14:25
Igdir (IGD)
CN, 1 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
01:20
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
2 937 086 ₫
14:25
Igdir (IGD)
CN, 1 Thá
11g
1 điểm dừng
01:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
+1
3 632 134 ₫
11:35
Igdir (IGD)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1 553 037 ₫
11:35
Igdir (IGD)
T2, 2 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
+1
3 595 536 ₫
12:45
Igdir (IGD)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
15:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
2 492 179 ₫
14:25
Igdir (IGD)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:15
Esenboğa (ESB)
T2, 2 Thá
1 839 776 ₫
14:25
Igdir (IGD)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:15
Esenboğa (ESB)
T2, 2 Thá
1 839 776 ₫
11:35
Igdir (IGD)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1 727 436 ₫
14:25
Igdir (IGD)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:15
Esenboğa (ESB)
T3, 3 Thá
1 502 436 ₫
14:25
Igdir (IGD)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:15
Esenboğa (ESB)
T3, 3 Thá
1 502 436 ₫
16:45
Igdir (IGD)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
19:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
2 474 357 ₫
20:35
Igdir (IGD)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
23:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2 095 327 ₫
11:55
Igdir (IGD)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1 405 053 ₫
11:55
Igdir (IGD)
T4, 4 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
3 949 424 ₫
11:55
Igdir (IGD)
T4, 4 Thá
35g 30ph
1 điểm dừng
23:25
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
8 962 107 ₫
12:45
Igdir (IGD)
T4, 4 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
15:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
2 209 896 ₫
14:25
Igdir (IGD)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:15
Esenboğa (ESB)
T4, 4 Thá
1 955 618 ₫
14:25
Igdir (IGD)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:15
Esenboğa (ESB)
T4, 4 Thá
1 955 618 ₫
14:25
Igdir (IGD)
T4, 4 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
8 131 168 ₫
11:30
Igdir (IGD)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
2 222 625 ₫
11:35
Igdir (IGD)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
1 777 400 ₫
11:45
Igdir (IGD)
T5, 5 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
1 937 796 ₫
14:15
Igdir (IGD)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:05
Esenboğa (ESB)
T5, 5 Thá
1 462 974 ₫
14:15
Igdir (IGD)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:05
Esenboğa (ESB)
T5, 5 Thá
1 462 974 ₫
14:25
Igdir (IGD)
T5, 5 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
+1
4 155 647 ₫
14:25
Igdir (IGD)
T5, 5 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
7 370 243 ₫
19:35
Igdir (IGD)
T5, 5 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
1 385 958 ₫
14:25
Igdir (IGD)
T6, 6 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:15
Esenboğa (ESB)
T6, 6 Thá
2 105 829 ₫
14:25
Igdir (IGD)
T6, 6 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:15
Esenboğa (ESB)
T6, 6 Thá
2 105 829 ₫
14:25
Igdir (IGD)
T6, 6 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 7 Thá
+1
3 723 152 ₫
10:50
Igdir (IGD)
T7, 7 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
1 785 675 ₫
10:50
Igdir (IGD)
T7, 7 Thá
15g
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
+1
8 081 203 ₫
11:30
Igdir (IGD)
T7, 7 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
2 449 216 ₫
14:25
Igdir (IGD)
T7, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:15
Esenboğa (ESB)
T7, 7 Thá
1 839 776 ₫
14:25
Igdir (IGD)
T7, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:15
Esenboğa (ESB)
T7, 7 Thá
1 839 776 ₫
14:25
Igdir (IGD)
T7, 7 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 8 Thá
+1
3 723 152 ₫
16:45
Igdir (IGD)
T7, 7 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
19:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 7 Thá
1 846 778 ₫
12:45
Igdir (IGD)
CN, 8 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
15:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 8 Thá
2 063 184 ₫
14:15
Igdir (IGD)
CN, 8 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
18:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
2 410 072 ₫
14:25
Igdir (IGD)
CN, 8 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:15
Esenboğa (ESB)
CN, 8 Thá
2 105 511 ₫
14:25
Igdir (IGD)
CN, 8 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:15
Esenboğa (ESB)
CN, 8 Thá
2 105 511 ₫
14:25
Igdir (IGD)
CN, 8 Thá
11g
1 điểm dừng
01:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
+1
2 664 668 ₫
14:25
Igdir (IGD)
CN, 8 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
19:10
Nicosia (ECN)
CN, 8 Thá
3 130 897 ₫
14:25
Igdir (IGD)
CN, 8 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
+1
7 132 832 ₫
11:35
Igdir (IGD)
T2, 9 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
1 778 991 ₫
12:45
Igdir (IGD)
T2, 9 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
15:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 9 Thá
2 149 111 ₫
11:35
Igdir (IGD)
T3, 10 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
1 724 253 ₫
14:25
Igdir (IGD)
T3, 10 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:15
Esenboğa (ESB)
T3, 10 Thá
1 922 520 ₫
14:25
Igdir (IGD)
T3, 10 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:15
Esenboğa (ESB)
T3, 10 Thá
1 922 520 ₫
20:35
Igdir (IGD)
T3, 10 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
23:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
1 434 013 ₫