10:00
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
61g 45ph
1 điểm dừng
23:45
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
1 421 602 ₫
10:30
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
10:05
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 3 Thá
+1
3 109 257 ₫
10:30
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
37g 30ph
2 điểm dừng
04:00
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
7 146 835 ₫
12:45
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
22:15
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 2 Thá
3 251 194 ₫
11:00
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
15:25
Frants iozef Shtraus (MUC)
T2, 2 Thá
4 706 530 ₫
11:00
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
49g
3 điểm dừng
17:00
Osh (OSS)
T4, 4 Thá
+1
7 892 484 ₫
11:00
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
16g 5ph
2 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
8 211 684 ₫
11:15
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
1 597 592 ₫
11:15
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
1 597 592 ₫
11:15
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
44g 45ph
1 điểm dừng
09:00
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
2 463 219 ₫
11:15
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
09:00
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
+1
3 392 813 ₫
11:35
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
19:00
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
3 350 805 ₫
11:35
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
44g 25ph
1 điểm dừng
12:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
7 720 632 ₫
11:35
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
59g 55ph
1 điểm dừng
01:30
Mineralnye Vody (MRV)
T5, 5 Thá
+1
7 891 211 ₫
11:35
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
06:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
8 676 322 ₫
11:35
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
20g 30ph
2 điểm dừng
10:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
10 564 153 ₫
11:35
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
13g
1 điểm dừng
02:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
10 747 463 ₫
13:40
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
18:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1 972 485 ₫
11:40
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
01:05
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
+1
3 051 018 ₫
13:40
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
+1
3 226 689 ₫
11:40
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
03:05
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
+1
3 698 011 ₫
11:40
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
04:25
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
+1
4 492 351 ₫
11:40
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
16:10
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
+1
5 941 640 ₫
11:40
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
24g 20ph
2 điểm dừng
17:00
Osh (OSS)
T3, 3 Thá
+1
6 991 213 ₫
13:40
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
34g 15ph
2 điểm dừng
03:55
Samarkand (SKD)
T4, 4 Thá
+1
7 571 056 ₫
11:40
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
12:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
+1
7 769 005 ₫
11:40
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
7 950 405 ₫
11:40
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
7 986 048 ₫
11:40
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
66g 10ph
2 điểm dừng
07:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
13 397 492 ₫
11:40
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
21:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
+1
14 254 208 ₫
13:45
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:00
Leh Valensa (GDN)
T2, 2 Thá
388 259 ₫
13:45
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
5g
1 điểm dừng
18:45
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
1 288 575 ₫
13:45
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
44g 50ph
2 điểm dừng
10:35
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
+1
2 809 788 ₫
13:45
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
13:25
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
+1
3 470 465 ₫
13:45
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
+1
3 519 475 ₫
12:15
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
17:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1 548 263 ₫
12:15
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
17:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1 727 754 ₫
12:15
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
14:20
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
+1
2 881 075 ₫
12:15
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
03:05
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
+1
3 315 480 ₫
12:15
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
+1
3 605 720 ₫
12:15
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
+1
3 619 722 ₫
12:15
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
+1
3 854 906 ₫
14:15
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
11:20
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
+1
4 033 759 ₫
12:15
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
+1
4 131 779 ₫
12:15
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
00:35
Sphinx (SPX)
T3, 3 Thá
+1
5 015 228 ₫
12:15
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
05:05
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
+1
5 350 340 ₫
14:15
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
59g 50ph
1 điểm dừng
07:05
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
+1
5 383 120 ₫
12:15
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
08:40
Salzburg (SZG)
T3, 3 Thá
+1
5 663 176 ₫
12:15
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
12g
1 điểm dừng
05:15
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
+1
5 952 779 ₫
12:15
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
53g 15ph
1 điểm dừng
19:30
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 4 Thá
+1
6 235 381 ₫