22:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 20 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
04:55
Turkmenbashi (KRW)
T4, 21 Thá
+1
17 888 213 ₫
16:50
Ashgabat (ASB)
T5, 22 Thá
60g 5ph
2 điểm dừng
04:55
Turkmenbashi (KRW)
CN, 25 Thá
+1
32 240 623 ₫
18:05
Ashgabat (ASB)
T5, 22 Thá
58g 50ph
2 điểm dừng
04:55
Turkmenbashi (KRW)
CN, 25 Thá
+1
34 956 189 ₫
19:00
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
55g 55ph
1 điểm dừng
04:55
Turkmenbashi (KRW)
CN, 25 Thá
+1
15 962 863 ₫
23:55
Kazan (KZN)
T5, 22 Thá
51g
2 điểm dừng
04:55
Turkmenbashi (KRW)
CN, 25 Thá
+1
20 483 698 ₫
05:05
Ashgabat (ASB)
T6, 23 Thá
47g 50ph
2 điểm dừng
04:55
Turkmenbashi (KRW)
CN, 25 Thá
+1
29 053 805 ₫
05:05
Ashgabat (ASB)
T6, 23 Thá
47g 50ph
2 điểm dừng
04:55
Turkmenbashi (KRW)
CN, 25 Thá
+1
32 895 749 ₫
09:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
41g 5ph
1 điểm dừng
04:55
Turkmenbashi (KRW)
CN, 25 Thá
+1
15 729 582 ₫
12:15
Domodedovo (DME)
T6, 23 Thá
38g 40ph
1 điểm dừng
04:55
Turkmenbashi (KRW)
CN, 25 Thá
+1
15 391 230 ₫
12:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
38g 40ph
1 điểm dừng
04:55
Turkmenbashi (KRW)
CN, 25 Thá
+1
19 009 275 ₫
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
04:55
Turkmenbashi (KRW)
CN, 25 Thá
+1
14 317 387 ₫
22:35
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
04:55
Turkmenbashi (KRW)
CN, 25 Thá
+1
20 226 652 ₫
01:10
Ashgabat (ASB)
T7, 24 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
02:55
Turkmenbashi (KRW)
CN, 25 Thá
+1
33 819 179 ₫
04:20
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
04:55
Turkmenbashi (KRW)
CN, 25 Thá
+1
15 060 697 ₫
09:10
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
04:55
Turkmenbashi (KRW)
CN, 25 Thá
+1
15 565 722 ₫
09:30
Kazan (KZN)
T7, 24 Thá
17g 25ph
2 điểm dừng
04:55
Turkmenbashi (KRW)
CN, 25 Thá
+1
18 108 047 ₫
17:05
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
04:55
Turkmenbashi (KRW)
CN, 25 Thá
+1
15 468 157 ₫
18:40
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
04:55
Turkmenbashi (KRW)
CN, 25 Thá
+1
14 793 331 ₫
19:55
Domodedovo (DME)
T7, 24 Thá
7g
1 điểm dừng
04:55
Turkmenbashi (KRW)
CN, 25 Thá
+1
15 885 311 ₫
21:50
Kazan (KZN)
T7, 24 Thá
77g 5ph
2 điểm dừng
04:55
Turkmenbashi (KRW)
T4, 28 Thá
+1
20 108 135 ₫
22:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 24 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
04:55
Turkmenbashi (KRW)
CN, 25 Thá
+1
13 000 882 ₫
22:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 24 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
04:55
Turkmenbashi (KRW)
CN, 25 Thá
+1
13 053 104 ₫
16:20
Ashgabat (ASB)
CN, 25 Thá
1g
Bay thẳng
17:20
Turkmenbashi (KRW)
CN, 25 Thá
4 024 566 ₫
19:55
Domodedovo (DME)
CN, 25 Thá
55g
1 điểm dừng
04:55
Turkmenbashi (KRW)
T4, 28 Thá
+1
19 395 158 ₫
21:30
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
53g 25ph
1 điểm dừng
04:55
Turkmenbashi (KRW)
T4, 28 Thá
+1
