12:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
13:15
Maputo (MPM)
T4, 4 Thá
+1
22 661 433 ₫
15:35
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
21:40
Maputo (MPM)
T3, 3 Thá
8 163 459 ₫
15:45
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
20:40
Maputo (MPM)
T4, 4 Thá
+1
20 723 601 ₫
19:00
Harare (HRE)
T3, 3 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
20:40
Maputo (MPM)
T4, 4 Thá
+1
9 205 495 ₫
19:30
Tambo (JNB)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:40
Maputo (MPM)
T3, 3 Thá
4 582 806 ₫
20:25
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
10:00
Maputo (MPM)
T4, 4 Thá
+1
7 054 634 ₫
21:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
59g 35ph
3 điểm dừng
08:15
Maputo (MPM)
T6, 6 Thá
+1
20 214 928 ₫
22:00
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
10g 40ph
Bay thẳng
10:40
Maputo (MPM)
T4, 4 Thá
+1
11 898 582 ₫
22:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
59g 5ph
2 điểm dừng
08:15
Maputo (MPM)
T6, 6 Thá
+1
18 249 873 ₫
23:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
33g 55ph
2 điểm dừng
08:15
Maputo (MPM)
T5, 5 Thá
+1
21 496 898 ₫
07:40
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
51g 20ph
3 điểm dừng
10:00
Maputo (MPM)
T6, 6 Thá
+1
19 991 770 ₫
08:50
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:00
Maputo (MPM)
T4, 4 Thá
4 703 722 ₫
11:35
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:05
Maputo (MPM)
T4, 4 Thá
7 234 110 ₫
13:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
45g 5ph
2 điểm dừng
10:00
Maputo (MPM)
T6, 6 Thá
+1
25 326 665 ₫
15:20
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
20:40
Maputo (MPM)
T4, 4 Thá
6 403 836 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
44g 35ph
2 điểm dừng
13:15
Maputo (MPM)
T6, 6 Thá
+1
20 346 607 ₫
17:55
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
39g 20ph
3 điểm dừng
08:15
Maputo (MPM)
T6, 6 Thá
+1
20 111 104 ₫
22:40
Noibei (HAN)
T4, 4 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
13:15
Maputo (MPM)
T5, 5 Thá
+1
18 298 303 ₫
19:00
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
49g 40ph
1 điểm dừng
20:40
Maputo (MPM)
T6, 6 Thá
+1
8 645 860 ₫
20:30
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:40
Maputo (MPM)
T4, 4 Thá
4 627 754 ₫
20:25
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
10:00
Maputo (MPM)
T5, 5 Thá
+1
6 884 654 ₫
20:05
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
17g
2 điểm dừng
15:05
Maputo (MPM)
T5, 5 Thá
+1
13 805 710 ₫
23:20
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
33g 55ph
2 điểm dừng
08:15
Maputo (MPM)
T6, 6 Thá
+1
19 755 001 ₫
01:30
Lisbon (LIS)
T5, 5 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
17:25
Maputo (MPM)
T5, 5 Thá
16 658 015 ₫
01:45
Bole (ADD)
T5, 5 Thá
31g 30ph
1 điểm dừng
08:15
Maputo (MPM)
T6, 6 Thá
+1
17 434 794 ₫
05:10
Dar es Salaam (DAR)
T5, 5 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
20:40
Maputo (MPM)
T5, 5 Thá
12 863 067 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
08:15
Maputo (MPM)
T6, 6 Thá
+1
18 424 285 ₫
08:55
Lisbon (LIS)
T5, 5 Thá
24g 20ph
2 điểm dừng
11:15
Maputo (MPM)
T6, 6 Thá
+1
16 654 849 ₫
09:50
Tambo (JNB)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:00
Maputo (MPM)
T5, 5 Thá
2 724 107 ₫
10:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
35g 40ph
3 điểm dừng
20:40
Maputo (MPM)
T6, 6 Thá
+1
18 702 836 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
52g
3 điểm dừng
13:00
Maputo (MPM)
T7, 7 Thá
+1
18 724 994 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
26g
2 điểm dừng
13:00
Maputo (MPM)
T6, 6 Thá
+1
21 368 701 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
42g 20ph
3 điểm dừng
07:40
Maputo (MPM)
T7, 7 Thá
+1
16 153 773 ₫
14:50
Dar es Salaam (DAR)
T5, 5 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
18:20
Maputo (MPM)
T5, 5 Thá
11 420 929 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
22g 40ph
3 điểm dừng
13:15
Maputo (MPM)
T6, 6 Thá
+1
20 718 536 ₫
15:45
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
20:40
Maputo (MPM)
T6, 6 Thá
+1
19 374 842 ₫
18:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
38g 45ph
2 điểm dừng
08:15
Maputo (MPM)
T7, 7 Thá
+1
23 366 042 ₫
19:00
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
20:40
Maputo (MPM)
T6, 6 Thá
+1
8 414 472 ₫
20:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
08:15
Maputo (MPM)
T6, 6 Thá
+1
22 853 254 ₫
20:30
Tambo (JNB)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:40
Maputo (MPM)
T5, 5 Thá
2 660 800 ₫
21:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
13:15
Maputo (MPM)
T6, 6 Thá
+1
15 523 550 ₫
21:50
Dubai (DXB)
T5, 5 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
09:00
Maputo (MPM)
T7, 7 Thá
+1
13 890 858 ₫
23:20
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
33g 55ph
2 điểm dừng
08:15
Maputo (MPM)
T7, 7 Thá
+1
19 327 994 ₫
00:35
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
45g 5ph
4 điểm dừng
20:40
Maputo (MPM)
T7, 7 Thá
+1
17 630 729 ₫
05:10
Dar es Salaam (DAR)
T6, 6 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
20:40
Maputo (MPM)
T6, 6 Thá
12 863 067 ₫
09:50
Tambo (JNB)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:00
Maputo (MPM)
T6, 6 Thá
4 555 584 ₫
11:35
Cape Town (CPT)
T6, 6 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:05
Maputo (MPM)
T6, 6 Thá
7 259 749 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
46g 40ph
4 điểm dừng
13:15
Maputo (MPM)
CN, 8 Thá
+1
23 348 949 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
17g
1 điểm dừng
08:15
Maputo (MPM)
T7, 7 Thá
+1
19 933 527 ₫
17:15
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
40g
2 điểm dừng
08:15
Maputo (MPM)
CN, 8 Thá
+1
22 760 509 ₫