07:00
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
19:35
Kalimarau (BEJ)
T4, 4 Thá
4 076 086 ₫
08:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
14:35
Kalimarau (BEJ)
T2, 14 Thá
4 335 456 ₫
15:50
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 20 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
14:35
Kalimarau (BEJ)
T2, 21 Thá
+1
5 588 706 ₫
21:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 5 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
08:15
Kalimarau (BEJ)
T4, 6 Thá
+1
6 706 065 ₫
13:50
Surabaya (SUB)
T5, 7 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
19:35
Kalimarau (BEJ)
T5, 7 Thá
3 452 007 ₫
08:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 12 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
14:35
Kalimarau (BEJ)
T3, 12 Thá
4 305 223 ₫
13:50
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 19 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
19:35
Kalimarau (BEJ)
T3, 19 Thá
4 305 223 ₫
09:35
Surabaya (SUB)
T3, 6 Thá
4g
Bay thẳng
14:35
Kalimarau (BEJ)
T3, 6 Thá
3 452 007 ₫
02:00
Ngura-Rai (DPS)
T5, 13 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
09:35
Kalimarau (BEJ)
T5, 13 Thá
4 740 901 ₫
04:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 13 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
10:35
Kalimarau (BEJ)
T5, 13 Thá
4 240 301 ₫
13:30
Sepingan (BPN)
T6, 16 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:35
Kalimarau (BEJ)
T6, 16 Thá
1 885 604 ₫