15:15
Tegucigalpa (TGU)
T7, 7 Thá
2g 45ph
1 điểm dừng
18:00
La-Avrora (GUA)
T7, 7 Thá
8 296 019 ₫
15:30
Tegucigalpa (TGU)
T7, 7 Thá
55ph
Bay thẳng
16:25
Roatan (RTB)
T7, 7 Thá
2 742 638 ₫
07:15
Tegucigalpa (TGU)
T6, 13 Thá
45ph
Bay thẳng
08:00
Roatan (RTB)
T6, 13 Thá
3 044 971 ₫
07:15
Tegucigalpa (TGU)
T6, 13 Thá
45ph
Bay thẳng
08:00
Roatan (RTB)
T6, 13 Thá
3 226 371 ₫
16:30
Tegucigalpa (TGU)
T6, 13 Thá
45ph
Bay thẳng
17:15
Roatan (RTB)
T6, 13 Thá
3 320 572 ₫
15:00
Tegucigalpa (TGU)
T6, 13 Thá
45ph
Bay thẳng
15:45
Roatan (RTB)
T6, 13 Thá
3 073 932 ₫
12:45
Tegucigalpa (TGU)
CN, 15 Thá
29g 25ph
3 điểm dừng
01:10
Nikola Tesla (BEG)
T3, 17 Thá
+1
31 412 405 ₫
16:30
Tegucigalpa (TGU)
T2, 16 Thá
49g 45ph
3 điểm dừng
01:15
Nikola Tesla (BEG)
T5, 19 Thá
+1
30 682 668 ₫
06:15
Tegucigalpa (TGU)
T6, 22 Thá
2g 45ph
1 điểm dừng
09:00
La-Avrora (GUA)
T6, 22 Thá
7 909 987 ₫
06:15
Tegucigalpa (TGU)
T7, 6 Thá
37g 21ph
3 điểm dừng
20:36
Miami (MIA)
CN, 7 Thá
+1
13 669 591 ₫
06:30
Tegucigalpa (TGU)
CN, 14 Thá
55ph
Bay thẳng
07:25
Roatan (RTB)
CN, 14 Thá
2 771 599 ₫
12:45
Tegucigalpa (TGU)
CN, 2 Thá
2g 40ph
1 điểm dừng
15:25
La-Avrora (GUA)
CN, 2 Thá
7 586 014 ₫
18:30
Tegucigalpa (TGU)
T4, 5 Thá
45ph
Bay thẳng
19:15
Roatan (RTB)
T4, 5 Thá
2 623 933 ₫
16:00
Tegucigalpa (TGU)
T3, 18 Thá
55ph
Bay thẳng
16:55
Roatan (RTB)
T3, 18 Thá
2 661 167 ₫
16:30
Tegucigalpa (TGU)
T3, 18 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
09:00
La-Avrora (GUA)
T4, 19 Thá
+1
9 263 485 ₫