Chuyến bay từ Wichita (Uichito)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Wichita (Uichito)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

United Airlines
UA 5240
21:55
Wichita, Uichito (ICT)
CN, 13 thá
51g 55ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
22 497 418 ₫
United Airlines
UA 5240
21:55
Wichita, Uichito (ICT)
CN, 13 thá
34g 5ph
4 điểm dừng
08:00
Sochi, Adler (AER)
T3, 15 thá +1
23 098 912 ₫
United Airlines
UA 5240
21:55
Wichita, Uichito (ICT)
CN, 13 thá
35g 25ph
3 điểm dừng
09:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
25 405 249 ₫
United Airlines
UA 4479
23:18
Wichita, Uichito (ICT)
CN, 13 thá
38g 12ph
4 điểm dừng
13:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 15 thá +1
16 785 953 ₫
United Airlines
UA 4479
23:18
Wichita, Uichito (ICT)
CN, 13 thá
32g 57ph
3 điểm dừng
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
24 801 021 ₫
United Airlines
UA 5635
23:48
Wichita, Uichito (ICT)
CN, 13 thá
41g 57ph
3 điểm dừng
17:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
21 855 216 ₫
United Airlines
UA 5635
23:48
Wichita, Uichito (ICT)
CN, 13 thá
35g 27ph
4 điểm dừng
11:15
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T3, 15 thá +1
24 704 417 ₫
United Airlines
UA 5635
23:48
Wichita, Uichito (ICT)
CN, 13 thá
29g 42ph
3 điểm dừng
05:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
25 926 241 ₫
Allegiant Air
G4 22
03:31
Wichita, Uichito (ICT)
T2, 14 thá
11g 59ph
2 điểm dừng
15:30
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 14 thá
6 712 437 ₫
Allegiant Air
G4 22
03:31
Wichita, Uichito (ICT)
T2, 14 thá
52g 39ph
3 điểm dừng
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 16 thá +1
18 236 223 ₫
Allegiant Air
G4 22
03:31
Wichita, Uichito (ICT)
T2, 14 thá
56g 29ph
3 điểm dừng
12:00
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 16 thá +1
20 323 835 ₫
American Airlines
AA 5372
19:12
Wichita, Uichito (ICT)
T2, 14 thá
59g 53ph
3 điểm dừng
07:05
Dushanbe (DYU)
T5, 17 thá +1
23 204 630 ₫
OH 2874
19:12
Wichita, Uichito (ICT)
T2, 14 thá
61g 13ph
3 điểm dừng
08:25
Dushanbe (DYU)
T5, 17 thá +1
25 151 893 ₫
United Airlines
UA 4555
19:35
Wichita, Uichito (ICT)
T2, 14 thá
27g 30ph
4 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá +1
19 729 024 ₫
United Airlines
UA 4555
19:35
Wichita, Uichito (ICT)
T2, 14 thá
46g 10ph
4 điểm dừng
17:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
22 093 384 ₫
United Airlines
UA 4555
19:35
Wichita, Uichito (ICT)
T2, 14 thá
46g 10ph
4 điểm dừng
17:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
22 093 384 ₫
United Airlines
UA 4479
23:18
Wichita, Uichito (ICT)
T2, 14 thá
5g 52ph
1 điểm dừng
05:10
Boston, Edvard Logan (BOS)
T3, 15 thá +1
9 871 499 ₫
United Airlines
UA 4479
23:18
Wichita, Uichito (ICT)
T2, 14 thá
37g 7ph
3 điểm dừng
12:25
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T4, 16 thá +1
23 660 915 ₫
Envoy Air
MQ 2729
23:56
Wichita, Uichito (ICT)
T2, 14 thá
56g 29ph
3 điểm dừng
08:25
Dushanbe (DYU)
T5, 17 thá +1
22 566 377 ₫
United Airlines
UA 5355
11:00
Wichita, Uichito (ICT)
T3, 15 thá
45g 25ph
4 điểm dừng
08:25
Dushanbe (DYU)
T5, 17 thá +1
25 183 790 ₫
United Airlines
UA 786
12:30
Wichita, Uichito (ICT)
T3, 15 thá
30g 5ph
3 điểm dừng
18:35
Antalya (AYT)
T4, 16 thá +1
16 827 572 ₫
United Airlines
UA 786
12:30
Wichita, Uichito (ICT)
T3, 15 thá
43g 55ph
4 điểm dừng
08:25
Dushanbe (DYU)
T5, 17 thá +1
25 050 125 ₫
United Airlines
UA 786
12:30
Wichita, Uichito (ICT)
T3, 15 thá
37g 30ph
3 điểm dừng
02:00
Urgench (UGC)
T5, 17 thá +1
26 393 463 ₫
United Airlines
UA 5810
15:55
Wichita, Uichito (ICT)
T3, 15 thá
31g 55ph
4 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 16 thá +1
19 049 456 ₫
United Airlines
UA 5810
15:55
Wichita, Uichito (ICT)
T3, 15 thá
40g 10ph
3 điểm dừng
08:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 17 thá +1
19 095 935 ₫
United Airlines
UA 5810
15:55
Wichita, Uichito (ICT)
T3, 15 thá
33g 55ph
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
