11:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
14:25
Ust-Kut (UKX)
T6, 23 Thá
+1
7 968 454 ₫
14:25
Roshchino (TJM)
T5, 22 Thá
21g
2 điểm dừng
14:25
Ust-Kut (UKX)
T6, 23 Thá
+1
9 365 326 ₫
14:45
Ufa (UFA)
T5, 22 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
14:25
Ust-Kut (UKX)
T6, 23 Thá
+1
7 455 298 ₫
19:20
Yakutsk (YKS)
T5, 22 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
14:25
Ust-Kut (UKX)
T6, 23 Thá
+1
7 223 268 ₫
19:20
Yakutsk (YKS)
T5, 22 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
14:25
Ust-Kut (UKX)
T6, 23 Thá
+1
7 618 845 ₫
20:00
Tolmachevo (OVB)
T5, 22 Thá
41g 25ph
2 điểm dừng
14:25
Ust-Kut (UKX)
T7, 24 Thá
+1
7 947 502 ₫
17:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T5, 22 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
07:20
Ust-Kut (UKX)
T6, 23 Thá
+1
5 846 410 ₫
21:30
Koltsovo (SVX)
T5, 22 Thá
13g 55ph
2 điểm dừng
14:25
Ust-Kut (UKX)
T6, 23 Thá
+1
8 770 553 ₫
22:00
Ufa (UFA)
T5, 22 Thá
13g 25ph
2 điểm dừng
14:25
Ust-Kut (UKX)
T6, 23 Thá
+1
6 946 208 ₫
22:00
Ufa (UFA)
T5, 22 Thá
13g 25ph
2 điểm dừng
14:25
Ust-Kut (UKX)
T6, 23 Thá
+1
6 801 423 ₫
22:10
Roshchino (TJM)
T5, 22 Thá
13g 15ph
2 điểm dừng
14:25
Ust-Kut (UKX)
T6, 23 Thá
+1
9 358 759 ₫
19:25
Hrabrovo (KGD)
T5, 22 Thá
37g
2 điểm dừng
14:25
Ust-Kut (UKX)
T7, 24 Thá
+1
7 513 149 ₫
21:20
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
14:25
Ust-Kut (UKX)
T6, 23 Thá
+1
7 480 940 ₫
03:50
Kadala (HTA)
T6, 23 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
14:25
Ust-Kut (UKX)
T6, 23 Thá
6 034 661 ₫
02:40
Tolmachevo (OVB)
T6, 23 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
14:25
Ust-Kut (UKX)
T6, 23 Thá
7 006 561 ₫
23:30
Kazan (KZN)
T5, 22 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
14:25
Ust-Kut (UKX)
T6, 23 Thá
+1
6 307 030 ₫
04:35
Tolmachevo (OVB)
T6, 23 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
14:25
Ust-Kut (UKX)
T6, 23 Thá
6 924 005 ₫
05:30
Nizhnevartovsk (NJC)
T6, 23 Thá
74g 50ph
2 điểm dừng
11:20
Ust-Kut (UKX)
T2, 26 Thá
+1
11 901 397 ₫
03:45
Kazan (KZN)
T6, 23 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
14:25
Ust-Kut (UKX)
T7, 24 Thá
+1
8 133 564 ₫
08:25
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T6, 23 Thá
5g
1 điểm dừng
14:25
Ust-Kut (UKX)
T6, 23 Thá
5 398 610 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T6, 23 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
14:25
Ust-Kut (UKX)
T7, 24 Thá
+1
9 703 990 ₫
05:00
Irkutsk (IKT)
T6, 23 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:20
Ust-Kut (UKX)
T6, 23 Thá
3 021 083 ₫
06:00
Talagi (ARH)
T6, 23 Thá
24g 20ph
2 điểm dừng
11:20
Ust-Kut (UKX)
T7, 24 Thá
+1
10 507 652 ₫
10:35
Tolmachevo (OVB)
T6, 23 Thá
74g 45ph
2 điểm dừng
14:20
Ust-Kut (UKX)
T2, 26 Thá
+1
7 938 747 ₫
13:05
Irkutsk (IKT)
T6, 23 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:25
Ust-Kut (UKX)
T6, 23 Thá
2 997 004 ₫
13:50
Omsk (OMS)
