16:45
Surabaya (SUB)
T3, 3 Thá
43g 15ph
2 điểm dừng
08:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
11 221 195 ₫
18:50
Surabaya (SUB)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
20:55
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
1 466 511 ₫
18:50
Surabaya (SUB)
T3, 3 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Labuan Badzho (LBJ)
T4, 4 Thá
+1
3 338 820 ₫
20:10
Surabaya (SUB)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:45
Udzhungpandang (UPG)
T3, 3 Thá
1 878 324 ₫
04:00
Surabaya (SUB)
T4, 4 Thá
32g
2 điểm dừng
08:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
11 124 335 ₫
05:05
Surabaya (SUB)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:35
Udzhungpandang (UPG)
T4, 4 Thá
1 707 711 ₫
05:10
Surabaya (SUB)
T4, 4 Thá
28g 15ph
2 điểm dừng
05:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
12 636 743 ₫
09:50
Surabaya (SUB)
T4, 4 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
01:00
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
+1
5 950 557 ₫
06:05
Surabaya (SUB)
T4, 4 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
04:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
11 084 135 ₫
12:45
Surabaya (SUB)
T4, 4 Thá
43g 15ph
2 điểm dừng
04:00
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
10 966 384 ₫
20:10
Surabaya (SUB)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:45
Udzhungpandang (UPG)
T4, 4 Thá
1 878 324 ₫
04:00
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
07:35
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1 256 964 ₫
07:00
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:35
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1 288 617 ₫
07:55
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
09:55
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
1 132 249 ₫
09:50
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
01:00
Tokyo-Haneda (HND)
T6, 6 Thá
+1
5 308 939 ₫
06:05
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
04:00
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
11 088 250 ₫
10:20
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
13:55
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1 481 071 ₫
10:20
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
08:00
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
11 280 387 ₫
12:20
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
14:20
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
1 312 674 ₫
13:25
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
17:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1 502 279 ₫
09:25
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
16:50
Don Mueang (DMK)
T5, 5 Thá
4 514 434 ₫
14:00
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
16:00
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
1 080 337 ₫
16:20
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
18:20
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
1 041 086 ₫
19:00
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:30
Udzhungpandang (UPG)
T5, 5 Thá
1 750 127 ₫
04:00
Surabaya (SUB)
T6, 6 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
09:25
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
+1
11 808 686 ₫
01:00
Surabaya (SUB)
T6, 6 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
04:35
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
1 651 367 ₫
07:00
Surabaya (SUB)
T6, 6 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:35
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
1 291 150 ₫
07:00
Surabaya (SUB)
T6, 6 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
03:25
Dubai (DXB)
T7, 7 Thá
+1
8 787 668 ₫
08:00
Surabaya (SUB)
T6, 6 Thá
24g
1 điểm dừng
09:00
Hải Khẩu (HAK)
T7, 7 Thá
+1
6 077 488 ₫
14:00
Surabaya (SUB)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
16:00
Ngura-Rai (DPS)
T6, 6 Thá
1 136 680 ₫
15:30
Surabaya (SUB)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:00
Labuan Badzho (LBJ)
T6, 6 Thá
2 456 318 ₫
15:30
Surabaya (SUB)
T6, 6 Thá
49g 35ph
2 điểm dừng
17:05
Don Mueang (DMK)
CN, 8 Thá
+1
5 172 195 ₫
04:00
Surabaya (SUB)
T7, 7 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
07:35
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 7 Thá
1 301 279 ₫
04:00
Surabaya (SUB)
T7, 7 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
07:15
Changi (SIN)
CN, 8 Thá
+1
2 516 776 ₫
05:05
Surabaya (SUB)
T7, 7 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
09:45
Pattimura (AMQ)
T7, 7 Thá
4 163 079 ₫
07:55
Surabaya (SUB)
T7, 7 Thá
1g
Bay thẳng
09:55
Ngura-Rai (DPS)
T7, 7 Thá
1 026 526 ₫
09:50
Surabaya (SUB)
T7, 7 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
01:00
Tokyo-Haneda (HND)
CN, 8 Thá
+1
5 291 846 ₫
10:00
Surabaya (SUB)
T7, 7 Thá
56g
2 điểm dừng
14:00
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
+1
16 120 853 ₫
06:05
Surabaya (SUB)
T7, 7 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
04:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
+1
11 594 074 ₫
11:10
Surabaya (SUB)
T7, 7 Thá
47g 40ph
2 điểm dừng
06:50
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
+1
14 433 717 ₫
14:00
Surabaya (SUB)
T7, 7 Thá
1g
Bay thẳng
16:00
Ngura-Rai (DPS)
T7, 7 Thá
1 273 424 ₫
14:00
Surabaya (SUB)
T7, 7 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
05:15
Ninoi Akino (MNL)
CN, 8 Thá
+1
4 763 864 ₫
13:40
Surabaya (SUB)
T7, 7 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
17:15
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 7 Thá
1 843 505 ₫
18:50
Surabaya (SUB)
T7, 7 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
20:55
Ngura-Rai (DPS)
T7, 7 Thá
1 466 511 ₫
04:00
Surabaya (SUB)
CN, 8 Thá
14g 45ph
2 điểm dừng
14:45
Hamad (DOH)
CN, 8 Thá
7 561 091 ₫
13:35
Surabaya (SUB)
CN, 8 Thá
1g
Bay thẳng
15:35
Ngura-Rai (DPS)
CN, 8 Thá
1 280 071 ₫
15:30
Surabaya (SUB)
CN, 8 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:00
Labuan Badzho (LBJ)
CN, 8 Thá
3 055 520 ₫
18:05
Surabaya (SUB)
CN, 8 Thá
48g 10ph
2 điểm dừng
14:15
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
+1
11 985 629 ₫
04:00
Surabaya (SUB)
T2, 9 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
07:35
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 9 Thá
1 250 950 ₫
04:00
Surabaya (SUB)
T2, 9 Thá
48g 10ph
1 điểm dừng
05:10
Ninoi Akino (MNL)
T4, 11 Thá
+1
5 318 119 ₫