07:00
Kalimarau (BEJ)
T5, 12 Thá
1g
Bay thẳng
08:00
Sepingan (BPN)
T5, 12 Thá
1 642 821 ₫
07:00
Kalimarau (BEJ)
CN, 15 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
11:40
Surabaya (SUB)
CN, 15 Thá
3 000 760 ₫
07:00
Kalimarau (BEJ)
T2, 16 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
11:40
Surabaya (SUB)
T2, 16 Thá
3 000 760 ₫
07:00
Kalimarau (BEJ)
T3, 17 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
11:40
Surabaya (SUB)
T3, 17 Thá
3 000 760 ₫
07:00
Kalimarau (BEJ)
T5, 19 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
11:40
Surabaya (SUB)
T5, 19 Thá
3 009 623 ₫
07:00
Kalimarau (BEJ)
T2, 30 Thá
1g
Bay thẳng
08:00
Sepingan (BPN)
T2, 30 Thá
1 674 475 ₫
10:15
Kalimarau (BEJ)
T7, 2 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
13:45
Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 2 Thá
4 022 854 ₫
10:15
Kalimarau (BEJ)
CN, 3 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
13:45
Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 3 Thá
4 022 854 ₫
02:00
Kalimarau (BEJ)
T2, 4 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
04:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 4 Thá
4 022 854 ₫
02:00
Kalimarau (BEJ)
T3, 5 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
04:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 5 Thá
4 022 854 ₫
02:00
Kalimarau (BEJ)
T6, 12 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
04:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 12 Thá
4 012 408 ₫
07:00
Kalimarau (BEJ)
T2, 22 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
11:40
Surabaya (SUB)
T2, 22 Thá
3 255 571 ₫
02:00
Kalimarau (BEJ)
T2, 22 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
04:15
Surabaya (SUB)
T2, 22 Thá
3 375 855 ₫
07:00
Kalimarau (BEJ)
T3, 23 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
11:40
Surabaya (SUB)
T3, 23 Thá
3 228 032 ₫
02:00
Kalimarau (BEJ)
T3, 23 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
04:15
Surabaya (SUB)
T3, 23 Thá
3 393 897 ₫
02:00
Kalimarau (BEJ)
T5, 13 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
04:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 13 Thá
4 142 188 ₫
02:00
Kalimarau (BEJ)
T6, 14 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
04:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 14 Thá
4 142 188 ₫