01:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
40g 45ph
4 điểm dừng
08:55
Tegucigalpa (TGU)
T5, 5 Thá
+1
27 366 422 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
39g 5ph
4 điểm dừng
08:55
Tegucigalpa (TGU)
T5, 5 Thá
+1
27 225 247 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
38g 45ph
4 điểm dừng
08:55
Tegucigalpa (TGU)
T5, 5 Thá
+1
32 812 737 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
51g 15ph
4 điểm dừng
09:15
Tegucigalpa (TGU)
T6, 6 Thá
+1
29 440 998 ₫
07:05
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T4, 4 Thá
10g 40ph
3 điểm dừng
17:45
Tegucigalpa (TGU)
T4, 4 Thá
14 621 423 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
48g 35ph
4 điểm dừng
18:45
Tegucigalpa (TGU)
T6, 6 Thá
+1
31 626 045 ₫
04:00
Huares (MEX)
T3, 10 Thá
14g 45ph
2 điểm dừng
18:45
Tegucigalpa (TGU)
T3, 10 Thá
11 334 832 ₫
18:50
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T7, 14 Thá
29g 40ph
4 điểm dừng
00:30
Tegucigalpa (TGU)
T2, 16 Thá
+1
14 068 119 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
CN, 15 Thá
50g 35ph
4 điểm dừng
18:45
Tegucigalpa (TGU)
T2, 16 Thá
+1
26 330 717 ₫
05:35
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
CN, 15 Thá
35g 55ph
3 điểm dừng
17:30
Tegucigalpa (TGU)
T2, 16 Thá
+1
11 491 833 ₫
14:05
Vnukovo (VKO)
T3, 17 Thá
37g 40ph
3 điểm dừng
18:45
Tegucigalpa (TGU)
T4, 18 Thá
+1
33 108 698 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T5, 19 Thá
39g 25ph
4 điểm dừng
09:15
Tegucigalpa (TGU)
T6, 20 Thá
+1
30 112 370 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T5, 19 Thá
48g 35ph
4 điểm dừng
18:45
Tegucigalpa (TGU)
T6, 20 Thá
+1
28 421 119 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T2, 23 Thá
72g 30ph
3 điểm dừng
08:55
Tegucigalpa (TGU)
T5, 26 Thá
+1
30 263 991 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
T2, 30 Thá
55g
4 điểm dừng
18:15
Tegucigalpa (TGU)
T4, 2 Thá
+1
31 796 024 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T3, 1 Thá
62g 45ph
4 điểm dừng
08:55
Tegucigalpa (TGU)
T5, 3 Thá
+1
39 277 349 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T3, 1 Thá
43g 50ph
4 điểm dừng
18:45
Tegucigalpa (TGU)
T4, 2 Thá
+1
31 165 801 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T5, 3 Thá
39g 5ph
4 điểm dừng
09:15
Tegucigalpa (TGU)
T6, 4 Thá
+1
33 925 044 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T6, 18 Thá
40g 30ph
4 điểm dừng
08:30
Tegucigalpa (TGU)
T7, 19 Thá
+1
41 356 673 ₫
12:00
Fort Lauderdale (FLL)
T6, 18 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Tegucigalpa (TGU)
T7, 19 Thá
+1
16 546 911 ₫
21:32
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T4, 23 Thá
21g 13ph
3 điểm dừng
18:45
Tegucigalpa (TGU)
T5, 24 Thá
+1
15 057 610 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T7, 26 Thá
94g 15ph
4 điểm dừng
18:45
Tegucigalpa (TGU)
T3, 29 Thá
+1
38 256 521 ₫
21:30
Domodedovo (DME)
T7, 26 Thá
44g 45ph
4 điểm dừng
09:15
Tegucigalpa (TGU)
T2, 28 Thá
+1
38 779 754 ₫
08:55
Huares (MEX)
T2, 4 Thá
24g
2 điểm dừng
08:55
Tegucigalpa (TGU)
T3, 5 Thá
+1
14 352 368 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T6, 22 Thá
87g 5ph
4 điểm dừng
09:15
Tegucigalpa (TGU)
T2, 25 Thá
+1
26 009 116 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
CN, 24 Thá
41g 5ph
4 điểm dừng
09:15
Tegucigalpa (TGU)
T2, 25 Thá
+1
29 990 504 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T5, 18 Thá
39g 5ph
4 điểm dừng
09:15
Tegucigalpa (TGU)
T6, 19 Thá
+1
27 979 552 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 1 Thá
50g 10ph
4 điểm dừng
18:45
Tegucigalpa (TGU)
T3, 2 Thá
+1
28 160 927 ₫
20:30
Huares (MEX)
T2, 1 Thá
7g 15ph
2 điểm dừng
03:45
Tegucigalpa (TGU)
T3, 2 Thá
+1
12 694 986 ₫
01:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 1 Thá
40g 25ph
4 điểm dừng
09:15
Tegucigalpa (TGU)
T6, 2 Thá
+1
33 611 674 ₫
01:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 26 Thá
40g 5ph
4 điểm dừng
08:55
Tegucigalpa (TGU)
T5, 27 Thá
+1
32 048 303 ₫
16:55
Huares (MEX)
T7, 21 Thá
39g 15ph
3 điểm dừng
08:10
Tegucigalpa (TGU)
T2, 23 Thá
+1
17 480 375 ₫