09:05
Ust-Kut (UKX)
T5, 22 Thá
40g 35ph
1 điểm dừng
01:40
Baikal (UUD)
T7, 24 Thá
+1
4 663 431 ₫
15:25
Ust-Kut (UKX)
T6, 23 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
01:40
Baikal (UUD)
T7, 24 Thá
+1
4 374 488 ₫
09:05
Ust-Kut (UKX)
CN, 25 Thá
35g 35ph
1 điểm dừng
20:40
Baikal (UUD)
T2, 26 Thá
+1
4 643 730 ₫
12:20
Ust-Kut (UKX)
T6, 30 Thá
36g
1 điểm dừng
00:20
Baikal (UUD)
CN, 1 Thá
+1
4 329 458 ₫
09:05
Ust-Kut (UKX)
CN, 1 Thá
35g 35ph
1 điểm dừng
20:40
Baikal (UUD)
T2, 2 Thá
+1
4 272 232 ₫
12:20
Ust-Kut (UKX)
T2, 2 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
20:40
Baikal (UUD)
T2, 2 Thá
4 087 108 ₫
09:05
Ust-Kut (UKX)
T4, 11 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T5, 12 Thá
+1
4 651 861 ₫
09:05
Ust-Kut (UKX)
T5, 12 Thá
40g 25ph
1 điểm dừng
01:30
Baikal (UUD)
T7, 14 Thá
+1
4 308 819 ₫
09:05
Ust-Kut (UKX)
T6, 13 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
01:30
Baikal (UUD)
T7, 14 Thá
+1
4 076 163 ₫
09:05
Ust-Kut (UKX)
T7, 14 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
00:20
Baikal (UUD)
CN, 15 Thá
+1
4 076 163 ₫
09:05
Ust-Kut (UKX)
CN, 15 Thá
35g 35ph
1 điểm dừng
20:40
Baikal (UUD)
T2, 16 Thá
+1
4 294 747 ₫
09:05
Ust-Kut (UKX)
T3, 17 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T4, 18 Thá
+1
5 469 595 ₫
09:05
Ust-Kut (UKX)
T3, 1 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
07:40
Baikal (UUD)
T4, 2 Thá
+1
4 056 463 ₫
09:05
Ust-Kut (UKX)
T2, 28 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
20:40
Baikal (UUD)
T2, 28 Thá
4 439 844 ₫
09:05
Ust-Kut (UKX)
T6, 1 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T7, 2 Thá
+1
5 059 634 ₫