04:05
Ust-Kut (UKX)
T6, 23 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:25
Irkutsk (IKT)
T6, 23 Thá
3 023 272 ₫
04:05
Ust-Kut (UKX)
T6, 23 Thá
19g
1 điểm dừng
22:05
Tolmachevo (OVB)
T6, 23 Thá
8 437 205 ₫
07:20
Ust-Kut (UKX)
T6, 23 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:40
Irkutsk (IKT)
T6, 23 Thá
2 976 991 ₫
15:25
Ust-Kut (UKX)
T6, 23 Thá
60g 50ph
1 điểm dừng
03:15
Tolmachevo (OVB)
T2, 26 Thá
+1
9 361 886 ₫
15:25
Ust-Kut (UKX)
T6, 23 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:45
Irkutsk (IKT)
T6, 23 Thá
2 952 287 ₫
15:25
Ust-Kut (UKX)
T6, 23 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
01:40
Baikal (UUD)
T7, 24 Thá
+1
4 374 488 ₫
15:25
Ust-Kut (UKX)
T6, 23 Thá
44g
1 điểm dừng
06:25
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
+1
9 912 567 ₫
15:25
Ust-Kut (UKX)
T6, 23 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
13:00
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 24 Thá
+1
10 089 247 ₫
15:25
Ust-Kut (UKX)
T6, 23 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
19:20
Kurumoch (KUF)
T6, 23 Thá
11 605 574 ₫
15:25
Ust-Kut (UKX)
T6, 23 Thá
57g 55ph
3 điểm dừng
22:20
Balandino (CEK)
CN, 25 Thá
+1
12 128 736 ₫
15:25
Ust-Kut (UKX)
T6, 23 Thá
98g 55ph
2 điểm dừng
15:20
Surgut (SGC)
T3, 27 Thá
+1
13 800 479 ₫
15:25
Ust-Kut (UKX)
T6, 23 Thá
49g 20ph
1 điểm dừng
13:45
Ufa (UFA)
CN, 25 Thá
+1
13 805 795 ₫
15:25
Ust-Kut (UKX)
T6, 23 Thá
57g 15ph
3 điểm dừng
19:40
Zhukovsky (ZIA)
CN, 25 Thá
+1
14 098 491 ₫
15:25
Ust-Kut (UKX)
T6, 23 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
13:15
Roshchino (TJM)
T7, 24 Thá
+1
20 778 896 ₫
09:05
Ust-Kut (UKX)
T7, 24 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:25
Irkutsk (IKT)
T7, 24 Thá
2 996 066 ₫
09:05
Ust-Kut (UKX)
T7, 24 Thá
43g 10ph
1 điểm dừng
03:15
Tolmachevo (OVB)
T2, 26 Thá
+1
7 576 629 ₫
09:05
Ust-Kut (UKX)
T7, 24 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
14:55
Ufa (UFA)
CN, 25 Thá
+1
7 802 093 ₫
09:05
Ust-Kut (UKX)
T7, 24 Thá
24g 10ph
2 điểm dừng
06:15
Koltsovo (SVX)
CN, 25 Thá
+1
8 529 454 ₫
09:05
Ust-Kut (UKX)
T7, 24 Thá
40g 40ph
3 điểm dừng
21:45
Kurumoch (KUF)
CN, 25 Thá
+1
16 750 264 ₫
12:20
Ust-Kut (UKX)
T7, 24 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:40
Irkutsk (IKT)
T7, 24 Thá
2 678 041 ₫
12:20
Ust-Kut (UKX)
T7, 24 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
20:40
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 24 Thá
5 486 794 ₫
07:20
Ust-Kut (UKX)
T7, 24 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
16:55
Tolmachevo (OVB)
CN, 25 Thá
+1
7 150 720 ₫
12:20
Ust-Kut (UKX)
T7, 24 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
06:15
Koltsovo (SVX)
CN, 25 Thá
+1
8 538 523 ₫
09:05
Ust-Kut (UKX)
CN, 25 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:25
Irkutsk (IKT)
CN, 25 Thá
3 014 203 ₫
09:05
Ust-Kut (UKX)
CN, 25 Thá
35g 35ph
1 điểm dừng
20:40
