QX 8822
15:07
Wichita (ICT)
T6, 6 Thá
44g 8ph
2 điểm dừng
21:15
Dubai (DXB)
CN, 8 Thá
+1
19 895 543 ₫
QX 3435
18:40
Vancouver (YVR)
T7, 7 Thá
50g 20ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva (SVO)
T3, 10 Thá
+1
25 837 870 ₫
QX 2115
09:20
Portland (PDX)
T7, 14 Thá
42g 25ph
2 điểm dừng
14:45
Mátxcơva (SVO)
T2, 16 Thá
+1
25 961 952 ₫
QX 2117
15:07
Wichita (ICT)
T7, 14 Thá
36g 18ph
2 điểm dừng
16:25
Đà Nẵng (DAD)
T2, 16 Thá
+1
18 986 769 ₫
QX 2023
08:59
San Francisco (SFO)
T7, 19 Thá
38g 16ph
3 điểm dừng
08:15
Paris (ORY)
T2, 21 Thá
+1
19 563 181 ₫
QX 2023
08:59
San Francisco (SFO)
T7, 19 Thá
37g 11ph
3 điểm dừng
07:10
Paris (CDG)
T2, 21 Thá
+1
20 466 257 ₫
QX 8841
17:00
Vancouver (YVR)
T4, 23 Thá
46g 45ph
2 điểm dừng
01:45
Mátxcơva (SVO)
T7, 26 Thá
+1
26 483 287 ₫
QX 2135
07:37
Everett (PAE)
T6, 1 Thá
37g 58ph
2 điểm dừng
11:20
Kathmandu (KTM)
CN, 3 Thá
+1
20 504 875 ₫
QX 2117
23:07
Wichita (ICT)
T5, 14 Thá
46g 28ph
2 điểm dừng
10:35
Bangkok (BKK)
CN, 17 Thá
+1
16 346 227 ₫
QX 2216
Giá tốt nhất
08:59
San Diego (SAN)
T4, 10 Thá
1g 23ph
Bay thẳng
10:22
Las Vegas (LAS)
T4, 10 Thá
3 156 812 ₫
QX 2216
07:59
San Diego (SAN)
T2, 29 Thá
1g 23ph
Bay thẳng
09:22
Las Vegas (LAS)
T2, 29 Thá
3 935 807 ₫
QX 8840
11:50
Vancouver (YVR)
T4, 1 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
14:15
Mátxcơva (SVO)
T6, 3 Thá
+1
25 226 640 ₫