22 729 510 ₫
United Airlines
UA 5810
15:55
Wichita, Uichito (ICT)
T3, 15 thá
40g 5ph
4 điểm dừng
08:00
Sochi, Adler (AER)
T5, 17 thá +1
23 086 153 ₫
United Airlines
UA 5810
15:55
Wichita, Uichito (ICT)
T3, 15 thá
33g 15ph
4 điểm dừng
01:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
24 114 770 ₫
United Airlines
UA 5813
16:55
Wichita, Uichito (ICT)
T3, 15 thá
28g 50ph
3 điểm dừng
21:45
Antalya (AYT)
T4, 16 thá +1
14 537 639 ₫
United Airlines
UA 4355
17:20
Wichita, Uichito (ICT)
T3, 15 thá
37g 35ph
3 điểm dừng
06:55
Sochi, Adler (AER)
T5, 17 thá +1
16 277 720 ₫
United Airlines
UA 4555
19:35
Wichita, Uichito (ICT)
T3, 15 thá
30g 15ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
22 549 973 ₫
United Airlines
UA 4555
19:35
Wichita, Uichito (ICT)
T3, 15 thá
29g 35ph
3 điểm dừng
01:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
25 474 816 ₫
United Airlines
UA 4552
20:32
Wichita, Uichito (ICT)
T3, 15 thá
25g 3ph
2 điểm dừng
21:35
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 16 thá +1
13 857 160 ₫
United Airlines
UA 4552
20:32
Wichita, Uichito (ICT)
T3, 15 thá
41g 48ph
3 điểm dừng
14:20
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 17 thá +1
23 389 027 ₫
United Airlines
UA 4552
20:32
Wichita, Uichito (ICT)
T3, 15 thá
42g 38ph
4 điểm dừng
15:10
Cheboksary (CSY)
T5, 17 thá +1
25 150 374 ₫
United Airlines
UA 4552
20:32
Wichita, Uichito (ICT)
T3, 15 thá
28g 38ph
3 điểm dừng
01:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
26 436 296 ₫
American Airlines
AA 2304
21:27
Wichita, Uichito (ICT)
T3, 15 thá
42g 28ph
2 điểm dừng
15:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 17 thá +1
17 772 040 ₫
American Airlines
AA 5001
23:03
Wichita, Uichito (ICT)
T3, 15 thá
32g 17ph
1 điểm dừng
07:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 17 thá +1
16 861 899 ₫
American Airlines
AA 3691
23:56
Wichita, Uichito (ICT)
T3, 15 thá
60g 49ph
2 điểm dừng
12:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá +1
25 398 566 ₫
American Airlines
AA 4043
11:49
Wichita, Uichito (ICT)
T4, 16 thá
45g 36ph
3 điểm dừng
09:25
Urgench (UGC)
T6, 18 thá +1
23 761 772 ₫
United Airlines
UA 786
12:30
Wichita, Uichito (ICT)
T4, 16 thá
34g 35ph
4 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 17 thá +1
20 458 412 ₫
United Airlines
UA 786
12:30
Wichita, Uichito (ICT)
T4, 16 thá
35g 25ph
4 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
23 272 374 ₫
United Airlines
UA 786
12:30
Wichita, Uichito (ICT)
T4, 16 thá
47g 40ph
4 điểm dừng
12:10
Dushanbe (DYU)
T6, 18 thá +1
23 527 857 ₫
United Airlines
UA 786
12:30
Wichita, Uichito (ICT)
T4, 16 thá
44g 55ph
4 điểm dừng
09:25
Urgench (UGC)
T6, 18 thá +1
27 949 146 ₫
United Airlines
UA 5735
14:00
Wichita, Uichito (ICT)
T4, 16 thá
26g 5ph
3 điểm dừng
16:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 17 thá +1
15 606 051 ₫
United Airlines
UA 5735
14:00
Wichita, Uichito (ICT)
T4, 16 thá
49g 10ph
4 điểm dừng
15:10
Sochi, Adler (AER)
T6, 18 thá +1
19 871 499 ₫
United Airlines
UA 5735
14:00
Wichita, Uichito (ICT)
T4, 16 thá
36g 5ph
4 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
21 506 471 ₫
United Airlines
UA 5810
15:55
Wichita, Uichito (ICT)
T4, 16 thá
31g 10ph
4 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 17 thá +1
20 423 477 ₫
United Airlines
UA 5810
15:55
Wichita, Uichito (ICT)
T4, 16 thá
34g 10ph
4 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
23 103 469 ₫
United Airlines
UA 5810
15:55
Wichita, Uichito (ICT)
T4, 16 thá
46g 5ph
4 điểm dừng
14:00
Urgench (UGC)
T6, 18 thá +1
34 724 771 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 4743605 ₫ · cao nhất: 5057415 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 4743605 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 5057415 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
Giá tốt
4743605 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
5057415 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Wichita (Uichito)