T6, 23 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
14:25
Ust-Kut (UKX)
T7, 24 Thá
+1
8 701 444 ₫
14:45
Ufa (UFA)
T6, 23 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
14:25
Ust-Kut (UKX)
T7, 24 Thá
+1
7 508 459 ₫
12:45
Domodedovo (DME)
T6, 23 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
11:20
Ust-Kut (UKX)
T7, 24 Thá
+1
8 075 088 ₫
18:50
Kadala (HTA)
T6, 23 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
11:20
Ust-Kut (UKX)
T7, 24 Thá
+1
5 796 689 ₫
19:30
Domodedovo (DME)
T6, 23 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
14:25
Ust-Kut (UKX)
T7, 24 Thá
+1
7 095 057 ₫
23:45
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T6, 23 Thá
61g 35ph
1 điểm dừng
14:20
Ust-Kut (UKX)
T2, 26 Thá
+1
5 836 403 ₫
22:25
Roshchino (TJM)
T6, 23 Thá
60g 55ph
2 điểm dừng
14:20
Ust-Kut (UKX)
T2, 26 Thá
+1
8 514 131 ₫
03:50
Kadala (HTA)
T7, 24 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
14:25
Ust-Kut (UKX)
T7, 24 Thá
5 161 890 ₫
02:40
Tolmachevo (OVB)
T7, 24 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
11:20
Ust-Kut (UKX)
T7, 24 Thá
7 299 256 ₫
06:55
Yakutsk (YKS)
T7, 24 Thá
80g 25ph
3 điểm dừng
14:20
Ust-Kut (UKX)
T3, 27 Thá
+1
19 001 770 ₫
01:30
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
31g 50ph
1 điểm dừng
14:20
Ust-Kut (UKX)
CN, 25 Thá
+1
7 974 083 ₫
05:30
Nizhnevartovsk (NJC)
T7, 24 Thá
53g 50ph
2 điểm dừng
14:20
Ust-Kut (UKX)
T2, 26 Thá
+1
9 632 066 ₫
08:10
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 24 Thá
53g 10ph
1 điểm dừng
14:20
Ust-Kut (UKX)
T2, 26 Thá
+1
4 915 787 ₫
10:00
Irkutsk (IKT)
T7, 24 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:20
Ust-Kut (UKX)
T7, 24 Thá
2 966 359 ₫
07:00
Orenburg (REN)
T7, 24 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
14:20
Ust-Kut (UKX)
CN, 25 Thá
+1
10 147 411 ₫
09:10
Tolmachevo (OVB)
T7, 24 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
14:20
Ust-Kut (UKX)
CN, 25 Thá
+1
8 290 544 ₫
08:25
Nizhnevartovsk (NJC)
T7, 24 Thá
50g 55ph
2 điểm dừng
14:20
Ust-Kut (UKX)
T2, 26 Thá
+1
9 642 699 ₫
13:05
Irkutsk (IKT)
T7, 24 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:25
Ust-Kut (UKX)
T7, 24 Thá
2 997 004 ₫
09:50
Domodedovo (DME)
T7, 24 Thá
47g 30ph
1 điểm dừng
14:20
Ust-Kut (UKX)
T2, 26 Thá
+1
8 049 133 ₫
17:05
Yakutsk (YKS)
T7, 24 Thá
70g 15ph
2 điểm dừng
14:20
Ust-Kut (UKX)
T3, 27 Thá
+1
8 606 068 ₫
16:00
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 24 Thá
45g 20ph
1 điểm dừng
14:20
Ust-Kut (UKX)
T2, 26 Thá
+1
5 074 956 ₫
14:45
Ufa (UFA)
T7, 24 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
14:20
Ust-Kut (UKX)
CN, 25 Thá
+1
7 663 875 ₫
13:10
Koltsovo (SVX)
T7, 24 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
09:20
Ust-Kut (UKX)
CN, 25 Thá
+1
8 219 559 ₫
14:35
Kurumoch (KUF)
T7, 24 Thá
67g 45ph
2 điểm dừng
14:20
Ust-Kut (UKX)
T3, 27 Thá
+1
7 902 472 ₫
17:15
Omsk (OMS)
T7, 24 Thá
19g 5ph
2 điểm dừng
14:20
Ust-Kut (UKX)
CN, 25 Thá
+1
10 941 692 ₫