17:25
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
32g
1 điểm dừng
04:25
Kutaisi (KUT)
T6, 6 Thá
+1
3 340 028 ₫
18:25
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
29g
2 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 6 Thá
+1
4 113 918 ₫
21:05
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
26g 20ph
2 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 6 Thá
+1
2 967 519 ₫
11:40
Hamburg (HAM)
T5, 5 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 6 Thá
+1
2 893 143 ₫
15:25
Hamburg (HAM)
T5, 5 Thá
8g
1 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 6 Thá
+1
3 074 219 ₫
11:35
Hamburg (HAM)
T2, 9 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
03:45
Kutaisi (KUT)
T3, 10 Thá
+1
3 202 573 ₫
11:40
Hamburg (HAM)
T2, 9 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
03:05
Kutaisi (KUT)
T3, 10 Thá
+1
3 152 048 ₫
15:25
Hamburg (HAM)
T2, 9 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
03:05
Kutaisi (KUT)
T3, 10 Thá
+1
2 940 844 ₫
15:25
Hamburg (HAM)
T4, 11 Thá
32g
1 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 13 Thá
+1
3 453 633 ₫
11:40
Hamburg (HAM)
T5, 12 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 13 Thá
+1
3 015 220 ₫
17:25
Hamburg (HAM)
T5, 12 Thá
8g
1 điểm dừng
04:25
Kutaisi (KUT)
T6, 13 Thá
+1
2 840 734 ₫
11:40
Hamburg (HAM)
T2, 16 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
03:05
Kutaisi (KUT)
T3, 17 Thá
+1
3 087 400 ₫
15:25
Hamburg (HAM)
T2, 16 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
03:05
Kutaisi (KUT)
T3, 17 Thá
+1
2 974 423 ₫
11:40
Hamburg (HAM)
T5, 19 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 20 Thá
+1
2 765 730 ₫
15:25
Hamburg (HAM)
T5, 19 Thá
8g
1 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 20 Thá
+1
3 774 361 ₫
17:25
Hamburg (HAM)
T6, 20 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
13:00
Kutaisi (KUT)
T7, 21 Thá
+1
3 613 997 ₫
13:40
Hamburg (HAM)
T2, 23 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
05:05
Kutaisi (KUT)
T3, 24 Thá
+1
3 570 061 ₫
15:25
Hamburg (HAM)
T2, 23 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
03:05
Kutaisi (KUT)
T3, 24 Thá
+1
2 765 730 ₫
13:40
Hamburg (HAM)
T5, 26 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
04:25
Kutaisi (KUT)
T6, 27 Thá
+1
2 895 026 ₫
11:40
Hamburg (HAM)
T5, 3 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 4 Thá
+1
3 074 219 ₫
15:25
Hamburg (HAM)
T5, 3 Thá
8g
1 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 4 Thá
+1
3 072 023 ₫
11:40
Hamburg (HAM)
T2, 7 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
03:05
Kutaisi (KUT)
T3, 8 Thá
+1
3 427 271 ₫
15:25
Hamburg (HAM)
T2, 7 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
03:05
Kutaisi (KUT)
T3, 8 Thá
+1
3 259 375 ₫
11:40
Hamburg (HAM)
T5, 10 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 11 Thá
+1
2 766 044 ₫
15:25
Hamburg (HAM)
T5, 10 Thá
8g
1 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 11 Thá
+1
2 765 730 ₫
17:25
Hamburg (HAM)
T6, 11 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
13:00
Kutaisi (KUT)
T7, 12 Thá
+1
4 127 726 ₫
11:40
Hamburg (HAM)
T2, 21 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
03:05
Kutaisi (KUT)
T3, 22 Thá
+1
6 353 052 ₫
11:40
Hamburg (HAM)
T5, 24 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 25 Thá
+1
5 842 460 ₫
15:25
Hamburg (HAM)
T5, 24 Thá
8g
1 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 25 Thá
+1
4 888 749 ₫
11:40
Hamburg (HAM)
T2, 28 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
03:05
Kutaisi (KUT)
T3, 29 Thá
+1
6 502 118 ₫
17:25
Hamburg (HAM)
T2, 28 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
05:05
Kutaisi (KUT)
T3, 29 Thá
+1
4 360 898 ₫
13:35
Hamburg (HAM)
T2, 11 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
05:05
Kutaisi (KUT)
T3, 12 Thá
+1
3 608 348 ₫
13:40
Hamburg (HAM)
T5, 14 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
04:25
Kutaisi (KUT)
T6, 15 Thá
+1
2 896 909 ₫
17:25
Hamburg (HAM)
T5, 14 Thá
8g
1 điểm dừng
04:25
Kutaisi (KUT)
T6, 15 Thá
+1
2 947 434 ₫
17:25
Hamburg (HAM)
T2, 18 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
05:05
Kutaisi (KUT)
T3, 19 Thá
+1
3 531 147 ₫
15:25
Hamburg (HAM)
T5, 4 Thá
8g
1 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 5 Thá
+1
2 857 995 ₫
17:25
Hamburg (HAM)
T6, 5 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
13:00
Kutaisi (KUT)
T7, 6 Thá
+1
3 815 472 ₫
15:25
Hamburg (HAM)
T2, 1 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
03:05
Kutaisi (KUT)
T3, 2 Thá
+1
4 134 003 ₫
11:40
Hamburg (HAM)
T5, 4 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 5 Thá
+1
3 457 085 ₫
15:25
Hamburg (HAM)
T5, 4 Thá
8g
Bay thẳng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 5 Thá
+1
4 502 432 ₫
17:25
Hamburg (HAM)
T5, 11 Thá
8g
1 điểm dừng
04:25
Kutaisi (KUT)
T6, 12 Thá
+1
4 560 490 ₫
11:40
Hamburg (HAM)
T2, 15 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
03:05
Kutaisi (KUT)
T3, 16 Thá
+1
4 651 499 ₫
11:40
Hamburg (HAM)
T5, 18 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 19 Thá
+1
3 675 820 ₫
15:25
Hamburg (HAM)
T4, 24 Thá
32g
1 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 26 Thá
+1
6 065 903 ₫
11:40
Hamburg (HAM)
T5, 25 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 26 Thá
+1
4 564 569 ₫
15:25
Hamburg (HAM)
T5, 25 Thá
8g
1 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 26 Thá
+1
5 185 313 ₫
17:25
Hamburg (HAM)
T6, 26 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
13:00
Kutaisi (KUT)
T7, 27 Thá
+1
4 568 021 ₫
17:35
Hamburg (HAM)
T3, 30 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
03:20
Kutaisi (KUT)
T4, 31 Thá
+1
4 469 167 ₫
17:35
Hamburg (HAM)
T4, 7 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
03:20
Kutaisi (KUT)
T5, 8 Thá
+1
3 442 021 ₫
10:35
Hamburg (HAM)
T7, 1 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
03:40
Kutaisi (KUT)
CN, 2 Thá
+1
3 195 983 ₫