21:30
Ankara, Esenboğa (ESB)
T7, 12 thá
34g 10ph
1 điểm dừng
07:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá
+1
2 690 018 ₫
21:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 12 thá
34g
2 điểm dừng
07:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá
+1
6 939 061 ₫
22:30
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
32g 10ph
1 điểm dừng
06:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá
+1
7 579 744 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
23g 25ph
2 điểm dừng
22:25
Tuzla (TZL)
CN, 13 thá
+1
7 330 944 ₫
00:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
30g 45ph
1 điểm dừng
07:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá
+1
6 832 128 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
07:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá
+1
6 886 202 ₫
02:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
29g 25ph
1 điểm dừng
07:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá
+1
3 487 454 ₫
02:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
14g 35ph
2 điểm dừng
17:05
Tuzla (TZL)
CN, 13 thá
7 380 764 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
28g 50ph
1 điểm dừng
07:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá
+1
6 788 383 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
07:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá
+1
8 536 667 ₫
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
28g
1 điểm dừng
07:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá
+1
6 682 058 ₫
04:35
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
27g 5ph
1 điểm dừng
07:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá
+1
3 232 882 ₫
04:50
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
07:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá
+1
3 566 438 ₫
05:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
54g 50ph
2 điểm dừng
12:00
Tuzla (TZL)
T3, 15 thá
+1
6 915 062 ₫
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
39g 10ph
3 điểm dừng
22:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá
+1
6 017 680 ₫
08:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
07:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá
+1
8 606 234 ₫
08:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
51g 20ph
1 điểm dừng
12:00
Tuzla (TZL)
T3, 15 thá
+1
3 297 588 ₫
09:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
50g 10ph
2 điểm dừng
12:00
Tuzla (TZL)
T3, 15 thá
+1
4 381 190 ₫
10:20
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
46g 20ph
1 điểm dừng
08:40
Tuzla (TZL)
T3, 15 thá
+1
5 638 253 ₫
11:35
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
07:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá
+1
6 194 483 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
07:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá
+1
8 100 128 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
07:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá
+1
6 657 756 ₫
13:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
07:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá
+1
7 813 354 ₫
14:30
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
07:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá
+1
6 508 293 ₫
17:30
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
07:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá
+1
7 211 860 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
07:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá
+1
7 482 229 ₫
18:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
22:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá
+1
3 446 139 ₫
20:20
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
07:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá
+1
3 795 796 ₫
21:45
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
07:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá
+1
2 506 835 ₫
22:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
07:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá
+1
8 891 792 ₫
22:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
08:40
Tuzla (TZL)
T3, 15 thá
+1
12 359 196 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
07:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá
+1
6 962 452 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
23g 40ph
2 điểm dừng
22:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá
+1
6 695 425 ₫
23:40
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
8g
1 điểm dừng
07:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá
+1
7 340 057 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
07:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá
+1
11 946 352 ₫
02:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
61g 20ph
1 điểm dừng
15:50
Tuzla (TZL)
T4, 16 thá
+1
5 269 457 ₫
02:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
43g 45ph
2 điểm dừng
22:15
Tuzla (TZL)
T3, 15 thá
+1
5 898 597 ₫
02:40
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
5g
1 điểm dừng
07:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá
2 799 684 ₫
02:45
Dalaman (DLM)
T2, 14 thá
4g 55ph
1 điểm dừng
07:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá
3 372 015 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
53g 10ph
2 điểm dừng
08:05
Tuzla (TZL)
T4, 16 thá
+1
6 662 920 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
18g 50ph
2 điểm dừng
22:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá
8 296 677 ₫
05:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
07:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá
3 062 458 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
58g 45ph
2 điểm dừng
22:45
Tuzla (TZL)
T4, 16 thá
+1
6 919 618 ₫
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
34g 5ph
2 điểm dừng
08:05
Tuzla (TZL)
T4, 16 thá
+1
8 713 470 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
33g 20ph
2 điểm dừng
08:05
Tuzla (TZL)
T4, 16 thá
+1
6 261 924 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
40g 50ph
2 điểm dừng
15:50
Tuzla (TZL)
T4, 16 thá
+1
7 429 674 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
39g 55ph
2 điểm dừng
15:50
Tuzla (TZL)
T4, 16 thá
+1
7 109 180 ₫
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
08:05
Tuzla (TZL)
T4, 16 thá
+1
5 386 415 ₫
00:40
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 15 thá
39g 10ph
3 điểm dừng
15:50
Tuzla (TZL)
T4, 16 thá
+1
12 520 809 ₫
00:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
08:05
Tuzla (TZL)
T4, 16 thá
+1
4 958 381 ₫