12:45
Vladikavkaz (OGZ)
T3, 3 Thá
5g
Bay thẳng
16:45
Sharm el-Sheikh (SSH)
T3, 3 Thá
4 360 281 ₫
18:25
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:45
Tabuk (TUU)
T3, 3 Thá
2 459 800 ₫
17:30
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
18:35
Sharm el-Sheikh (SSH)
T3, 3 Thá
1 348 443 ₫
17:30
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
34g 40ph
1 điểm dừng
05:10
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
+1
2 472 778 ₫
22:45
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:10
Cairo (SPX)
T4, 4 Thá
+1
2 226 513 ₫
08:30
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:40
Luxor (LXR)
T4, 4 Thá
3 849 709 ₫
07:35
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:40
Luxor (LXR)
T4, 4 Thá
3 775 639 ₫
08:50
Aswan (ASW)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:15
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
815 080 ₫
10:30
Luxor (LXR)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:45
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
3 586 984 ₫
09:55
Luxor (LXR)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:05
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
882 818 ₫
09:55
Luxor (LXR)
T4, 4 Thá
47g 5ph
1 điểm dừng
09:00
Sharm el-Sheikh (SSH)
T6, 6 Thá
+1
2 734 553 ₫
09:55
Luxor (LXR)
T4, 4 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
06:40
Hurghada (HRG)
T5, 5 Thá
+1
3 114 080 ₫
19:05
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
4g
Bay thẳng
22:05
Milan (MXP)
T4, 4 Thá
2 777 602 ₫
19:05
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
10:00
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
+1
4 215 308 ₫
00:55
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
04:00
Jeddah (JED)
T5, 5 Thá
2 969 423 ₫
07:00
Mátxcơva (VKO)
T5, 5 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
11:30
Hurghada (HRG)
T5, 5 Thá
4 044 378 ₫
07:25
Jeddah (JED)
T5, 5 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:10
Luxor (LXR)
T5, 5 Thá
4 271 651 ₫
07:30
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:00
Aswan (ASW)
T5, 5 Thá
3 833 565 ₫
06:35
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:00
Aswan (ASW)
T5, 5 Thá
2 820 651 ₫
08:30
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:40
Luxor (LXR)
T5, 5 Thá
3 616 105 ₫
07:35
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:40
Luxor (LXR)
T5, 5 Thá
1 543 112 ₫
07:35
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
17:10
Milan (MXP)
T5, 5 Thá
2 544 632 ₫
08:50
Aswan (ASW)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:15
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
794 505 ₫
09:30
Luxor (LXR)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:40
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
960 370 ₫
09:30
Luxor (LXR)
T5, 5 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
06:55
Hurghada (HRG)
T6, 6 Thá
+1
2 870 030 ₫
10:30
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
13:30
Buraidah (ELQ)
T5, 5 Thá
2 797 860 ₫
12:55
Jeddah (JED)
T5, 5 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:15
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
2 798 177 ₫
13:30
Mátxcơva (VKO)
T5, 5 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
18:05
Hurghada (HRG)
T5, 5 Thá
4 073 816 ₫
14:30
Thành phố Kuwait (KWI)
T5, 5 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:15
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
2 055 900 ₫
16:25
Buraidah (ELQ)
T5, 5 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
17:50
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
3 522 411 ₫
22:05
Thành phố Kuwait (KWI)
T5, 5 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:50
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
2 124 589 ₫
22:30
Dammam (DMM)
T5, 5 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
00:35
Cairo (CAI)
T6, 6 Thá
+1
2 789 314 ₫
00:40
Jeddah (JED)
T6, 6 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
02:05
Cairo (CAI)
T6, 6 Thá
2 142 315 ₫
04:30
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
09:15
Hurghada (HRG)
T6, 6 Thá
4 044 062 ₫
08:30
Cairo (CAI)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:40
Luxor (LXR)
T6, 6 Thá
3 797 480 ₫
07:35
Cairo (CAI)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:40
Luxor (LXR)
T6, 6 Thá
1 542 796 ₫
08:50
Aswan (ASW)
T6, 6 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:15
Cairo (CAI)
T6, 6 Thá
2 958 027 ₫
09:30
Luxor (LXR)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:40
Cairo (CAI)
T6, 6 Thá
964 485 ₫
09:30
Luxor (LXR)
T6, 6 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
14:00
Sharm el-Sheikh (SSH)
T6, 6 Thá
3 626 551 ₫
09:30
Luxor (LXR)
T6, 6 Thá
60g 45ph
1 điểm dừng
22:15
Hurghada (HRG)
CN, 8 Thá
+1
3 783 236 ₫
12:30
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
17:00
Hurghada (HRG)
T6, 6 Thá
4 434 034 ₫
12:55
Cairo (CAI)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:00
Sharm el-Sheikh (SSH)
T6, 6 Thá
1 246 835 ₫
12:55
Cairo (CAI)
T6, 6 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
01:25
Roma (FCO)
T7, 7 Thá
+1
3 938 339 ₫
20:05
Cairo (CAI)
T6, 6 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
12:40
Chisinau (RMO)
T7, 7 Thá
+1
4 032 666 ₫
23:30
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
04:15
Hurghada (HRG)
T7, 7 Thá
+1
4 073 500 ₫
07:30
Cairo (CAI)
T7, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:00
Aswan (ASW)
T7, 7 Thá
3 344 834 ₫
07:25
Sharm el-Sheikh (SSH)
T7, 7 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:30
Cairo (CAI)
T7, 7 Thá
1 258 863 ₫
07:25
Sharm el-Sheikh (SSH)
T7, 7 Thá
3g 35ph
1 điểm dừng
11:00
Aswan (ASW)
T7, 7 Thá
2 838 060 ₫
07:25
Sharm el-Sheikh (SSH)
T7, 7 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
04:30
Luxor (LXR)
CN, 8 Thá
+1
3 726 576 ₫