13:45
Gaborone (GBE)
T6, 25 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
21:40
Maputo (MPM)
T6, 25 Thá
6 211 039 ₫
12:45
Gaborone (GBE)
T2, 1 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
20:40
Maputo (MPM)
T2, 1 Thá
6 327 942 ₫
12:45
Gaborone (GBE)
T3, 2 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
20:40
Maputo (MPM)
T3, 2 Thá
6 327 942 ₫
12:45
Gaborone (GBE)
T4, 3 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
20:40
Maputo (MPM)
T4, 3 Thá
6 327 942 ₫