06:30
Turkmenbashi (KRW)
T6, 23 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 24 Thá
+1
20 216 332 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
CN, 25 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 25 Thá
15 432 821 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
CN, 25 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
11:30
Domodedovo (DME)
CN, 25 Thá
16 879 413 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
T4, 28 Thá
38g 5ph
2 điểm dừng
18:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 29 Thá
+1
27 153 159 ₫
08:30
Turkmenbashi (KRW)
T7, 31 Thá
42g
2 điểm dừng
00:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
+1
22 703 933 ₫
20:30
Turkmenbashi (KRW)
T7, 31 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
22:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 1 Thá
+1
29 389 654 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
CN, 1 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 1 Thá
15 600 745 ₫
08:30
Turkmenbashi (KRW)
T2, 2 Thá
29g
2 điểm dừng
11:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
+1
22 660 467 ₫
20:30
Turkmenbashi (KRW)
T3, 3 Thá
30g
2 điểm dừng
00:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 5 Thá
+1
24 742 797 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
CN, 8 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 8 Thá
15 432 821 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
T4, 11 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 11 Thá
16 170 502 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
CN, 15 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 15 Thá
15 432 821 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
T4, 18 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 18 Thá
17 675 258 ₫
08:30
Turkmenbashi (KRW)
T6, 20 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
19:15
Domodedovo (DME)
T6, 20 Thá
18 594 310 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
CN, 22 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 22 Thá
17 367 865 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
T4, 25 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 25 Thá
15 903 135 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
CN, 29 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 29 Thá
17 896 030 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
T4, 2 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 2 Thá
15 953 481 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
CN, 6 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 6 Thá
14 228 891 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
T4, 9 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 9 Thá
13 875 842 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
CN, 13 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 Thá
15 728 956 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
T4, 16 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 16 Thá
13 678 210 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
CN, 20 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 20 Thá
13 703 227 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
T4, 23 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 23 Thá
13 791 411 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
CN, 27 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 27 Thá
12 145 622 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
T4, 30 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 30 Thá
11 950 805 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
CN, 3 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 3 Thá
14 326 456 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
T4, 6 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 6 Thá
13 898 357 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
CN, 10 Thá
11g
1 điểm dừng
14:45
Zhukovsky (ZIA)
CN, 10 Thá
15 197 038 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
CN, 10 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 10 Thá
15 864 672 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
T4, 13 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 13 Thá
14 188 551 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
CN, 17 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 17 Thá
15 863 108 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
T4, 20 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 20 Thá
16 681 468 ₫
03:45
Turkmenbashi (KRW)
CN, 24 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
06:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 24 Thá
16 547 941 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
T4, 27 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 27 Thá
16 648 321 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
CN, 31 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 31 Thá
16 090 135 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
T4, 3 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 3 Thá
13 093 444 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
CN, 7 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 7 Thá
15 888 438 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
T4, 10 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 10 Thá
13 524 670 ₫
03:45
Turkmenbashi (KRW)
CN, 14 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
06:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 14 Thá
15 733 647 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
T4, 17 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 17 Thá
15 848 724 ₫
03:45
Turkmenbashi (KRW)
CN, 21 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
05:55
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 21 Thá
12 830 143 ₫
03:45
Turkmenbashi (KRW)
T4, 24 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
06:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 24 Thá
14 090 360 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
CN, 28 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 28 Thá
15 535 702 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
T4, 3 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 3 Thá
17 395 383 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
CN, 7 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 7 Thá
13 725 429 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
T4, 10 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 10 Thá
14 028 131 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
CN, 14 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 14 Thá
12 939 278 ₫
05:45
Turkmenbashi (KRW)
T4, 17 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 17 Thá
12 175 955 ₫
03:45
Turkmenbashi (KRW)
CN, 21 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
06:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 21 Thá
12 627 820 ₫