United Airlines
Giá từ
₫4 258 157
American Airlines
Giá từ
₫4 985 115
Southwest Airlines
Giá từ
₫5 386 415
Allegiant Air
Giá từ
₫6 712 437
Alaska Airlines
Giá từ
₫13 307 309
Giá từ
₫14 431 922
Envoy Air
Giá từ
₫20 489 702
Giá từ
₫25 151 893
SkyWest Airlines
Giá từ
₫29 548 271

Điểm đến phổ biến từ Wichita

ICT
Wichita — Denver
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
DEN
từ
₫1 983 110
ICT
Wichita — Colorado Springs
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
COS
từ
₫3 592 867
ICT
Wichita — Louisville
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
SDF
từ
₫3 766 328
ICT
Wichita — Fairbanks
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
FAI
từ
₫3 793 062
ICT
Wichita — Kalispell
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
FCA
từ
₫3 802 175
ICT
Wichita — Albuquerque
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
ABQ
từ
₫3 994 775
ICT
Wichita — Eugene
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
EUG
từ
₫4 104 138
ICT
Wichita — Dallas
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
DFW
từ
₫4 199 222
ICT
Wichita — Minot
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
MOT
từ
₫4 358 406

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hoa Kỳ

Tất cả các gói

change

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫230364

Mua

change

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫319950

Mua

change

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

change

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

change

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫575910

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Wichita do các hãng hàng không sau khai thác: United Airlines, American Airlines, Allegiant Air, Alaska Airlines, PSA Airlines, Inc. (US Airways Express), Envoy Air, Horizon Air.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay UA5240), do United Airlines khai thác, khởi hành từ Wichita lúc 21:55.
Vé rẻ nhất từ Wichita đi Los Angeles có giá ₫4 743 605 — khởi hành ngày 18 Tháng chín, chuyến bay UA5635, do United Airlines khai thác.