06:15
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
8g
1 điểm dừng
15:15
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
3 601 228 ₫
07:00
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
10:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
2 740 884 ₫
07:00
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
15:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
2 851 988 ₫
07:00
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
12g 10ph
2 điểm dừng
19:10
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
4 357 432 ₫
07:00
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
05:05
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
+1
6 976 133 ₫
09:00
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
03:50
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
8 383 452 ₫
09:15
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:30
Frants iozef Shtraus (MUC)
T4, 4 Thá
2 847 873 ₫
08:25
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
20:55
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
4 854 710 ₫
10:45
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
12:00
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
+1
1 955 558 ₫
08:45
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:30
Milan-Malpensa (MXP)
T4, 4 Thá
2 110 977 ₫
10:45
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
10:40
Brussels (BRU)
T5, 5 Thá
+1
2 363 573 ₫
08:45
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
21:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
2 765 574 ₫
10:45
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
38g 40ph
2 điểm dừng
04:25
Kutaisi (KUT)
T6, 6 Thá
+1
3 489 491 ₫
08:45
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
20:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
3 815 839 ₫
08:45
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
43g 50ph
2 điểm dừng
16:35
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
23 445 493 ₫
11:00
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
15:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
2 870 347 ₫
11:00
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
15:25
Frants iozef Shtraus (MUC)
T4, 4 Thá
4 875 918 ₫
11:00
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
40g 5ph
2 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
+1
12 125 855 ₫
11:30
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
08:40
Frederik Shopen (WAW)
T5, 5 Thá
+1
2 814 637 ₫
11:35
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
2 005 571 ₫
11:35
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
01:50
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
9 163 079 ₫
11:40
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
01:05
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 Thá
+1
2 948 531 ₫
11:40
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
02:30
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
+1
3 054 571 ₫
13:40
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
57g 25ph
1 điểm dừng
01:05
Adler (AER)
T7, 7 Thá
+1
4 112 117 ₫
13:40
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
4 259 939 ₫
11:40
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
04:25
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
+1
5 256 711 ₫
11:40
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
04:00
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
+1
5 659 661 ₫
11:40
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
14:50
Mineralnye Vody (MRV)
T5, 5 Thá
+1
6 016 080 ₫
11:40
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
19:10
Osh (OSS)
T5, 5 Thá
+1
6 959 990 ₫
11:40
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
7 372 120 ₫
11:40
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
8 251 140 ₫
13:40
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
13:50
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
8 454 672 ₫
11:40
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
28g 20ph
3 điểm dừng
20:00
Samarkand (SKD)
T5, 5 Thá
+1
9 358 065 ₫
11:40
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
35g 50ph
3 điểm dừng
03:30
Bolshoe Savino (PEE)
T6, 6 Thá
+1
9 827 488 ₫
12:05
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
1 069 575 ₫
12:05
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
1 069 575 ₫
12:05
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
08:45
El-Prat (BCN)
T5, 5 Thá
+1
2 672 512 ₫
12:05
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
19:50
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
2 842 492 ₫
12:05
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
10:25
Malta (MLA)
T5, 5 Thá
+1
3 497 721 ₫
12:05
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
43g 55ph
1 điểm dừng
09:00
Varna (VAR)
T6, 6 Thá
+1
3 861 104 ₫
12:15
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
17:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1 752 975 ₫
12:15
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
35g 30ph
1 điểm dừng
01:45
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
+1
2 586 098 ₫
12:15
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
07:30
Tarsus Chukurova (COV)
T5, 5 Thá
+1
2 638 010 ₫
12:15
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
35g 10ph
1 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 6 Thá
+1
3 391 998 ₫
12:15
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
3 584 452 ₫
12:15
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
01:40
Hurghada (HRG)
T5, 5 Thá
+1
3 892 125 ₫
12:15
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 Thá
+1
3 984 870 ₫
12:15
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
4 011 142 ₫
12:15
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
4 378 007 ₫
12:15
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
05:05
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
+1
4 826 855 ₫