14 758 307 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T2, 26 Thá
50g 5ph
2 điểm dừng
04:55
Turkmenbashi (KRW)
T4, 28 Thá
+1
22 837 773 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
38g 40ph
2 điểm dừng
19:20
Turkmenbashi (KRW)
T3, 27 Thá
+1
18 057 076 ₫
06:20
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
23g
2 điểm dừng
07:20
Turkmenbashi (KRW)
T3, 27 Thá
+1
17 437 912 ₫
07:20
Kazan (KZN)
T2, 26 Thá
34g
2 điểm dừng
19:20
Turkmenbashi (KRW)
T3, 27 Thá
+1
19 206 907 ₫
09:40
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 26 Thá
42g 15ph
3 điểm dừng
04:55
Turkmenbashi (KRW)
T4, 28 Thá
+1
23 299 644 ₫
16:20
Ashgabat (ASB)
T2, 26 Thá
1g
Bay thẳng
17:20
Turkmenbashi (KRW)
T2, 26 Thá
4 591 821 ₫
18:00
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 26 Thá
33g 55ph
2 điểm dừng
04:55
Turkmenbashi (KRW)
T4, 28 Thá
+1
50 161 358 ₫
22:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
04:55
Turkmenbashi (KRW)
T4, 28 Thá
+1
17 570 813 ₫
23:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 26 Thá
53g 40ph
3 điểm dừng
07:20
Turkmenbashi (KRW)
T5, 29 Thá
+1
19 045 549 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
07:20
Turkmenbashi (KRW)
T4, 28 Thá
+1
17 429 468 ₫
06:20
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
23g
2 điểm dừng
07:20
Turkmenbashi (KRW)
T4, 28 Thá
+1
17 040 458 ₫
19:00
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
04:55
Turkmenbashi (KRW)
T4, 28 Thá
+1
18 334 449 ₫
22:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 27 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
04:55
Turkmenbashi (KRW)
T4, 28 Thá
+1
15 965 990 ₫
22:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 27 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
04:55
Turkmenbashi (KRW)
T4, 28 Thá
+1
17 906 663 ₫
06:20
Ashgabat (ASB)
T4, 28 Thá
1g
Bay thẳng
07:20
Turkmenbashi (KRW)
T4, 28 Thá
4 033 010 ₫
06:20
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
23g
2 điểm dừng
07:20
Turkmenbashi (KRW)
T5, 29 Thá
+1
17 004 497 ₫
07:20
Kazan (KZN)
T4, 28 Thá
34g
2 điểm dừng
19:20
Turkmenbashi (KRW)
T5, 29 Thá
+1
19 617 807 ₫
10:40
Ashgabat (ASB)
T4, 28 Thá
1g
Bay thẳng
11:40
Turkmenbashi (KRW)
T4, 28 Thá
3 952 956 ₫
18:20
Ashgabat (ASB)
T4, 28 Thá
1g
Bay thẳng
19:20
Turkmenbashi (KRW)
T4, 28 Thá
4 042 391 ₫
21:35
Kazan (KZN)
T4, 28 Thá
77g 20ph
2 điểm dừng
04:55
Turkmenbashi (KRW)
CN, 1 Thá
+1
21 306 436 ₫
12:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 29 Thá
16g 55ph
2 điểm dừng
07:20
Turkmenbashi (KRW)
T6, 30 Thá
+1
31 864 434 ₫
19:00
Vnukovo (VKO)
T5, 29 Thá
55g 55ph
1 điểm dừng
04:55
Turkmenbashi (KRW)
CN, 1 Thá
+1
17 938 559 ₫
20:00
Kazan (KZN)
T5, 29 Thá
54g 55ph
2 điểm dừng
04:55
Turkmenbashi (KRW)
CN, 1 Thá
+1
22 108 222 ₫
21:10
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 29 Thá
80g 10ph
3 điểm dừng
07:20
Turkmenbashi (KRW)
T2, 2 Thá
+1
19 944 588 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
07:20
Turkmenbashi (KRW)
T7, 31 Thá
+1
17 914 793 ₫