20:32
St. Louis (STL)
T3, 3 Thá
15g 33ph
2 điểm dừng
18:05
Luân Đôn (LHR)
T4, 4 Thá
+1
13 149 532 ₫
14:49
Wichita (ICT)
T4, 4 Thá
53g 31ph
4 điểm dừng
07:20
Chelyabinsk (CEK)
T7, 7 Thá
+1
25 793 872 ₫
06:15
San Diego (SAN)
CN, 8 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
22:50
Tokyo (HND)
T2, 9 Thá
+1
13 070 714 ₫
21:54
Portland (PDX)
T4, 25 Thá
40g 51ph
2 điểm dừng
01:45
Mátxcơva (SVO)
T7, 28 Thá
+1
28 334 388 ₫
02:40
Portland (PDX)
T5, 3 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
21:15
Roma (CIA)
T6, 4 Thá
+1
10 536 528 ₫
10:30
Portland (PDX)
T4, 9 Thá
28g 20ph
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva (VKO)
T6, 11 Thá
+1
19 948 721 ₫
07:08
Austin (AUS)
T3, 15 Thá
52g 7ph
3 điểm dừng
00:15
Bangkok (DMK)
T6, 18 Thá
+1
29 410 294 ₫
02:07
San Francisco (SFO)
T4, 16 Thá
46g 38ph
4 điểm dừng
14:15
Delhi (DEL)
T6, 18 Thá
+1
23 136 237 ₫
14:51
Des Moines (DSM)
T7, 19 Thá
42g 9ph
3 điểm dừng
19:00
Dubai (DXB)
T2, 21 Thá
+1
35 015 510 ₫
16:44
Vancouver (YVR)
T4, 23 Thá
52g 46ph
3 điểm dừng
09:30
Tashkent (TAS)
T7, 26 Thá
+1
25 732 147 ₫
19:31
Portland (PDX)
T3, 29 Thá
41g 34ph
2 điểm dừng
00:05
Nairobi (NBO)
T6, 1 Thá
+1
12 296 151 ₫
08:00
San Francisco (SFO)
T3, 9 Thá
39g
3 điểm dừng
04:00
Rio de Janeiro (GIG)
T5, 11 Thá
+1
12 245 505 ₫
04:44
Wichita (ICT)
T2, 15 Thá
28g 41ph
2 điểm dừng
19:25
Dubai (DXB)
T3, 16 Thá
+1
13 937 389 ₫
04:44
Wichita (ICT)
T3, 23 Thá
22g 6ph
2 điểm dừng
12:50
Dubai (DXB)
T4, 24 Thá
+1
13 937 389 ₫
17:00
Las Vegas (LAS)
T2, 1 Thá
1g 28ph
Bay thẳng
18:28
San Diego (SAN)
T2, 1 Thá
3 872 499 ₫
17:00
San Diego (SAN)
T4, 3 Thá
2g 9ph
Bay thẳng
20:09
Salt Lake City (SLC)
T4, 3 Thá
2 488 605 ₫
14:30
Salt Lake City (SLC)
CN, 7 Thá
2g 6ph
Bay thẳng
15:36
San Diego (SAN)
CN, 7 Thá
3 059 002 ₫
17:00
Las Vegas (LAS)
T4, 10 Thá
12g 7ph
2 điểm dừng
03:07
Honolulu (HNL)
T5, 11 Thá
+1
7 550 962 ₫
21:17
Las Vegas (LAS)
T6, 12 Thá
7g 43ph
1 điểm dừng
08:00
Washington (DCA)
T7, 13 Thá
+1
6 129 400 ₫
12:35
Detroit (DTW)
T2, 15 Thá
54g 20ph
3 điểm dừng
06:55
Bắc Kinh (PKX)
T5, 18 Thá
+1
20 562 484 ₫
07:00
Salt Lake City (SLC)
T5, 1 Thá
2g 6ph
Bay thẳng
08:06
San Diego (SAN)
T5, 1 Thá
3 203 976 ₫
17:22
Las Vegas (LAS)
T5, 8 Thá
10g 14ph
1 điểm dừng
06:36
New York (JFK)
T6, 9 Thá
+1
5 800 519 ₫
03:22
Las Vegas (LAS)
T3, 13 Thá
10g 14ph
1 điểm dừng
16:36
New York (JFK)
T3, 13 Thá
5 147 506 ₫
05:29
Las Vegas (LAS)
T5, 15 Thá
8g 7ph
1 điểm dừng
16:36
New York (JFK)
T5, 15 Thá
5 175 677 ₫
17:22
Las Vegas (LAS)
T2, 19 Thá
10g 14ph
1 điểm dừng
06:36
New York (JFK)
T3, 20 Thá
+1
5 862 877 ₫
16:00
Las Vegas (LAS)
T5, 29 Thá
10g 1ph
1 điểm dừng
05:01
Washington (IAD)
T6, 30 Thá
+1
6 821 347 ₫
05:29
Las Vegas (LAS)
T3, 4 Thá
8g 7ph
1 điểm dừng
16:36
New York (JFK)
T3, 4 Thá
5 240 251 ₫
17:22
Las Vegas (LAS)
T5, 13 Thá
10g 14ph
1 điểm dừng
06:36
New York (JFK)
T6, 14 Thá
+1
5 692 264 ₫
14:54
San Francisco (SFO)
T4, 19 Thá
43g 46ph
3 điểm dừng
19:40
Brussels (CRL)
T6, 21 Thá
+1
13 096 037 ₫
05:29
Las Vegas (LAS)
T5, 20 Thá
8g 7ph
1 điểm dừng
16:36
New York (JFK)
T5, 20 Thá
5 361 167 ₫
03:22
Las Vegas (LAS)
T6, 21 Thá
10g 14ph
1 điểm dừng
16:36
New York (JFK)
T6, 21 Thá
5 361 167 ₫
03:22
Las Vegas (LAS)
T7, 22 Thá
10g 14ph
1 điểm dừng
16:36
New York (JFK)
T7, 22 Thá
5 361 167 ₫
06:30
Las Vegas (LAS)
T7, 22 Thá
8g 49ph
1 điểm dừng
18:19
New York (EWR)
T7, 22 Thá
5 378 893 ₫
05:29
Las Vegas (LAS)
CN, 23 Thá
8g 7ph
1 điểm dừng
16:36
New York (JFK)
CN, 23 Thá
5 361 167 ₫
05:29
Las Vegas (LAS)
T6, 28 Thá
7g 26ph
1 điểm dừng
15:55
Orlando (MCO)
T6, 28 Thá
5 979 678 ₫
03:55
San Francisco (SFO)
CN, 13 Thá
9g 41ph
1 điểm dừng
16:36
New York (JFK)
CN, 13 Thá
6 036 338 ₫
05:29
Las Vegas (LAS)
T3, 27 Thá
8g 7ph
1 điểm dừng
16:36
New York (JFK)
T3, 27 Thá
5 438 402 ₫
03:22
Las Vegas (LAS)
CN, 1 Thá
10g 14ph
1 điểm dừng
16:36
New York (JFK)
CN, 1 Thá
5 227 906 ₫
19:29
Las Vegas (LAS)
T2, 30 Thá
8g 7ph
1 điểm dừng
06:36
New York (JFK)
T3, 31 Thá
+1
6 231 008 ₫