15:05
Hamburg (HAM)
CN, 27 thá
51g 10ph
2 điểm dừng
18:15
Kutaisi (KUT)
T3, 29 thá
+1
5 653 172 ₫
15:05
Hamburg (HAM)
T2, 19 thá
27g 10ph
2 điểm dừng
18:15
Kutaisi (KUT)
T3, 20 thá
+1
4 761 963 ₫
06:00
Hamburg (HAM)
T3, 10 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
21:55
Kutaisi (KUT)
T3, 10 thá
3 548 063 ₫
10:00
Hamburg (HAM)
T3, 24 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
21:55
Kutaisi (KUT)
T3, 24 thá
3 480 658 ₫
10:00
Hamburg (HAM)
T7, 28 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
21:55
Kutaisi (KUT)
T7, 28 thá
3 079 889 ₫
10:00
Hamburg (HAM)
T3, 1 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
21:55
Kutaisi (KUT)
T3, 1 thá
3 480 658 ₫
10:00
Hamburg (HAM)
T7, 12 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
21:55
Kutaisi (KUT)
T7, 12 thá
3 630 108 ₫
10:00
Hamburg (HAM)
T3, 15 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
21:55
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá
4 827 538 ₫