21:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
13g
1 điểm dừng
10:00
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
+1
5 561 699 ₫
21:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
11:40
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
+1
5 261 255 ₫
21:20
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
45g
1 điểm dừng
18:20
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá
+1
8 585 576 ₫
21:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
18:20
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
+1
6 128 562 ₫
21:45
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T7, 12 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
18:20
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
+1
3 158 454 ₫
21:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
32g 10ph
1 điểm dừng
06:05
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá
+1
6 880 734 ₫
22:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
39g 35ph
1 điểm dừng
13:35
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá
+1
5 370 010 ₫
22:40
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
10:00
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
+1
7 574 275 ₫
22:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 12 thá
43g 35ph
1 điểm dừng
18:20
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá
+1
4 466 553 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
31g 15ph
1 điểm dừng
06:05
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá
+1
5 712 680 ₫
22:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 12 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
06:05
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
+1
9 858 436 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
06:05
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
+1
4 358 102 ₫
23:35
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
06:05
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá
+1
7 655 386 ₫
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
30g 30ph
1 điểm dừng
06:05
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá
+1
14 913 725 ₫
23:45
Surgut (SGC)
T7, 12 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
06:05
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá
+1
3 618 385 ₫
23:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
T7, 12 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
06:05
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
+1
4 492 983 ₫
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
10:50
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
+1
3 460 113 ₫
23:55
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T7, 12 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
06:05
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
+1
4 153 655 ₫
00:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
18:20
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
4 544 322 ₫
00:10
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
29g 55ph
1 điểm dừng
06:05
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá
+1
5 733 034 ₫
00:25
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
11:00
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
3 206 149 ₫
00:25
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
41g 55ph
1 điểm dừng
18:20
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá
+1
3 545 173 ₫
00:25
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 13 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
18:20
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
4 098 366 ₫
00:25
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
41g 55ph
1 điểm dừng
18:20
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá
+1
4 640 318 ₫
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
41g 50ph
1 điểm dừng
18:20
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá
+1
1 983 110 ₫
00:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
06:05
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá
+1
3 351 965 ₫
00:30
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
18:20
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
4 450 149 ₫
00:55
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
29g 10ph
1 điểm dừng
06:05
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá
+1
2 921 502 ₫
00:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
53g 10ph
3 điểm dừng
06:05
Volgograd, Gumrak (VOG)
T3, 15 thá
+1
8 024 789 ₫
01:00
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
4 190 413 ₫
01:00
Abakan (ABA)
CN, 13 thá
41g 20ph
2 điểm dừng
18:20
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá
+1
8 462 240 ₫
01:05
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 13 thá
41g 15ph
1 điểm dừng
18:20
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá
+1
4 542 500 ₫
01:10
Kemerovo (KEJ)
CN, 13 thá
41g 10ph
1 điểm dừng
18:20
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá
+1
5 167 082 ₫
01:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
28g 50ph
1 điểm dừng
06:05
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá
+1
3 900 601 ₫
01:15
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
36g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá
+1
5 312 899 ₫
01:20
Tomsk, Bogashevo (TOF)
CN, 13 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
09:10
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
10 073 820 ₫
01:20
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
CN, 13 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
13:35
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá
+1
10 491 524 ₫
01:25
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
10:05
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
4 969 925 ₫
01:35
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
11:00
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
3 611 398 ₫
01:45
Novokuznetsk (NOZ)
CN, 13 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
06:05
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá
+1
5 209 612 ₫
01:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
18:20
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
3 289 993 ₫
01:55
Khanty-Mansiysk (HMA)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
06:05
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá
+1
4 831 703 ₫
01:55
Abakan (ABA)
CN, 13 thá
40g 25ph
1 điểm dừng
18:20
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá
+1
8 529 072 ₫
02:00
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
28g 5ph
1 điểm dừng
06:05
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá
+1
2 637 159 ₫
02:00
Surgut (SGC)
CN, 13 thá
28g 5ph
1 điểm dừng
06:05
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá
+1
4 018 774 ₫
02:05
Norilsk (NSK)
CN, 13 thá
8g
1 điểm dừng
10:05
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
7 705 207 ₫
02:15
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
18:20
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
3 962 877 ₫
02:15
Chita, Kadala (HTA)
CN, 13 thá
40g 5ph
2 điểm dừng
18:20
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá
+1
12 139 255 ₫
02:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
51g 35ph
2 điểm dừng
06:05
Volgograd, Gumrak (VOG)
T3, 15 thá
+1
4 531 259 ₫
02:40
Dubai, Al Maktoum (DWC)
CN, 13 thá
39g 40ph
2 điểm dừng
18:20
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá
+1
8 177 289 ₫