12:00
Esenboğa (ESB)
T5, 22 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:35
Igdir (IGD)
T5, 22 Thá
1 969 442 ₫
13:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
15:45
Igdir (IGD)
T5, 22 Thá
1 540 092 ₫
15:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
12:35
Igdir (IGD)
T6, 23 Thá
+1
4 800 398 ₫
16:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
13:35
Igdir (IGD)
T6, 23 Thá
+1
4 859 500 ₫
18:45
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 22 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
14:35
Igdir (IGD)
T6, 23 Thá
+1
3 896 356 ₫
20:40
Cairo (CAI)
T5, 22 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
14:35
Igdir (IGD)
T6, 23 Thá
+1
3 914 806 ₫
23:00
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
13:35
Igdir (IGD)
T6, 23 Thá
+1
2 452 578 ₫
05:05
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
13:35
Igdir (IGD)
T6, 23 Thá
5 857 042 ₫
06:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:40
Igdir (IGD)
T6, 23 Thá
1 863 434 ₫
09:00
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
29g
2 điểm dừng
14:00
Igdir (IGD)
T7, 24 Thá
+1
8 604 192 ₫
10:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
3g 35ph
1 điểm dừng
13:35
Igdir (IGD)
T6, 23 Thá
2 467 275 ₫
12:00
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:35
Igdir (IGD)
T6, 23 Thá
1 973 820 ₫
13:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
15:25
Igdir (IGD)
T6, 23 Thá
2 334 061 ₫
16:30
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
13:35
Igdir (IGD)
T7, 24 Thá
+1
4 818 535 ₫
17:45
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
14:00
Igdir (IGD)
T7, 24 Thá
+1
4 843 552 ₫
16:50
Cairo (CAI)
T6, 23 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
14:35
Igdir (IGD)
T7, 24 Thá
+1
4 221 260 ₫
04:55
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
14:00
Igdir (IGD)
T7, 24 Thá
4 687 510 ₫
11:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:00
Igdir (IGD)
T7, 24 Thá
1 890 327 ₫
11:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:00
Igdir (IGD)
T7, 24 Thá
1 914 093 ₫
12:00
Esenboğa (ESB)
T7, 24 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:35
Igdir (IGD)
T7, 24 Thá
1 962 875 ₫
13:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 24 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
15:25
Igdir (IGD)
T7, 24 Thá
1 984 765 ₫
16:30
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
13:45
Igdir (IGD)
CN, 25 Thá
+1
4 683 132 ₫
17:25
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
12:00
Igdir (IGD)
CN, 25 Thá
+1
5 322 309 ₫
23:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
13:45
Igdir (IGD)
CN, 25 Thá
+1
2 510 742 ₫
08:30
Pulkovo (LED)
CN, 25 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
13:45
Igdir (IGD)
T2, 26 Thá
+1
7 072 230 ₫
09:35
Adnan Menderes (ADB)
CN, 25 Thá
4g 10ph
1 điểm dừng
13:45
Igdir (IGD)
CN, 25 Thá
3 475 449 ₫
09:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 25 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:00
Igdir (IGD)
CN, 25 Thá
1 941 611 ₫
10:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
13:45
Igdir (IGD)
CN, 25 Thá
2 510 742 ₫
10:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
13:45
Igdir (IGD)
CN, 25 Thá
2 534 195 ₫
12:05
Esenboğa (ESB)
CN, 25 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:45
Igdir (IGD)
CN, 25 Thá
1 962 875 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 25 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
13:45
Igdir (IGD)
T2, 26 Thá
+1
5 285 722 ₫
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 25 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
12:45
Igdir (IGD)
T2, 26 Thá
+1
5 763 229 ₫
08:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:40
Igdir (IGD)
T2, 26 Thá
1 387 490 ₫
11:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 26 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
09:45
Igdir (IGD)
T3, 27 Thá
+1
4 719 406 ₫
12:05
Esenboğa (ESB)
T2, 26 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:45
Igdir (IGD)
T2, 26 Thá
1 962 875 ₫
08:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:45
Igdir (IGD)
T3, 27 Thá
1 871 877 ₫
09:35
Antalya (AYT)
T3, 27 Thá
4g 10ph
1 điểm dừng
13:45
Igdir (IGD)
T3, 27 Thá
2 750 902 ₫
12:05
Esenboğa (ESB)
T3, 27 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:45
Igdir (IGD)
T3, 27 Thá
1 803 394 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 27 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
13:45
Igdir (IGD)
T4, 28 Thá
+1
4 098 991 ₫
05:40
Antalya (AYT)
T4, 28 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
13:45
Igdir (IGD)
T4, 28 Thá
3 247 172 ₫
09:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 28 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:00
Igdir (IGD)
T4, 28 Thá
2 388 160 ₫
12:05
Esenboğa (ESB)
T4, 28 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:45
Igdir (IGD)
T4, 28 Thá
1 962 875 ₫
23:00
Adnan Menderes (ADB)
T4, 28 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
10:50
Igdir (IGD)
T5, 29 Thá
+1
2 465 399 ₫
23:05
Antalya (AYT)
T4, 28 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
15:50
Igdir (IGD)
T5, 29 Thá
+1
2 653 337 ₫
05:00
Antalya (AYT)
T5, 29 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
13:45
Igdir (IGD)
T5, 29 Thá
2 895 061 ₫
08:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:50
Igdir (IGD)
T5, 29 Thá
1 631 404 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 29 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
13:45
Igdir (IGD)
T6, 30 Thá
+1
5 271 650 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T5, 29 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
12:00
Igdir (IGD)
T6, 30 Thá
+1
6 444 310 ₫
21:35
Adnan Menderes (ADB)
T5, 29 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
13:45
Igdir (IGD)
T6, 30 Thá
+1
2 511 680 ₫
23:05
Antalya (AYT)
T5, 29 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
12:00
Igdir (IGD)
T6, 30 Thá
+1
2 946 971 ₫