11:40
Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)
T5, 22 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
3 724 366 ₫
17:15
Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)
CN, 25 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
19:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 25 Thá
3 827 872 ₫
15:50
Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)
T7, 31 Thá
57g 30ph
3 điểm dừng
20:20
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
18 379 791 ₫
17:15
Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
19:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
3 832 250 ₫
21:55
Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)
T7, 7 Thá
51g 25ph
2 điểm dừng
20:20
Pulkovo (LED)
T2, 9 Thá
+1
17 124 890 ₫
15:50
Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)
CN, 8 Thá
48g 25ph
3 điểm dừng
11:15
Pulkovo (LED)
T3, 10 Thá
+1
17 989 843 ₫
09:20
Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)
T6, 20 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 20 Thá
4 770 378 ₫
17:15
Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)
T7, 21 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
19:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 21 Thá
3 822 244 ₫
15:50
Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)
CN, 22 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
23:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 22 Thá
4 356 038 ₫
17:40
Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)
T2, 23 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
20:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 23 Thá
3 822 244 ₫
17:15
Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)
T4, 25 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
19:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 25 Thá
3 822 244 ₫
17:15
Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)
T5, 26 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
19:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 26 Thá
3 822 244 ₫
17:15
Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)
T6, 27 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
19:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 27 Thá
4 761 935 ₫
15:50
Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)
CN, 29 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
23:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 29 Thá
4 397 941 ₫
17:15
Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)
T7, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
19:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 5 Thá
3 822 244 ₫
17:15
Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)
T7, 12 Thá
24g 5ph
2 điểm dừng
12:20
Pulkovo (LED)
CN, 13 Thá
+1
15 945 038 ₫
11:25
Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)
CN, 20 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
07:20
Pulkovo (LED)
T2, 21 Thá
+1
16 227 415 ₫
16:55
Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)
T6, 25 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
20:15
Pulkovo (LED)
T7, 26 Thá
+1
9 193 961 ₫
15:50
Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)
T7, 26 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
19:00
Pulkovo (LED)
CN, 27 Thá
+1
9 831 575 ₫
17:15
Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)
T7, 26 Thá
24g 5ph
2 điểm dừng
12:20
Pulkovo (LED)
CN, 27 Thá
+1
12 962 106 ₫
21:55
Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)
T7, 26 Thá
41g 30ph
3 điểm dừng
10:25
Pulkovo (LED)
T2, 28 Thá
+1
12 905 818 ₫
15:50
Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)
CN, 27 Thá
46g 45ph
2 điểm dừng
09:35
Pulkovo (LED)
T3, 29 Thá
+1
9 239 616 ₫
17:15
Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)
CN, 27 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
15:20
Pulkovo (LED)
T2, 28 Thá
+1
14 172 603 ₫
04:55
Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)
T3, 26 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:50
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 26 Thá
6 894 923 ₫
11:25
Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)
T4, 27 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 27 Thá
6 891 796 ₫
17:15
Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)
T4, 27 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
19:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 27 Thá
3 804 419 ₫
11:25
Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)
T5, 28 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 28 Thá
6 940 266 ₫