11:35
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
01:40
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
+1
3 729 369 ₫
11:35
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
02:40
Zvartnots (EVN)
T6, 23 Thá
+1
6 063 117 ₫
11:35
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
18:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T6, 23 Thá
+1
6 090 948 ₫
11:35
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
01:40
Shota Rustaveli (TBS)
T6, 23 Thá
+1
6 462 134 ₫
11:35
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
51g 50ph
1 điểm dừng
16:25
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
+1
6 643 505 ₫
11:35
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
00:55
Dushanbe (DYU)
T7, 24 Thá
+1
6 808 928 ₫
11:35
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
36g 55ph
1 điểm dừng
00:30
Hurghada (HRG)
T7, 24 Thá
+1
6 973 101 ₫
11:35
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
16:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 23 Thá
+1
7 080 985 ₫
11:35
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
10:45
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 23 Thá
+1
8 026 931 ₫
11:35
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
10:45
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 23 Thá
+1
8 026 931 ₫
11:35
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
36g
2 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T7, 24 Thá
+1
8 265 840 ₫
11:35
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
32g 5ph
1 điểm dừng
21:40
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
+1
8 660 166 ₫
11:35
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
39g 50ph
1 điểm dừng
03:25
Ofira (SSH)
T7, 24 Thá
+1
8 700 819 ₫
11:35
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
07:00
Manas (BSZ)
T6, 23 Thá
+1
8 795 882 ₫
11:35
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
06:40
Sharjah (SHJ)
T6, 23 Thá
+1
10 219 647 ₫
11:35
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
43g 25ph
2 điểm dừng
07:00
Jeddah (JED)
T7, 24 Thá
+1
12 839 211 ₫
11:35
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
03:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 24 Thá
+1
14 200 121 ₫
11:35
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
01:50
Ashgabat (ASB)
T6, 23 Thá
+1
14 409 324 ₫
11:35
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
46g 5ph
2 điểm dừng
09:40
Medina (MED)
T7, 24 Thá
+1
15 051 316 ₫
11:35
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
47g 20ph
2 điểm dừng
15:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 24 Thá
+1
16 187 701 ₫
11:35
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
20:45
Don Mueang (DMK)
T6, 23 Thá
+1
17 888 838 ₫
11:50
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
15:20
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
3 808 484 ₫
11:50
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
19:20
Izhevsk (IJK)
T6, 23 Thá
+1
5 452 084 ₫
12:15
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
01:40
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
+1
4 483 311 ₫
12:15
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
01:55
Tarsus Chukurova (COV)
T6, 23 Thá
+1
4 921 416 ₫
12:15
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
01:45
Sphinx (SPX)
T6, 23 Thá
+1
6 163 184 ₫
12:15
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
14g
1 điểm dừng
02:15
Ofira (SSH)
T6, 23 Thá
+1
6 491 841 ₫
12:15
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
11:40
Medina (MED)
T6, 23 Thá
+1
6 965 283 ₫
12:15
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
03:45
Sharjah (SHJ)
T6, 23 Thá
+1
7 527 847 ₫
12:15
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
10:50
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 23 Thá
+1
7 577 255 ₫
12:15
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
02:05
Jeddah (JED)
T6, 23 Thá
+1
8 003 790 ₫
12:15
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
18:55
Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
+1
8 851 232 ₫
12:15
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
21:45
Aleksandr Kartveli (BUS)
T5, 22 Thá
11 783 818 ₫
12:15
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
9g 55ph
2 điểm dừng
21:10
Milan-Linate (LIN)
T5, 22 Thá
13 213 837 ₫
12:15
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
10:40
Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
+1
13 396 146 ₫
12:15
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
04:05
Ashgabat (ASB)
T6, 23 Thá
+1
13 714 171 ₫
12:15
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
31g 20ph
3 điểm dừng
23:35
Don Mueang (DMK)
T6, 23 Thá
+1
14 800 523 ₫
14:00
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
17:30
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
2 961 043 ₫
14:00
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
11:05
Gagarin (GSV)
T6, 23 Thá
+1
3 715 610 ₫
14:00
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
19:20
Izhevsk (IJK)
T6, 23 Thá
+1
3 857 267 ₫
14:00
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
55g 10ph
1 điểm dừng
21:10
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
4 295 685 ₫
14:00
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
36g 40ph
1 điểm dừng
04:40
Surgut (SGC)
T7, 24 Thá
+1
4 548 354 ₫
14:00
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
14:20
Penza (PEZ)
T6, 23 Thá
+1
4 560 550 ₫
14:00
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
8g
1 điểm dừng
21:00
Hrabrovo (KGD)
T5, 22 Thá
4 694 077 ₫
14:00
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
06:30
Orenburg (REN)
T6, 23 Thá
+1
4 917 038 ₫
14:20
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
3g
Bay thẳng
17:20
Domodedovo (DME)
T5, 22 Thá
2 729 951 ₫
14:20
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
01:00
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
+1
3 605 849 ₫
14:20
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
43g 40ph
1 điểm dừng
10:00
Pobedilovo (KVX)
T7, 24 Thá
+1
4 269 418 ₫
14:20
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
12:40
Murmansk (MMK)
T6, 23 Thá
+1
4 496 444 ₫
14:20
Beslan (OGZ)
T5, 22 Thá
47g 35ph
1 điểm dừng
13:55
Begishevo (NBC)
T7, 24 Thá
+1
4 544 289 ₫