06:00
Tuzla (TZL)
T5, 5 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
17:25
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
2 973 482 ₫
08:00
Tuzla (TZL)
T5, 5 Thá
45g 5ph
3 điểm dừng
07:05
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
+1
7 195 983 ₫
13:35
Tuzla (TZL)
T5, 5 Thá
25g 55ph
3 điểm dừng
17:30
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
+1
9 226 424 ₫
12:25
Tuzla (TZL)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:15
Mulhouse (MLH)
T5, 5 Thá
712 694 ₫
12:25
Tuzla (TZL)
T5, 5 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
9 375 804 ₫
14:25
Tuzla (TZL)
T5, 5 Thá
32g 5ph
3 điểm dừng
00:30
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
+1
9 721 324 ₫
17:10
Tuzla (TZL)
T5, 5 Thá
15g
1 điểm dừng
08:10
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 6 Thá
+1
1 844 029 ₫
17:10
Tuzla (TZL)
T5, 5 Thá
22g
1 điểm dừng
17:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
+1
3 101 208 ₫
17:10
Tuzla (TZL)
T5, 5 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
7 612 427 ₫
17:10
Tuzla (TZL)
T5, 5 Thá
49g 45ph
3 điểm dừng
20:55
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
+1
13 164 287 ₫
06:00
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
33g 50ph
1 điểm dừng
17:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
+1
5 499 137 ₫
08:15
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
01:25
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
+1
2 134 317 ₫
06:15
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
23:25
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
3 191 903 ₫
06:15
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
58g 55ph
1 điểm dừng
18:10
Chisinau (RMO)
CN, 8 Thá
+1
4 613 526 ₫
06:15
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
18:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
4 724 619 ₫
06:15
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
49g 55ph
2 điểm dừng
08:10
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 8 Thá
+1
5 577 593 ₫
06:15
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
02:35
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
+1
11 891 417 ₫
06:15
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
00:05
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
+1
12 596 579 ₫
06:15
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
39g 30ph
2 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
+1
14 397 301 ₫
13:00
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
17:20
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
+1
2 669 073 ₫
13:00
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
37g 35ph
3 điểm dừng
04:35
Pulkovo (LED)
CN, 8 Thá
+1
6 695 748 ₫
14:55
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
04:35
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
+1
8 540 091 ₫
16:05
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
29g 40ph
1 điểm dừng
23:45
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
+1
5 112 506 ₫
16:05
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
02:35
Pulkovo (LED)
CN, 8 Thá
+1
9 070 140 ₫
17:10
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
2 812 176 ₫
19:10
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
03:45
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
+1
2 630 472 ₫
17:10
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
16:20
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
6 309 744 ₫
17:10
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
14:30
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
+1
8 348 972 ₫
17:10
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
28g 35ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
+1
8 887 808 ₫
06:15
Tuzla (TZL)
T7, 7 Thá
46g 10ph
2 điểm dừng
06:25
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
+1
8 568 963 ₫
06:15
Tuzla (TZL)
T7, 7 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
02:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
13 243 057 ₫
14:25
Tuzla (TZL)
T7, 7 Thá
56g
1 điểm dừng
00:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
+1
2 480 464 ₫
18:40
Tuzla (TZL)
T7, 7 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
09:45
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
+1
2 208 693 ₫
18:40
Tuzla (TZL)
T7, 7 Thá
53g 15ph
3 điểm dừng
01:55
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
+1
8 552 644 ₫
18:40
Tuzla (TZL)
T7, 7 Thá
34g 50ph
3 điểm dừng
07:30
Pulkovo (LED)
T2, 9 Thá
+1
9 741 095 ₫
16:40
Tuzla (TZL)
T7, 7 Thá
28g 10ph
3 điểm dừng
22:50
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
+1
14 756 943 ₫
17:10
Tuzla (TZL)
T7, 7 Thá
15g
1 điểm dừng
08:10
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 8 Thá
+1
1 585 752 ₫
17:10
Tuzla (TZL)
T7, 7 Thá
22g
1 điểm dừng
17:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
+1
2 856 112 ₫
17:10
Tuzla (TZL)
T7, 7 Thá
53g 55ph
3 điểm dừng
01:05
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
+1
9 001 412 ₫
17:10
Tuzla (TZL)
T7, 7 Thá
30g 55ph
3 điểm dừng
02:05
Pulkovo (LED)
T2, 9 Thá
+1
10 070 610 ₫
17:10
Tuzla (TZL)
T7, 7 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
01:05
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
15 081 123 ₫
08:00
Tuzla (TZL)
CN, 8 Thá
33g 35ph
1 điểm dừng
19:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
+1
2 787 698 ₫
06:00
Tuzla (TZL)
CN, 8 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
11 476 542 ₫
06:00
Tuzla (TZL)
CN, 8 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
02:05
Pulkovo (LED)
T2, 9 Thá
+1
11 884 513 ₫
06:00
Tuzla (TZL)
CN, 8 Thá
41g 5ph
2 điểm dừng
01:05
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
+1
12 367 802 ₫
06:15
Tuzla (TZL)
CN, 8 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T2, 9 Thá
+1
8 817 511 ₫
06:15
Tuzla (TZL)
CN, 8 Thá
46g 10ph
2 điểm dừng
06:25
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
+1
11 297 662 ₫
06:15
Tuzla (TZL)
CN, 8 Thá
35g 15ph
3 điểm dừng
19:30
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
11 370 155 ₫
11:55
Tuzla (TZL)
CN, 8 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
22:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
2 903 499 ₫
11:55
Tuzla (TZL)
CN, 8 Thá
33g 55ph
2 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
7 991 527 ₫