, 14 thá
8g 10ph
Bay thẳng
08:50
Bandar Lampung, Branti (TKG)
T2, 14 thá
2 007 716 ₫
00:40
Surabaya (SUB)
T2, 14 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
12:30
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
3 875 995 ₫
00:55
Surabaya (SUB)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
01:55
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá
1 147 397 ₫
07:35
Surabaya (SUB)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:10
Balikpapan, Sepingan (BPN)
T2, 14 thá
2 026 247 ₫
10:00
Surabaya (SUB)
T2, 14 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
00:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 15 thá
+1
3 416 672 ₫
10:00
Surabaya (SUB)
T2, 14 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
02:10
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá
+1
4 104 441 ₫
10:05
Surabaya (SUB)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
11:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá
1 288 960 ₫
10:45
Surabaya (SUB)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:25
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
3 056 383 ₫
22:05
Surabaya (SUB)
T2, 14 thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:40
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 15 thá
+1
1 706 057 ₫
22:05
Surabaya (SUB)
T2, 14 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
03:15
Bandar Lampung, Branti (TKG)
T3, 15 thá
+1
2 437 876 ₫
22:05
Surabaya (SUB)
T2, 14 thá
43g 15ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
12 444 863 ₫
23:30
Surabaya (SUB)
T2, 14 thá
4g 55ph
1 điểm dừng
04:25
Jambi, Sultan Taha Syarifadn (DJB)
T3, 15 thá
+1
2 930 312 ₫
00:05
Surabaya (SUB)
T3, 15 thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:45
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 15 thá
1 625 858 ₫
00:05
Surabaya (SUB)
T3, 15 thá
23g 50ph
3 điểm dừng
23:55
Doha, Hamad (DOH)
T3, 15 thá
12 687 587 ₫
01:20
Surabaya (SUB)
T3, 15 thá
5g 15ph
1 điểm dừng
06:35
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá
2 244 061 ₫
03:00
Surabaya (SUB)
T3, 15 thá
39g 15ph
2 điểm dừng
18:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
+1
12 093 991 ₫
04:05
Surabaya (SUB)
T3, 15 thá
4g 40ph
Bay thẳng
08:45
Bandar Lampung, Branti (TKG)
T3, 15 thá
2 006 805 ₫
08:30
Surabaya (SUB)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
09:30
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 15 thá
1 135 549 ₫
10:55
Surabaya (SUB)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:30
Balikpapan, Sepingan (BPN)
T3, 15 thá
2 026 247 ₫
11:40
Surabaya (SUB)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:15
Balikpapan, Sepingan (BPN)
T3, 15 thá
2 084 878 ₫
22:05
Surabaya (SUB)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
23:45
Balikpapan, Sepingan (BPN)
T3, 15 thá
2 131 053 ₫
22:05
Surabaya (SUB)
T3, 15 thá
31g 45ph
3 điểm dừng
05:50
Doha, Hamad (DOH)
T5, 17 thá
+1
11 605 808 ₫
23:30
Surabaya (SUB)
T3, 15 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
10 606 051 ₫
00:05
Surabaya (SUB)
T4, 16 thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:45
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 16 thá
1 456 346 ₫
00:05
Surabaya (SUB)
T4, 16 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
11 061 729 ₫
00:40
Surabaya (SUB)
T4, 16 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
06:00
Bandar Lampung, Branti (TKG)
T4, 16 thá
2 468 862 ₫
03:25
Surabaya (SUB)
T4, 16 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
15:00
Hồng Kông (HKG)
T4, 16 thá
3 836 503 ₫
03:35
Surabaya (SUB)
T4, 16 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
16:05
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 16 thá
5 779 817 ₫
04:15
Surabaya (SUB)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
05:15
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T4, 16 thá
1 131 296 ₫
09:30
Surabaya (SUB)
T4, 16 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
04:40
Hồng Kông (HKG)
T5, 17 thá
+1
3 755 696 ₫
12:00
Surabaya (SUB)
T4, 16 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
21:45
Hồng Kông (HKG)
T4, 16 thá
5 503 980 ₫
22:05
Surabaya (SUB)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
23:45
Balikpapan, Sepingan (BPN)
T4, 16 thá
2 089 131 ₫
00:05
Surabaya (SUB)
T5, 17 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
09:40
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T5, 17 thá
4 204 690 ₫
00:05
Surabaya (SUB)
T5, 17 thá
41g 15ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
+1
12 355 550 ₫
09:10
Surabaya (SUB)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
10:10
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T5, 17 thá
1 201 470 ₫
22:05
Surabaya (SUB)
T5, 17 thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:40
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 18 thá
+1
1 604 593 ₫
23:30
Surabaya (SUB)
T5, 17 thá
29g 25ph
2 điểm dừng
04:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
+1
11 615 226 ₫
00:05
Surabaya (SUB)
T6, 18 thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:45
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 18 thá
1 650 769 ₫
04:15
Surabaya (SUB)
T6, 18 thá
1g
Bay thẳng
05:15
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T6, 18 thá
1 147 700 ₫
06:30
Surabaya (SUB)
T6, 18 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:45
Palangkaraya (PKY)
T6, 18 thá
2 034 145 ₫
12:00
Surabaya (SUB)
T6, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:30
Makassar, Udzhungpandang (UPG)
T6, 18 thá
1 825 749 ₫
12:50
Surabaya (SUB)
T6, 18 thá
26g 30ph
2 điểm dừng
15:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 19 thá
+1
4 528 222 ₫
22:05
Surabaya (SUB)
T6, 18 thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:40
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 19 thá
+1
1 585 151 ₫
22:05
Surabaya (SUB)
T6, 18 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
06:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 19 thá
+1
4 315 572 ₫
00:05
Surabaya (SUB)
T7, 19 thá
40g 15ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
+1
10 953 582 ₫
04:05
Surabaya (SUB)
T7, 19 thá
4g 40ph
Bay thẳng
08:45
Bandar Lampung, Branti (TKG)
T7, 19 thá
2 031 411 ₫
04:15
Surabaya (SUB)
T7, 19 thá
1g
Bay thẳng
05:15
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T7, 19 thá
1 274 986 ₫
08:30
Surabaya (SUB)
T7, 19 thá
1g
Bay thẳng
09:30
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T7, 19 thá
1 137 372 ₫
10:15
Surabaya (SUB)
T7, 19 thá
1g
Bay thẳng
11:15
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T7, 19 thá
1 205 723 ₫
22:05
Surabaya (SUB)
T7, 19 thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:40
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 20 thá
+1
1 779 270 ₫