04:15
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
3g 25ph
1 điểm dừng
07:40
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
3 997 813 ₫
04:15
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
15:50
Catania, Fontanarossa (CTA)
T2, 14 thá
+1
6 930 858 ₫
04:20
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
16:55
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
CN, 13 thá
5 846 042 ₫
05:55
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
13:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
2 774 470 ₫
05:55
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
13:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
2 774 470 ₫
05:55
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
48g 20ph
1 điểm dừng
06:15
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
T3, 15 thá
+1
4 267 574 ₫
05:55
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
08:35
Varna (VAR)
CN, 13 thá
4 696 519 ₫
05:55
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
22:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
4 790 996 ₫
06:40
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:00
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
2 950 665 ₫
06:40
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:00
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
3 329 182 ₫
07:40
Hamburg, Lübeck Blankensee (LBC)
CN, 13 thá
3g 30ph
Bay thẳng
11:10
Malaga (AGP)
CN, 13 thá
3 673 066 ₫
08:05
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:40
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
1 478 826 ₫
08:05
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
19:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
2 152 318 ₫
08:05
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
19:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
2 152 318 ₫
08:05
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
19:15
Palma de Mallorca (PMI)
CN, 13 thá
2 459 748 ₫
08:05
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
08:55
Zadar (ZAD)
T2, 14 thá
+1
2 559 998 ₫
08:05
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
22:55
Malaga (AGP)
CN, 13 thá
3 360 168 ₫
08:05
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
13g 25ph
2 điểm dừng
21:30
Toulouse, Blanyak (TLS)
CN, 13 thá
3 592 867 ₫
08:05
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
05:55
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 14 thá
+1
3 963 485 ₫
08:05
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
13:25
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 13 thá
4 201 349 ₫
09:35
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
+1
2 029 589 ₫
09:35
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
13:15
Palma de Mallorca (PMI)
T2, 14 thá
+1
2 676 651 ₫
09:35
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
20:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
3 625 676 ₫
10:00
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
13:40
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
3 222 249 ₫
10:35
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
3g 15ph
Bay thẳng
13:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1 832 432 ₫
10:35
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
2 680 600 ₫
10:35
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
36g 10ph
1 điểm dừng
22:45
Cairo, Sphinx (SPX)
T2, 14 thá
+1
4 487 514 ₫
10:35
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
12:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
4 629 382 ₫
10:35
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
4 715 050 ₫
10:35
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
51g 15ph
2 điểm dừng
13:50
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 15 thá
+1
5 927 152 ₫
10:35
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
22g 45ph
2 điểm dừng
09:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
5 929 279 ₫
10:35
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
10:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
+1
6 262 227 ₫
10:35
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
14:45
Vladikavkaz, Beslan (OGZ)
T2, 14 thá
+1
6 284 707 ₫
10:35
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
21:10
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
6 456 954 ₫
10:35
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
6 534 723 ₫
10:35
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
12:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá
+1
6 827 875 ₫
10:35
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
23:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
6 936 023 ₫
10:35
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
14g 40ph
2 điểm dừng
01:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
7 211 252 ₫
10:35
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
22g 10ph
2 điểm dừng
08:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
7 546 935 ₫
10:35
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
19g 25ph
2 điểm dừng
06:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
+1
7 903 275 ₫
10:35
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
38g 45ph
2 điểm dừng
01:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá
+1
7 960 994 ₫
10:35
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
33g 25ph
2 điểm dừng
20:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
8 247 160 ₫
10:35
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
37g 15ph
1 điểm dừng
23:50
Osh (OSS)
T2, 14 thá
+1
10 951 759 ₫
11:20
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 13 thá
3 423 963 ₫
11:30
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
22:50
Malaga (AGP)
CN, 13 thá
3 051 218 ₫
11:30
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
23:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
3 072 787 ₫
11:45
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:35
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
3 835 591 ₫
11:50
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
3g 5ph
Bay thẳng
14:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1 944 833 ₫
11:50
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
22:45
Cairo, Sphinx (SPX)
CN, 13 thá
4 437 997 ₫
11:50
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
22:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
5 289 811 ₫