11:15
Usinsk (USK)
T3, 3 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
20:45
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
5 479 235 ₫
10:25
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
21g 55ph
2 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
9 473 917 ₫
12:30
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T3, 3 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
1 562 737 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
32g
1 điểm dừng
19:30
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
3 052 988 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
20:45
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
6 589 326 ₫
11:30
Abakan (ABA)
T3, 3 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
09:10
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
6 963 155 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
45g 50ph
3 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T5, 5 Thá
+1
7 966 257 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
45g 50ph
3 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T5, 5 Thá
+1
7 966 257 ₫
12:30
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
20:45
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
8 354 647 ₫
12:35
Narimanovo (ASF)
T3, 3 Thá
33g 10ph
1 điểm dừng
20:45
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
3 857 939 ₫
10:35
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
31g 5ph
3 điểm dừng
18:40
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
11 757 090 ₫
11:40
Strigino (GOJ)
T3, 3 Thá
33g 5ph
1 điểm dừng
20:45
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
2 552 545 ₫
15:45
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
33g 5ph
3 điểm dừng
20:50
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
14 530 261 ₫
17:50
Talakan (TLK)
T3, 3 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
20:45
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
12 305 014 ₫
12:00
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
32g 45ph
1 điểm dừng
20:45
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
2 961 509 ₫
11:00
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
20:10
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
3 615 472 ₫
12:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
7 343 315 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
18:15
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
2 038 491 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
21g
2 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
4 207 078 ₫
12:30
Penza (PEZ)
T3, 3 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
18:15
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
2 505 381 ₫
12:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
3 377 754 ₫
12:30
Gelendzhik (GDZ)
T3, 3 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
7 360 408 ₫
13:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
32g 10ph
1 điểm dừng
20:45
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
9 045 644 ₫
13:40
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
8 694 606 ₫
19:40
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
44g 40ph
2 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T5, 5 Thá
+1
10 201 317 ₫
12:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
55g
1 điểm dừng
19:50
Gumrak (VOG)
T5, 5 Thá
+1
3 031 464 ₫
10:55
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
20:45
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
12 169 537 ₫
13:00
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
44g 20ph
1 điểm dừng
10:20
Gumrak (VOG)
T5, 5 Thá
+1
3 995 632 ₫
14:00
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
7 049 570 ₫
14:05
Izhevsk (IJK)
T3, 3 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
20:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
3 713 598 ₫
13:15
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
31g 30ph
2 điểm dừng
20:45
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
10 440 934 ₫
13:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
20:45
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
7 345 847 ₫
13:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
2 606 673 ₫
14:45
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
1 890 035 ₫
16:45
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
8 461 319 ₫
13:50
Murmansk (MMK)
T3, 3 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
2 441 124 ₫
13:50
Hibiny (KVK)
T3, 3 Thá
43g 30ph
2 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T5, 5 Thá
+1
3 889 909 ₫
16:50
Shah Dzhalal (DAC)
T3, 3 Thá
28g 50ph
2 điểm dừng
18:40
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
14 704 356 ₫
17:55
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
19g 25ph
2 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
3 313 181 ₫
13:00
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
20:45
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
4 062 104 ₫
15:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
6 460 496 ₫
15:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
6 460 496 ₫
16:05
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
22g 55ph
2 điểm dừng
13:00
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
7 388 896 ₫
17:05
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
13:20
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
9 120 980 ₫
14:20
Adler (AER)
T3, 3 Thá
19g
1 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
3 515 130 ₫
19:20
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
43g
2 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T5, 5 Thá
+1
5 873 322 ₫
18:30
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
13:20
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
11 839 706 ₫
14:40
Noyabrsk (NOJ)
T3, 3 Thá
42g 40ph
1 điểm dừng
07:20
Gumrak (VOG)
T5, 5 Thá
+1
5 283 300 ₫
14:50
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
20:45
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
10 362 750 ₫
19:50
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
51g 5ph
3 điểm dừng
17:55
Gumrak (VOG)
T5, 5 Thá
+1
11 629 843 ₫