15:15
Tegucigalpa (TGU)
T7, 7 Thá
2g 45ph
1 điểm dừng
18:00
Guatemala City (GUA)
T7, 7 Thá
8 251 456 ₫
12:45
Tegucigalpa (TGU)
CN, 15 Thá
29g 25ph
3 điểm dừng
01:10
Belgrade (BEG)
T3, 17 Thá
+1
31 243 669 ₫
16:30
Tegucigalpa (TGU)
T2, 16 Thá
49g 45ph
3 điểm dừng
01:15
Belgrade (BEG)
T5, 19 Thá
+1
30 517 853 ₫
18:25
San Pedro Sula (SAP)
T3, 12 Thá
40ph
Bay thẳng
19:05
Roatan (RTB)
T3, 12 Thá
2 636 743 ₫
06:15
Tegucigalpa (TGU)
T6, 22 Thá
2g 45ph
1 điểm dừng
09:00
Guatemala City (GUA)
T6, 22 Thá
7 867 498 ₫
14:00
Roatan (RTB)
T4, 10 Thá
45ph
Bay thẳng
14:45
San Pedro Sula (SAP)
T4, 10 Thá
2 529 121 ₫
12:45
Tegucigalpa (TGU)
CN, 2 Thá
2g 40ph
1 điểm dừng
15:25
Guatemala City (GUA)
CN, 2 Thá
7 545 265 ₫
16:00
Tegucigalpa (TGU)
T3, 18 Thá
55ph
Bay thẳng
16:55
Roatan (RTB)
T3, 18 Thá
2 646 873 ₫
16:30
Tegucigalpa (TGU)
T3, 18 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
09:00
Guatemala City (GUA)
T4, 19 Thá
+1
9 213 725 ₫