00:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
21:25
Tuzla (TZL)
T3, 3 Thá
10 683 401 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
20g 20ph
2 điểm dừng
21:25
Tuzla (TZL)
T3, 3 Thá
5 152 570 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
54g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Tuzla (TZL)
T5, 5 Thá
+1
12 991 897 ₫
10:30
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
21:25
Tuzla (TZL)
T3, 3 Thá
6 736 516 ₫
12:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
77g 10ph
2 điểm dừng
16:05
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
+1
8 306 533 ₫
13:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
52g 40ph
2 điểm dừng
16:35
Tuzla (TZL)
T5, 5 Thá
+1
9 285 895 ₫
14:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
75g 30ph
2 điểm dừng
16:05
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
+1
6 414 282 ₫
15:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
54g 40ph
2 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T5, 5 Thá
+1
7 927 956 ₫
17:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
52g 40ph
2 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T5, 5 Thá
+1
5 031 021 ₫
18:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
71g 35ph
2 điểm dừng
16:05
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
+1
6 806 470 ₫
17:55
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
51g
2 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T5, 5 Thá
+1
2 889 339 ₫
21:10
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
68g 55ph
2 điểm dừng
16:05
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
+1
7 710 496 ₫
22:00
Adnan Menderes (ADB)
T3, 3 Thá
47g 55ph
3 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T5, 5 Thá
+1
3 853 191 ₫
20:20
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
47g 35ph
1 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T5, 5 Thá
+1
1 429 476 ₫
23:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
46g 45ph
3 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T5, 5 Thá
+1
4 141 871 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
43g 25ph
3 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T5, 5 Thá
+1
9 057 989 ₫
03:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
42g 45ph
2 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T5, 5 Thá
+1
4 720 182 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
60g 5ph
1 điểm dừng
16:05
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
+1
5 194 670 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
59g 50ph
1 điểm dừng
16:05
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
+1
6 511 775 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
35g 35ph
3 điểm dừng
16:35
Tuzla (TZL)
T5, 5 Thá
+1
8 003 925 ₫
06:00
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
56g 45ph
1 điểm dừng
14:45
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
+1
4 064 004 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
50g 25ph
2 điểm dừng
10:25
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
+1
11 630 793 ₫
10:30
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
35g 25ph
3 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T5, 5 Thá
+1
4 784 756 ₫
11:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
34g
1 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T5, 5 Thá
+1
4 096 290 ₫
12:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
53g 10ph
2 điểm dừng
16:05
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
+1
5 875 538 ₫
14:05
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
09:55
Tuzla (TZL)
T5, 5 Thá
+1
2 371 170 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
50g 30ph
1 điểm dừng
16:05
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
+1
5 833 122 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
48g 40ph
1 điểm dừng
16:05
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
+1
6 067 992 ₫
17:55
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
46g 50ph
3 điểm dừng
14:45
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
+1
7 496 518 ₫
18:30
Adler (AER)
T4, 4 Thá
75g 25ph
2 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T7, 7 Thá
+1
4 784 439 ₫
22:20
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T5, 5 Thá
+1
3 940 871 ₫
22:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
23g 55ph
2 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T5, 5 Thá
+1
4 921 816 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
38g 15ph
3 điểm dừng
14:45
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
+1
5 331 730 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
10:25
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
+1
5 620 727 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
37g 55ph
2 điểm dừng
14:45
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
+1
7 293 935 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
10:25
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
+1
5 226 323 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
38g 30ph
1 điểm dừng
16:05
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
+1
6 285 135 ₫
05:45
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
37g
3 điểm dừng
14:45
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
+1
9 287 794 ₫
04:55
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
17g
3 điểm dừng
18:55
Tuzla (TZL)
T5, 5 Thá
5 675 171 ₫
05:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
31g
2 điểm dừng
10:25
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
+1
5 246 581 ₫
06:30
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T5, 5 Thá
2 045 771 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
30g 25ph
2 điểm dừng
10:25
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
+1
6 137 630 ₫
06:00
Larnaca (LCA)
T5, 5 Thá
62g 55ph
2 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T7, 7 Thá
+1
4 623 955 ₫
07:50
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
34g 15ph
1 điểm dừng
15:05
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
+1
8 791 783 ₫
09:05
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
10:25
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
+1
5 848 633 ₫
09:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
10:25
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
+1
3 524 626 ₫
11:05
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
10:25
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
+1
5 941 694 ₫
11:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
10:25
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
+1
3 469 866 ₫
11:40
Adler (AER)
T5, 5 Thá
30g 25ph
1 điểm dừng
16:05
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
+1
5 787 858 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
55g 35ph
2 điểm dừng
19:55
Tuzla (TZL)
T7, 7 Thá
+1
4 097 240 ₫