Baikal (UUD)
T2, 26 Thá
+1
4 643 730 ₫
09:05
Ust-Kut (UKX)
CN, 25 Thá
18g
1 điểm dừng
02:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 26 Thá
+1
6 310 470 ₫
09:05
Ust-Kut (UKX)
CN, 25 Thá
64g 15ph
2 điểm dừng
22:20
Balandino (CEK)
T3, 27 Thá
+1
8 263 339 ₫
09:05
Ust-Kut (UKX)
CN, 25 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
07:50
Tolmachevo (OVB)
T2, 26 Thá
+1
8 487 238 ₫
09:05
Ust-Kut (UKX)
CN, 25 Thá
41g 10ph
2 điểm dừng
22:15
Kurumoch (KUF)
T2, 26 Thá
+1
8 510 066 ₫
09:05
Ust-Kut (UKX)
CN, 25 Thá
74g 55ph
2 điểm dừng
09:00
Roshchino (TJM)
T4, 28 Thá
+1
8 727 086 ₫
09:05
Ust-Kut (UKX)
CN, 25 Thá
36g 5ph
3 điểm dừng
18:10
Koltsovo (SVX)
T2, 26 Thá
+1
8 988 511 ₫
09:05
Ust-Kut (UKX)
CN, 25 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
23:35
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
10 926 682 ₫
09:05
Ust-Kut (UKX)
CN, 25 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
08:15
Surgut (SGC)
T2, 26 Thá
+1
11 638 095 ₫
09:05
Ust-Kut (UKX)
CN, 25 Thá
93g 5ph
3 điểm dừng
07:10
Mirny (MJZ)
T5, 29 Thá
+1
15 590 426 ₫
07:20
Ust-Kut (UKX)
CN, 25 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:40
Irkutsk (IKT)
CN, 25 Thá
3 006 698 ₫
07:20
Ust-Kut (UKX)
CN, 25 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
16:55
Tolmachevo (OVB)
CN, 25 Thá
8 395 302 ₫
09:05
Ust-Kut (UKX)
T2, 26 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:25
Irkutsk (IKT)
T2, 26 Thá
2 998 568 ₫
09:05
Ust-Kut (UKX)
T2, 26 Thá
42g
1 điểm dừng
02:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 28 Thá
+1
4 866 379 ₫
09:05
Ust-Kut (UKX)
T2, 26 Thá
36g 5ph
1 điểm dừng
16:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
+1
6 574 709 ₫
09:05
Ust-Kut (UKX)
T2, 26 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
07:50
Tolmachevo (OVB)
T3, 27 Thá
+1
7 288 312 ₫
04:05
Ust-Kut (UKX)
T2, 26 Thá
29g 50ph
3 điểm dừng
06:55
Koltsovo (SVX)
T3, 27 Thá
+1
7 296 129 ₫
04:05
Ust-Kut (UKX)
T2, 26 Thá
15g 55ph
2 điểm dừng
17:00
Surgut (SGC)
T2, 26 Thá
7 983 777 ₫
12:20
Ust-Kut (UKX)
T2, 26 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:40
Irkutsk (IKT)
T2, 26 Thá
2 997 317 ₫
12:20
Ust-Kut (UKX)
T2, 26 Thá
38g 45ph
1 điểm dừng
02:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 28 Thá
+1
5 118 423 ₫
12:20
Ust-Kut (UKX)
T2, 26 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
05:40
Tolmachevo (OVB)
T4, 28 Thá
+1
7 877 768 ₫
12:20
Ust-Kut (UKX)
T2, 26 Thá
37g
2 điểm dừng
22:20
Balandino (CEK)
T3, 27 Thá
+1
7 930 303 ₫
12:20
Ust-Kut (UKX)
T2, 26 Thá
50g 5ph
2 điểm dừng
09:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
+1
8 015 048 ₫
12:20
Ust-Kut (UKX)
T2, 26 Thá
47g 40ph
2 điểm dừng
09:00
Roshchino (TJM)
T4, 28 Thá
+1
8 079 466 ₫
12:20
Ust-Kut (UKX)
T2, 26 Thá
29g 35ph
2 điểm dừng
14:55
Ufa (UFA)
T3, 27 Thá
+1
8 374 663 ₫
07:20
Ust-Kut (UKX)
T2, 26 Thá
30g
2 điểm dừng
10:20
Surgut (SGC)
T3, 27 Thá
+1
8 430 325 ₫